Wrap up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To finish something.
Vietnamese Meaning
Kết thúc, hoàn thành một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's wrap up this meeting and continue the discussion tomorrow."
"Hãy kết thúc cuộc họp này và tiếp tục thảo luận vào ngày mai."
-
"We need to wrap up the project by Friday."
"Chúng ta cần phải hoàn thành dự án vào thứ Sáu."
-
"Make sure you wrap up well before going out in the snow."
"Hãy chắc chắn bạn mặc ấm trước khi ra ngoài trời tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc kết thúc một cuộc họp, một dự án, hoặc một hoạt động nào đó. Nó mang ý nghĩa đóng gói, hoàn tất mọi thứ để chuyển sang một giai đoạn khác hoặc kết thúc hẳn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Help to Wrap up (Giúp hoàn thành)
-
Try to Wrap up (Cố gắng hoàn thành)
-
Quick Wrap up (Hoàn thành nhanh chóng)
-
Final Wrap up (Sự hoàn thành cuối cùng)
Idioms
-
Wrap something up
Kết thúc hoặc hoàn thành một cái gì đó.
"Let's wrap up this meeting."
(Hãy kết thúc cuộc họp này.)
-
Wrap someone up (in something)
Quấn ai đó (trong cái gì đó) để giữ ấm hoặc bảo vệ.
"She wrapped the baby up in a blanket."
(Cô ấy quấn em bé trong một chiếc chăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Wrap up
VerbKết thúc, hoàn thành một việc gì đó.
"Let's wrap up this meeting and continue the discussion tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker will wrap up the presentation shortly. |
Người diễn thuyết sẽ sớm kết thúc bài thuyết trình. |
| Phủ định | Why didn't they wrap up the meeting earlier? |
Tại sao họ không kết thúc cuộc họp sớm hơn? |
| Nghi vấn | What time will they wrap up the conference? |
Mấy giờ họ sẽ kết thúc hội nghị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Wrap up".
