(Top Banner Ad)
hardworking
B1
adjective B1 Chung

hardworking

UK: /ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ • US: /ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăm chỉ cần cù siêng năng chuyên cần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consistently putting a lot of effort into work.

Vietnamese Meaning

Luôn nỗ lực và siêng năng trong công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very hardworking student."

    "Cô ấy là một học sinh rất chăm chỉ."

  • "Hardworking employees are essential for the success of any company."

    "Những nhân viên chăm chỉ rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ công ty nào."

  • "He became successful through sheer hard work and determination; he is a truly hardworking individual."

    "Anh ấy đã thành công nhờ sự chăm chỉ và quyết tâm; anh ấy là một người thực sự cần cù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard khó khăn, chăm chỉ
Adverb hard chăm chỉ, vất vả
Verb work làm việc
Noun work công việc, tác phẩm
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Noun workload khối lượng công việc
Noun hardship sự khó khăn, gian khổ
Adverb hardly hầu như không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar-
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Modern English
hardworking (compound)

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'hardworking' là một từ ghép khá rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'hard' (khó khăn, vất vả, siêng năng) và 'working' (làm việc). Nó trực tiếp miêu tả hành động làm việc một cách chăm chỉ, kiên trì và tốn nhiều công sức.

Ý nghĩa của 'Hard'

Phần 'hard' trong 'hardworking' mang ý nghĩa của sự khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực. Nó nhấn mạnh rằng công việc đó không dễ dàng và người thực hiện phải bỏ ra sự chuyên cần, không ngừng nghỉ để đạt được kết quả.

Usage Note

Từ 'hardworking' nhấn mạnh sự chăm chỉ, cần cù và tận tâm trong công việc. Nó thường được dùng để mô tả những người luôn cố gắng hết mình để hoàn thành công việc một cách tốt nhất. Khác với 'diligent' (siêng năng, cần cù), 'hardworking' chú trọng vào lượng công sức bỏ ra, trong khi 'diligent' nhấn mạnh sự cẩn thận và chu đáo. 'Industrious' (cần cù, chăm chỉ) tương tự nhưng có thể ám chỉ khả năng tự tạo ra công việc, không chỉ hoàn thành những việc được giao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardworking
  • extremely an extremely hardworking student
    (một học sinh cực kỳ chăm chỉ)
  • highly a highly hardworking employee
    (một nhân viên rất chăm chỉ)
  • incredibly an incredibly hardworking team
    (một đội ngũ cực kỳ chăm chỉ)
Noun + hardworking
  • a a hardworking person
    (một người chăm chỉ)
  • a a hardworking individual
    (một cá nhân chăm chỉ)
  • a a hardworking spirit
    (một tinh thần làm việc chăm chỉ)
Verb + hardworking
  • be He is hardworking.
    (Anh ấy là người chăm chỉ.)
  • remain She remained hardworking throughout her career.
    (Cô ấy vẫn duy trì sự chăm chỉ trong suốt sự nghiệp của mình.)

Idioms

  • a hardworking ethic

    một tinh thần làm việc chăm chỉ/đạo đức làm việc cần cù

    "The company values a hardworking ethic among its staff."

    (Công ty đề cao tinh thần làm việc chăm chỉ ở đội ngũ nhân viên.)

  • rewarding hardworking employees

    khen thưởng những nhân viên chăm chỉ

    "The manager believes in rewarding hardworking employees."

    (Người quản lý tin tưởng vào việc khen thưởng những nhân viên chăm chỉ.)

  • a hardworking individual

    một cá nhân chăm chỉ

    "She is known as a hardworking individual who always gets things done."

    (Cô ấy được biết đến là một cá nhân chăm chỉ, luôn hoàn thành mọi việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardworking

adjective
Lật mặt

Luôn nỗ lực và siêng năng trong công việc.

"She is a very hardworking student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a hardworking student.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ.
Phủ định
They are not hardworking enough to finish the project on time.
Họ không đủ chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Is he a hardworking employee?
Anh ấy có phải là một nhân viên chăm chỉ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being very hardworking on the project yesterday.
Cô ấy đã rất chăm chỉ làm dự án ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't being hardworking enough to meet the deadline.
Họ đã không đủ chăm chỉ để kịp thời hạn.
Nghi vấn
Was he being hardworking when you saw him studying?
Anh ấy có đang chăm chỉ khi bạn thấy anh ấy học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardworking".

Đạo đức làm việc của đạo Tin lành (Protestant Work Ethic)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nước có ảnh hưởng từ Đạo Tin lành, 'hardworking' được coi là một đức tính rất cao quý. Khái niệm này, được phổ biến bởi nhà xã hội học Max Weber, cho rằng làm việc chăm chỉ không chỉ mang lại thành công vật chất mà còn là dấu hiệu của ân sủng và sự tín tâm. Nó nhấn mạnh sự kỷ luật, tiết kiệm và cống hiến.

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Làm việc chăm chỉ là một yếu tố trung tâm của 'Giấc mơ Mỹ' – ý tưởng rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công, thịnh vượng và hạnh phúc thông qua sự kiên trì và nỗ lực. Nó tạo ra một động lực mạnh mẽ cho cá nhân cố gắng hết mình để vươn lên và thực hiện hoài bão của mình.