(Top Banner Ad)
wrecked
B2
adjective B2 General

wrecked

UK: /rekt/ • US: /rɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tan nát phá hủy say khướt kiệt sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

severely damaged or destroyed.

Vietnamese Meaning

bị hư hại hoặc phá hủy nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was completely wrecked in the accident."

    "Chiếc xe đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ tai nạn."

  • "The storm wrecked several houses along the coast."

    "Cơn bão đã phá hủy một số ngôi nhà dọc theo bờ biển."

  • "He wrecked his chances of promotion with that outburst."

    "Anh ấy đã tự hủy hoại cơ hội thăng chức của mình bằng sự bộc phát đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wreck sự đổ nát, xác tàu đắm, vụ tai nạn
Verb wreck phá hủy, làm hư hại nghiêm trọng
Noun wrecker người phá hoại; xe cứu hộ, xe cẩu kéo xe hỏng
Noun wreckage mảnh vỡ, đống đổ nát sau tai nạn
Adjective unwrecked không bị hư hại, nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rekja
Middle English
wrak
English (verb)
wreck
English (participle/adj)
wrecked

Từ Biển Cả Đến Đời Thường

Ban đầu, từ 'wreck' (và sau đó là 'wrecked') có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'rekja' có nghĩa là 'đẩy, xô'. Nó thường được dùng để chỉ những con tàu bị bão tố đánh dạt vào bờ, hư hại nặng nề. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra, không chỉ dùng cho tàu bè mà còn cho bất kỳ thứ gì bị phá hủy, hư hỏng nghiêm trọng, thậm chí là cảm xúc hay tình trạng sức khỏe của con người.

Usage Note

"Wrecked" often implies a state of ruin beyond repair, whether referring to physical objects (like cars or buildings) or a person's emotional or physical state. It suggests a forceful impact or devastating event leading to the damaged condition. It is stronger than "damaged" or "broken".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrecked
  • badly badly wrecked
    (bị hư hại nặng nề)
  • completely completely wrecked
    (bị phá hủy hoàn toàn)
  • financially financially wrecked
    (bị phá sản, túng quẫn về tài chính)
  • mentally mentally wrecked
    (suy sụp tinh thần, kiệt quệ tâm lý)
  • physically physically wrecked
    (kiệt sức về thể chất, thân tàn ma dại)
  • totally totally wrecked
    (hoàn toàn bị phá hủy/kiệt quệ)
Verb + wrecked
  • get get wrecked
    (bị hư hỏng; (thông tục) say xỉn, phê thuốc)
  • be be wrecked
    (bị hư hại, bị phá hủy)
  • feel feel wrecked
    (cảm thấy kiệt sức, rất mệt mỏi)

Idioms

  • get wrecked

    Say xỉn, phê pha (thông tục); bị đánh bại hoàn toàn (thông tục).

    "After the party, everyone was completely wrecked."

    (Sau bữa tiệc, mọi người đều say bí tỉ.)

  • feel wrecked

    Cảm thấy kiệt sức, vô cùng mệt mỏi hoặc ốm yếu.

    "I felt completely wrecked after running the marathon."

    (Tôi cảm thấy kiệt sức hoàn toàn sau khi chạy marathon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrecked

adjective
Lật mặt

bị hư hại hoặc phá hủy nghiêm trọng.

"The car was completely wrecked in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the car was wrecked upset him deeply.
Việc chiếc xe bị phá hủy khiến anh ấy vô cùng buồn bã.
Phủ định
It isn't clear whether the ship was wrecked by a storm or a mechanical failure.
Không rõ liệu con tàu bị đắm do bão hay do hỏng hóc cơ khí.
Nghi vấn
Why the building was wrecked remains a mystery.
Tại sao tòa nhà bị phá hủy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm wrecked several boats in the harbor.
Cơn bão đã phá hủy nhiều thuyền trong bến cảng.
Phủ định
The vandals didn't wreck the entire building; they only damaged the entrance.
Những kẻ phá hoại không phá hủy toàn bộ tòa nhà; chúng chỉ làm hỏng lối vào.
Nghi vấn
Did the accident wreck your car?
Tai nạn có phá hủy xe của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrecked".

Say Xỉn Và Hậu Quả

Trong tiếng Anh thông tục, đặc biệt là trong giới trẻ, cụm từ 'get wrecked' thường được dùng để chỉ việc uống rượu bia quá chén đến mức say mèm hoặc dùng ma túy. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên hình ảnh mất kiểm soát và hậu quả không mong muốn. Đây là một cách diễn đạt khá phổ biến trong các bữa tiệc hoặc tụ họp xã hội.

Kiệt Sức Toàn Diện

Ngoài nghĩa đen 'bị phá hủy' cho đồ vật, 'wrecked' còn được dùng rất nhiều để mô tả trạng thái kiệt sức cùng cực về thể chất hoặc tinh thần của một người. Khi nói 'I'm completely wrecked', người nói muốn thể hiện sự mệt mỏi, suy sụp đến mức không thể hoạt động bình thường nữa, phản ánh áp lực cuộc sống và công việc trong xã hội hiện đại.