wriggle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngọ nguậy, vặn vẹo, cựa quậy, chuyển động từ bên này sang bên kia bằng những chuyển động nhỏ và nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The worm wriggled across the pavement."
"Con sâu ngọ nguậy trên vỉa hè."
-
"The fish wriggled in his hands."
"Con cá ngọ nguậy trong tay anh ta."
-
"She tried to wriggle free from his grasp."
"Cô ấy cố gắng vặn vẹo để thoát khỏi sự kìm kẹp của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wriggle' thường được dùng để mô tả chuyển động của các loài vật không có chân hoặc có chân ngắn như sâu, rắn, cá, hoặc khi ai đó cố gắng thoát khỏi một vị trí chật hẹp hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh sự chuyển động liên tục và khó khăn. So với 'squirm', 'wriggle' thường ít biểu lộ sự khó chịu hoặc xấu hổ hơn.
Prepositions
'Wriggle out of': thoát khỏi cái gì đó (trách nhiệm, tình huống khó khăn) bằng cách lẩn tránh. 'Wriggle into': cố gắng chui vào một không gian hẹp. 'Wriggle free': cố gắng thoát ra bằng cách vặn vẹo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
out of wriggle out of something (trốn tránh, thoát khỏi một trách nhiệm/tình huống)
-
through wriggle through a gap (luồn lách qua một khe hở)
-
free wriggle free (vật lộn để thoát ra, thoát khỏi sự kìm kẹp)
-
constantly constantly wriggle (liên tục ngọ nguậy)
-
gently gently wriggle (nhẹ nhàng ngọ nguậy)
-
start to start to wriggle (bắt đầu ngọ nguậy)
-
try to try to wriggle (cố gắng ngọ nguậy/luồn lách)
Idioms
-
wriggle out of something
Trốn tránh, tìm cách thoát khỏi một trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc tình huống khó khăn.
"He always tries to wriggle out of doing his chores."
(Anh ấy luôn tìm cách trốn tránh việc nhà.)
-
wriggle your way into/out of something
Len lỏi, luồn lách để đạt được điều gì đó hoặc thoát khỏi tình huống, thường bằng cách khéo léo hoặc lén lút.
"She managed to wriggle her way out of the difficult interview questions."
(Cô ấy đã xoay sở để thoát khỏi những câu hỏi phỏng vấn khó khăn.)
-
give someone wriggle room
Cho ai đó đủ không gian, sự linh hoạt hoặc cơ hội để thay đổi, điều chỉnh hoặc thoát khỏi tình huống khó khăn.
"The manager gave the team some wriggle room to complete the project."
(Người quản lý đã cho đội một chút không gian linh hoạt để hoàn thành dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wriggle
Động từNgọ nguậy, vặn vẹo, cựa quậy, chuyển động từ bên này sang bên kia bằng những chuyển động nhỏ và nhanh.
"The worm wriggled across the pavement."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wriggle your toes! |
Hãy ngọ nguậy các ngón chân của bạn! |
| Phủ định | Don't wriggle so much during the exam! |
Đừng ngọ nguậy quá nhiều trong khi thi! |
| Nghi vấn | Do wriggle out of the uncomfortable situation! |
Hãy cố gắng thoát khỏi tình huống khó xử đó đi! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wriggle".
