world music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Popular music originating from or influenced by the developing world or non-Western musical traditions.
Vietnamese Meaning
Nhạc thế giới, nhạc quốc tế; một thể loại âm nhạc phổ biến có nguồn gốc hoặc chịu ảnh hưởng từ các nước đang phát triển hoặc các truyền thống âm nhạc phi phương Tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys listening to world music while she works."
"Cô ấy thích nghe nhạc thế giới khi làm việc."
-
"The world music festival featured artists from all over the globe."
"Lễ hội nhạc thế giới có sự góp mặt của các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới."
-
"World music has gained popularity in recent years."
"Nhạc thế giới đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | world musician | nhạc sĩ biểu diễn hoặc sáng tác nhạc thế giới |
| Adjective | world-music | thuộc về hoặc liên quan đến nhạc thế giới (ví dụ: world-music genre) |
| Noun | world music festival | lễ hội âm nhạc thế giới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhạc thế giới là một thuật ngữ bao trùm, bao gồm nhiều thể loại âm nhạc khác nhau từ khắp nơi trên thế giới. Nó thường được sử dụng để chỉ âm nhạc không thuộc các thể loại pop, rock, jazz hoặc classical phương Tây truyền thống. Nó nhấn mạnh sự pha trộn văn hóa và ảnh hưởng đa dạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional world music (nhạc thế giới truyền thống)
-
contemporary contemporary world music (nhạc thế giới đương đại)
-
diverse diverse world music (nhạc thế giới đa dạng)
-
authentic authentic world music (nhạc thế giới chân thực/nguyên bản)
-
listen to listen to world music (nghe nhạc thế giới)
-
play play world music (chơi nhạc thế giới (biểu diễn))
-
discover discover world music (khám phá nhạc thế giới)
-
promote promote world music (quảng bá nhạc thế giới)
-
genre of a genre of world music (một thể loại nhạc thế giới)
-
festival a world music festival (một lễ hội nhạc thế giới)
-
scene the world music scene (cộng đồng/môi trường nhạc thế giới)
Idioms
-
the world music scene
Môi trường, cộng đồng, các sự kiện và xu hướng liên quan đến nhạc thế giới.
"The world music scene in London is very vibrant."
(Môi trường nhạc thế giới ở Luân Đôn rất sôi động.)
-
a pioneer in world music
Một người tiên phong, có công lớn trong việc phát triển hoặc phổ biến thể loại nhạc thế giới.
"He is considered a pioneer in world music, blending traditional sounds with modern elements."
(Ông ấy được coi là người tiên phong trong nhạc thế giới, pha trộn âm thanh truyền thống với các yếu tố hiện đại.)
-
a fusion of world music and [another genre]
Sự kết hợp, pha trộn giữa nhạc thế giới và một thể loại âm nhạc khác (ví dụ: jazz, electronic).
"Her latest album is a fascinating fusion of world music and jazz."
(Album mới nhất của cô ấy là sự pha trộn thú vị giữa nhạc thế giới và nhạc jazz.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
world music
Danh từNhạc thế giới, nhạc quốc tế; một thể loại âm nhạc phổ biến có nguồn gốc hoặc chịu ảnh hưởng từ các nước đang phát triển hoặc các truyền thống âm nhạc phi phương Tây.
"She enjoys listening to world music while she works."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | World music, which incorporates diverse cultural elements, is gaining popularity. |
Nhạc thế giới, kết hợp các yếu tố văn hóa đa dạng, đang ngày càng trở nên phổ biến. |
| Phủ định | World music, which many find appealing, is not always easily accessible. |
Nhạc thế giới, thứ mà nhiều người thấy hấp dẫn, không phải lúc nào cũng dễ tiếp cận. |
| Nghi vấn | Is world music, which blends various traditions, something you enjoy? |
Nhạc thế giới, thứ hòa trộn nhiều truyền thống khác nhau, có phải là thứ bạn thích không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to explore world music at the festival. |
Cô ấy sẽ khám phá nhạc thế giới tại lễ hội. |
| Phủ định | They are not going to perform world music at the concert. |
Họ sẽ không biểu diễn nhạc thế giới tại buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Are you going to listen to more world music after this? |
Bạn có định nghe thêm nhạc thế giới sau việc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world music".
