(Top Banner Ad)
cosmic string
C2
noun C2 Vật lý lý thuyết, Vũ trụ học

cosmic string

UK: /ˈkɒzmɪk strɪŋ/ • US: /ˈkɑzmɪk strɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dây vũ trụ dây cosmic
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical one-dimensional topological defect in spacetime, thought to have formed in the early universe during phase transitions. They are extremely thin, with immense density and gravity.

Vietnamese Meaning

Một khiếm khuyết tô pô một chiều giả thuyết trong không-thời gian, được cho là đã hình thành trong vũ trụ sơ khai trong các quá trình chuyển pha. Chúng cực kỳ mỏng, với mật độ và lực hấp dẫn vô cùng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The existence of cosmic strings could explain some of the anomalies observed in the cosmic microwave background radiation."

    "Sự tồn tại của dây vũ trụ có thể giải thích một số dị thường được quan sát thấy trong bức xạ nền vi sóng vũ trụ."

  • "Scientists are exploring the possibility of detecting cosmic strings through their gravitational lensing effects."

    "Các nhà khoa học đang khám phá khả năng phát hiện dây vũ trụ thông qua hiệu ứng thấu kính hấp dẫn của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmos vũ trụ, trật tự
Adjective cosmic thuộc về vũ trụ, có quy mô khổng lồ
Adverb cosmically về phương diện vũ trụ, một cách to lớn
Noun cosmology vũ trụ học (ngành nghiên cứu về vũ trụ)
Noun cosmologist nhà vũ trụ học
Noun string sợi dây, chuỗi

Related Words

Subject Area

Vật lý lý thuyết, Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόσμος (kósmos)
Latin
cosmicus
Old English
streng
Modern English (Physics)
cosmic string (coined c. 1976)

Sợi Dây Của Vũ Trụ

Không giống như những từ cổ, 'cosmic string' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được nhà vật lý lý thuyết Tom Kibble đề xuất vào những năm 1970. Nó không phải là một sợi dây vật chất. Thay vào đó, đây là tên gọi cho những 'vết nứt' giả định trong không gian và thời gian, mỏng đến không tưởng nhưng lại có khối lượng khổng lồ. Chúng được cho là những tàn tích sót lại từ khoảnh khắc sơ khai của vũ trụ ngay sau Vụ nổ Big Bang.

Usage Note

Cosmic strings là các đối tượng lý thuyết, vẫn chưa được quan sát trực tiếp. Sự tồn tại của chúng được suy đoán từ các mô hình lý thuyết về vũ trụ sơ khai, đặc biệt là lý thuyết dây (string theory) và các lý thuyết thống nhất lớn (GUTs). Chúng khác với các đối tượng vật chất thông thường ở chỗ chúng là những khiếm khuyết tô pô, nghĩa là chúng là những 'vết sẹo' trong cấu trúc của không-thời gian.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'cosmic string *in* spacetime' (dây vũ trụ trong không-thời gian); 'properties *of* cosmic strings' (các thuộc tính của dây vũ trụ). Giới từ 'in' chỉ vị trí, nơi tồn tại. 'Of' chỉ mối quan hệ sở hữu, hoặc thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cosmic string
  • detect cosmic strings
    (phát hiện các chuỗi vũ trụ)
  • search for cosmic strings
    (tìm kiếm các chuỗi vũ trụ)
  • simulate the formation of cosmic strings
    (mô phỏng sự hình thành của các chuỗi vũ trụ)
Adjective + cosmic string
  • hypothetical cosmic strings
    (các chuỗi vũ trụ giả định)
  • superconducting cosmic strings
    (các chuỗi vũ trụ siêu dẫn)
  • massive cosmic strings
    (các chuỗi vũ trụ có khối lượng cực lớn)
Noun + cosmic string
  • cosmic string theory
    (lý thuyết chuỗi vũ trụ)
  • cosmic string loop
    (vòng lặp chuỗi vũ trụ)
  • cosmic string network
    (mạng lưới chuỗi vũ trụ)

Idioms

  • A note for learners

    'Cosmic string' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành và không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Các ví dụ dưới đây mang tính ẩn dụ, thường được dùng trong văn viết sáng tạo hoặc khoa học viễn tưởng.

  • like a cosmic string pulling things together

    Giống như một lực lượng vô hình nhưng mạnh mẽ kết nối hoặc giải thích các sự kiện tưởng chừng không liên quan.

    "His groundbreaking idea was the cosmic string that pulled all the confusing research data together into a single, elegant theory."

    (Ý tưởng đột phá của ông ấy giống như một sợi chuỗi vũ trụ, liên kết tất cả dữ liệu nghiên cứu phức tạp lại với nhau thành một học thuyết duy nhất, thanh lịch.)

  • hanging by a cosmic string

    Trong một tình huống cực kỳ bấp bênh hoặc mong manh nhưng có thể gây ra những hậu quả vô cùng to lớn.

    "With the reactor core unstable, the fate of the entire solar system was hanging by a cosmic string."

    (Với lõi phản ứng không ổn định, số phận của cả hệ mặt trời đang treo trên một sợi chuỗi vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmic string

noun
Lật mặt

Một khiếm khuyết tô pô một chiều giả thuyết trong không-thời gian, được cho là đã hình thành trong vũ trụ sơ khai trong các quá trình chuyển pha. Chúng cực kỳ mỏng, với mật độ và lực hấp dẫn vô cùng lớn.

"The existence of cosmic strings could explain some of the anomalies observed in the cosmic microwave background radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The existence of a cosmic string is a theoretical prediction of certain cosmological models.
Sự tồn tại của một cosmic string là một dự đoán lý thuyết của một số mô hình vũ trụ học nhất định.
Phủ định
There isn't any conclusive evidence that a cosmic string actually exists in our universe.
Không có bằng chứng thuyết phục nào cho thấy một cosmic string thực sự tồn tại trong vũ trụ của chúng ta.
Nghi vấn
Could the observation of gravitational lensing confirm the presence of a cosmic string?
Liệu việc quan sát thấu kính hấp dẫn có thể xác nhận sự hiện diện của một cosmic string không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic string".

Vết Tích Của Vụ Nổ Big Bang

Trong vũ trụ học, các chuỗi vũ trụ được xem là những 'hóa thạch' tiềm năng từ thời điểm sơ khai của vũ trụ. Nếu tồn tại và được tìm thấy, chúng có thể cung cấp bằng chứng trực tiếp về các lý thuyết vật lý năng lượng cực cao và giúp giải thích cách các thiên hà hình thành và quần tụ lại với nhau thành các cấu trúc khổng lồ mà chúng ta thấy ngày nay.

Nguồn Cảm Hứng Cho Khoa Học Viễn Tưởng

Khái niệm về những sợi dây năng lượng khổng lồ xuyên qua vũ trụ đã trở thành một ý tưởng hấp dẫn trong khoa học viễn tưởng. Trong các câu chuyện, chúng thường được mô tả như những nguồn năng lượng vô tận, những con đường tắt để du hành xuyên không gian (lỗ sâu), hoặc những vũ khí cổ đại có sức hủy diệt không tưởng.