(Top Banner Ad)
world music
B1
Danh từ B1 Âm nhạc, Văn hóa

world music

UK: /ˈwɜːld ˌmjuːzɪk/ • US: /ˈwɜːrld ˌmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc thế giới âm nhạc thế giới nhạc quốc tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Popular music originating from or influenced by the developing world or non-Western musical traditions.

Vietnamese Meaning

Nhạc thế giới, nhạc quốc tế; một thể loại âm nhạc phổ biến có nguồn gốc hoặc chịu ảnh hưởng từ các nước đang phát triển hoặc các truyền thống âm nhạc phi phương Tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys listening to world music while she works."

    "Cô ấy thích nghe nhạc thế giới khi làm việc."

  • "The world music festival featured artists from all over the globe."

    "Lễ hội nhạc thế giới có sự góp mặt của các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới."

  • "World music has gained popularity in recent years."

    "Nhạc thế giới đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world musician nhạc sĩ biểu diễn hoặc sáng tác nhạc thế giới
Adjective world-music thuộc về hoặc liên quan đến nhạc thế giới (ví dụ: world-music genre)
Noun world music festival lễ hội âm nhạc thế giới

Synonyms

global music (nhạc toàn cầu)international music (nhạc quốc tế)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (1980s)
world music

Nguồn gốc của 'world music'

Thuật ngữ 'world music' ra đời vào cuối những năm 1980 tại Anh Quốc. Nó được một nhóm các hãng đĩa độc lập và nhà phân phối sử dụng để phân loại và quảng bá âm nhạc phi phương Tây, nhạc dân gian, và nhạc truyền thống của nhiều nền văn hóa khác nhau. Mục đích là để giúp các cửa hàng băng đĩa dễ dàng sắp xếp và khách hàng dễ tìm kiếm hơn, từ đó tăng cường sự tiếp cận của công chúng với các thể loại âm nhạc đa dạng này.

Usage Note

Nhạc thế giới là một thuật ngữ bao trùm, bao gồm nhiều thể loại âm nhạc khác nhau từ khắp nơi trên thế giới. Nó thường được sử dụng để chỉ âm nhạc không thuộc các thể loại pop, rock, jazz hoặc classical phương Tây truyền thống. Nó nhấn mạnh sự pha trộn văn hóa và ảnh hưởng đa dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world music
  • traditional traditional world music
    (nhạc thế giới truyền thống)
  • contemporary contemporary world music
    (nhạc thế giới đương đại)
  • diverse diverse world music
    (nhạc thế giới đa dạng)
  • authentic authentic world music
    (nhạc thế giới chân thực/nguyên bản)
Verb + world music
  • listen to listen to world music
    (nghe nhạc thế giới)
  • play play world music
    (chơi nhạc thế giới (biểu diễn))
  • discover discover world music
    (khám phá nhạc thế giới)
  • promote promote world music
    (quảng bá nhạc thế giới)
Noun + world music
  • genre of a genre of world music
    (một thể loại nhạc thế giới)
  • festival a world music festival
    (một lễ hội nhạc thế giới)
  • scene the world music scene
    (cộng đồng/môi trường nhạc thế giới)

Idioms

  • the world music scene

    Môi trường, cộng đồng, các sự kiện và xu hướng liên quan đến nhạc thế giới.

    "The world music scene in London is very vibrant."

    (Môi trường nhạc thế giới ở Luân Đôn rất sôi động.)

  • a pioneer in world music

    Một người tiên phong, có công lớn trong việc phát triển hoặc phổ biến thể loại nhạc thế giới.

    "He is considered a pioneer in world music, blending traditional sounds with modern elements."

    (Ông ấy được coi là người tiên phong trong nhạc thế giới, pha trộn âm thanh truyền thống với các yếu tố hiện đại.)

  • a fusion of world music and [another genre]

    Sự kết hợp, pha trộn giữa nhạc thế giới và một thể loại âm nhạc khác (ví dụ: jazz, electronic).

    "Her latest album is a fascinating fusion of world music and jazz."

    (Album mới nhất của cô ấy là sự pha trộn thú vị giữa nhạc thế giới và nhạc jazz.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world music

Danh từ
Lật mặt

Nhạc thế giới, nhạc quốc tế; một thể loại âm nhạc phổ biến có nguồn gốc hoặc chịu ảnh hưởng từ các nước đang phát triển hoặc các truyền thống âm nhạc phi phương Tây.

"She enjoys listening to world music while she works."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
World music, which incorporates diverse cultural elements, is gaining popularity.
Nhạc thế giới, kết hợp các yếu tố văn hóa đa dạng, đang ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
World music, which many find appealing, is not always easily accessible.
Nhạc thế giới, thứ mà nhiều người thấy hấp dẫn, không phải lúc nào cũng dễ tiếp cận.
Nghi vấn
Is world music, which blends various traditions, something you enjoy?
Nhạc thế giới, thứ hòa trộn nhiều truyền thống khác nhau, có phải là thứ bạn thích không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to explore world music at the festival.
Cô ấy sẽ khám phá nhạc thế giới tại lễ hội.
Phủ định
They are not going to perform world music at the concert.
Họ sẽ không biểu diễn nhạc thế giới tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Are you going to listen to more world music after this?
Bạn có định nghe thêm nhạc thế giới sau việc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world music".

Sự đa dạng văn hóa

'World music' là một thuật ngữ rộng lớn bao gồm âm nhạc từ nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới, đặc biệt là các nền văn hóa phi phương Tây. Nó thể hiện sự đa dạng phong phú của các truyền thống âm nhạc, từ dân ca, nhạc nghi lễ đến các thể loại hiện đại được lấy cảm hứng từ những âm thanh bản địa.

Cầu nối văn hóa và sự giao thoa

Thể loại này thường đóng vai trò là cầu nối văn hóa, giới thiệu cho khán giả những nhạc cụ, thang âm và phong cách biểu diễn độc đáo. Nhiều nghệ sĩ 'world music' cũng kết hợp các yếu tố truyền thống với phong cách hiện đại hoặc thể loại khác (như pop, rock, jazz), tạo ra những tác phẩm sáng tạo và độc đáo, thúc đẩy sự giao lưu văn hóa qua âm nhạc.