(Top Banner Ad)
ethnic music
B1
noun phrase B1 Âm nhạc, Văn hóa, Nhân chủng học

ethnic music

UK: /ˈeθnɪk ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈɛθnɪk ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc dân tộc âm nhạc dân tộc nhạc truyền thống của một dân tộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music that is characteristic of a particular culture or ethnic group.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc đặc trưng cho một nền văn hóa hoặc nhóm dân tộc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The festival featured ethnic music and dances from around the world."

    "Lễ hội giới thiệu âm nhạc và các điệu nhảy dân tộc từ khắp nơi trên thế giới."

  • "She is studying ethnic music from Southeast Asia."

    "Cô ấy đang nghiên cứu âm nhạc dân tộc từ Đông Nam Á."

  • "The museum has a collection of ethnic musical instruments."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các nhạc cụ dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj ethnic thuộc về dân tộc, sắc tộc
N ethnicity sắc tộc, đặc điểm dân tộc
Adv ethnically về mặt dân tộc/sắc tộc
N music âm nhạc
N musician nhạc sĩ
Adj musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
N musicality tính âm nhạc, năng khiếu âm nhạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔθνος (ethnos) - people, nation
Latin
ethnicus
Old French
ethnice
English
ethnic
Greek
μουσική τέχνη (mousikē technē) - art of the Muses
Latin
musica
Old French
musique
English
music

Nguồn gốc từ 'ethnic'

Từ 'ethnic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethnos', có nghĩa là 'người' hoặc 'dân tộc'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những người không phải người Hy Lạp hoặc không phải Do Thái. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để mô tả các nhóm người có chung nền văn hóa, ngôn ngữ hoặc truyền thống đặc trưng.

Nguồn gốc từ 'music'

Từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē technē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses). Trong thần thoại Hy Lạp, các Nàng Thơ là những nữ thần bảo trợ cho nghệ thuật, khoa học và văn học. Điều này cho thấy âm nhạc đã được coi là một hình thức nghệ thuật cao quý và truyền cảm hứng từ rất lâu đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thể loại âm nhạc truyền thống hoặc dân gian, có nguồn gốc từ các cộng đồng dân tộc khác nhau. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và sự khác biệt về văn hóa của âm nhạc. Thường được dùng để phân biệt với âm nhạc đại chúng (pop music) hoặc âm nhạc cổ điển phương Tây (classical music).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnic music
  • traditional traditional ethnic music
    (nhạc dân tộc truyền thống)
  • authentic authentic ethnic music
    (nhạc dân tộc đích thực/chân thực)
  • world world ethnic music
    (nhạc dân gian/thế giới)
  • vibrant vibrant ethnic music
    (nhạc dân tộc sôi động/đầy sức sống)
  • diverse diverse ethnic music
    (nhạc dân tộc đa dạng)
Verb + ethnic music
  • play play ethnic music
    (chơi/biểu diễn nhạc dân tộc)
  • listen to listen to ethnic music
    (nghe nhạc dân tộc)
  • promote promote ethnic music
    (quảng bá/phổ biến nhạc dân tộc)
  • enjoy enjoy ethnic music
    (thưởng thức nhạc dân tộc)
Noun + of + ethnic music
  • styles styles of ethnic music
    (các thể loại nhạc dân tộc)
  • elements elements of ethnic music
    (các yếu tố của nhạc dân tộc)

Idioms

  • a fusion of ethnic music

    sự pha trộn/kết hợp của các thể loại nhạc dân tộc

    "The concert featured a fascinating fusion of ethnic music from various Asian countries."

    (Buổi hòa nhạc giới thiệu một sự kết hợp thú vị của nhạc dân tộc từ nhiều quốc gia châu Á.)

  • to preserve ethnic music

    bảo tồn nhạc dân tộc

    "Many organizations are working hard to preserve ethnic music traditions for future generations."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực bảo tồn các truyền thống nhạc dân tộc cho các thế hệ tương lai.)

  • the rich tapestry of ethnic music

    bức tranh đa sắc màu/sự đa dạng phong phú của nhạc dân tộc

    "Exploring the rich tapestry of ethnic music reveals unique stories and cultures."

    (Khám phá bức tranh đa sắc màu của nhạc dân tộc hé lộ những câu chuyện và nền văn hóa độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnic music

noun phrase
Lật mặt

Âm nhạc đặc trưng cho một nền văn hóa hoặc nhóm dân tộc cụ thể.

"The festival featured ethnic music and dances from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying ethnic music is a great way to learn about different cultures.
Thưởng thức âm nhạc dân tộc là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
She doesn't appreciate listening to ethnic music all the time.
Cô ấy không thích nghe nhạc dân tộc mọi lúc.
Nghi vấn
Is collecting ethnic music from around the world your hobby?
Sưu tầm âm nhạc dân tộc từ khắp nơi trên thế giới có phải là sở thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic music".

Nhạc Dân Tộc và Nhạc Thế Giới ('World Music')

Trong các thị trường phương Tây, thuật ngữ 'ethnic music' thường trùng lặp với 'world music' (nhạc thế giới). 'World music' là một danh mục rộng bao gồm âm nhạc đại chúng, dân gian và truyền thống không thuộc phương Tây. Việc phân loại này đôi khi bị chỉ trích vì gộp chung nhiều nền văn hóa đa dạng dưới một nhãn hiệu duy nhất, dù vậy nó đã giúp nhiều thể loại nhạc được biết đến rộng rãi hơn.

Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa

Nhạc dân tộc là một thành phần quan trọng của di sản văn hóa, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó phản ánh lịch sử, giá trị và bản sắc của các cộng đồng cụ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự đa dạng văn hóa toàn cầu. Nhiều lễ hội và tổ chức hoạt động để bảo tồn và tôn vinh các thể loại nhạc này.