(Top Banner Ad)
Wrap up
B1
Verb B1 Tổng quát

Wrap up

UK: /ræp ʌp/ • US: /ræp ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Kết thúc Hoàn thành Mặc ấm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To finish something.

Vietnamese Meaning

Kết thúc, hoàn thành một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's wrap up this meeting and continue the discussion tomorrow."

    "Hãy kết thúc cuộc họp này và tiếp tục thảo luận vào ngày mai."

  • "We need to wrap up the project by Friday."

    "Chúng ta cần phải hoàn thành dự án vào thứ Sáu."

  • "Make sure you wrap up well before going out in the snow."

    "Hãy chắc chắn bạn mặc ấm trước khi ra ngoài trời tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrap gói, bọc
Noun wrapper vật gói, giấy gói
Noun wrapping hành động gói, vật liệu gói

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wrappen
Old English
wrappian

Nguồn gốc của 'Wrap up'

Từ 'wrap' bắt nguồn từ động từ 'wrappian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'bao bọc, che phủ'. Ý tưởng về việc bao bọc một thứ gì đó dần dần mở rộng sang ý nghĩa hoàn thành hoặc kết thúc một công việc.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc kết thúc một cuộc họp, một dự án, hoặc một hoạt động nào đó. Nó mang ý nghĩa đóng gói, hoàn tất mọi thứ để chuyển sang một giai đoạn khác hoặc kết thúc hẳn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Wrap up
  • Help to Wrap up
    (Giúp hoàn thành)
  • Try to Wrap up
    (Cố gắng hoàn thành)
Adjective + Wrap up
  • Quick Wrap up
    (Hoàn thành nhanh chóng)
  • Final Wrap up
    (Sự hoàn thành cuối cùng)

Idioms

  • Wrap something up

    Kết thúc hoặc hoàn thành một cái gì đó.

    "Let's wrap up this meeting."

    (Hãy kết thúc cuộc họp này.)

  • Wrap someone up (in something)

    Quấn ai đó (trong cái gì đó) để giữ ấm hoặc bảo vệ.

    "She wrapped the baby up in a blanket."

    (Cô ấy quấn em bé trong một chiếc chăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Wrap up

Verb
Lật mặt

Kết thúc, hoàn thành một việc gì đó.

"Let's wrap up this meeting and continue the discussion tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker will wrap up the presentation shortly.
Người diễn thuyết sẽ sớm kết thúc bài thuyết trình.
Phủ định
Why didn't they wrap up the meeting earlier?
Tại sao họ không kết thúc cuộc họp sớm hơn?
Nghi vấn
What time will they wrap up the conference?
Mấy giờ họ sẽ kết thúc hội nghị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Wrap up".

Quà tặng và việc gói quà

Trong văn hóa phương Tây, việc gói quà rất quan trọng. Cách bạn 'wrap up' một món quà thể hiện sự quan tâm và tôn trọng đối với người nhận.