(Top Banner Ad)
wriggle
B1
Động từ B1 Động vật học/Hành vi

wriggle

UK: /ˈrɪɡəl/ • US: /ˈrɪɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

ngọ nguậy vặn vẹo cựa quậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or twist from side to side with small rapid movements.

Vietnamese Meaning

Ngọ nguậy, vặn vẹo, cựa quậy, chuyển động từ bên này sang bên kia bằng những chuyển động nhỏ và nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The worm wriggled across the pavement."

    "Con sâu ngọ nguậy trên vỉa hè."

  • "The fish wriggled in his hands."

    "Con cá ngọ nguậy trong tay anh ta."

  • "She tried to wriggle free from his grasp."

    "Cô ấy cố gắng vặn vẹo để thoát khỏi sự kìm kẹp của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wriggle ngọ nguậy, vặn vẹo, luồn lách
Noun wriggle sự ngọ nguậy, sự vặn vẹo
Noun wriggler người/vật ngọ nguậy, con lăng quăng (ấu trùng muỗi)
Adjective wriggly ngọ nguậy, uốn lượn, lắt léo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Low German / Dutch
wriggelen
English
wriggle

Nguồn gốc của 'wriggle'

'Wriggle' là một từ có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German Hạ (Low German) và tiếng Hà Lan (Dutch) vào khoảng thế kỷ 16. Từ 'wriggelen' trong các ngôn ngữ này có nghĩa là 'vặn vẹo', 'xoắn' hoặc 'di chuyển nhanh chóng và uốn lượn'. Nó mô tả chính xác chuyển động mềm dẻo, lắt léo mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay.

Usage Note

Từ 'wriggle' thường được dùng để mô tả chuyển động của các loài vật không có chân hoặc có chân ngắn như sâu, rắn, cá, hoặc khi ai đó cố gắng thoát khỏi một vị trí chật hẹp hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh sự chuyển động liên tục và khó khăn. So với 'squirm', 'wriggle' thường ít biểu lộ sự khó chịu hoặc xấu hổ hơn.

Prepositions

out of into free

'Wriggle out of': thoát khỏi cái gì đó (trách nhiệm, tình huống khó khăn) bằng cách lẩn tránh. 'Wriggle into': cố gắng chui vào một không gian hẹp. 'Wriggle free': cố gắng thoát ra bằng cách vặn vẹo.

Collocations (Từ đi kèm)

Wriggle + Preposition
  • out of wriggle out of something
    (trốn tránh, thoát khỏi một trách nhiệm/tình huống)
  • through wriggle through a gap
    (luồn lách qua một khe hở)
  • free wriggle free
    (vật lộn để thoát ra, thoát khỏi sự kìm kẹp)
Adverb + Wriggle
  • constantly constantly wriggle
    (liên tục ngọ nguậy)
  • gently gently wriggle
    (nhẹ nhàng ngọ nguậy)
Verb + Wriggle
  • start to start to wriggle
    (bắt đầu ngọ nguậy)
  • try to try to wriggle
    (cố gắng ngọ nguậy/luồn lách)

Idioms

  • wriggle out of something

    Trốn tránh, tìm cách thoát khỏi một trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc tình huống khó khăn.

    "He always tries to wriggle out of doing his chores."

    (Anh ấy luôn tìm cách trốn tránh việc nhà.)

  • wriggle your way into/out of something

    Len lỏi, luồn lách để đạt được điều gì đó hoặc thoát khỏi tình huống, thường bằng cách khéo léo hoặc lén lút.

    "She managed to wriggle her way out of the difficult interview questions."

    (Cô ấy đã xoay sở để thoát khỏi những câu hỏi phỏng vấn khó khăn.)

  • give someone wriggle room

    Cho ai đó đủ không gian, sự linh hoạt hoặc cơ hội để thay đổi, điều chỉnh hoặc thoát khỏi tình huống khó khăn.

    "The manager gave the team some wriggle room to complete the project."

    (Người quản lý đã cho đội một chút không gian linh hoạt để hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wriggle

Động từ
Lật mặt

Ngọ nguậy, vặn vẹo, cựa quậy, chuyển động từ bên này sang bên kia bằng những chuyển động nhỏ và nhanh.

"The worm wriggled across the pavement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wriggle your toes!
Hãy ngọ nguậy các ngón chân của bạn!
Phủ định
Don't wriggle so much during the exam!
Đừng ngọ nguậy quá nhiều trong khi thi!
Nghi vấn
Do wriggle out of the uncomfortable situation!
Hãy cố gắng thoát khỏi tình huống khó xử đó đi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wriggle".

Chuyển động tự nhiên và sự né tránh

Trong tiếng Anh, 'wriggle' thường được dùng để mô tả chuyển động tự nhiên, uốn lượn của động vật nhỏ như sâu, cá, hoặc em bé. Tuy nhiên, khi áp dụng cho con người, 'wriggle' (đặc biệt là 'wriggle out of something') thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc cố gắng trốn tránh trách nhiệm, né tránh vấn đề một cách khéo léo hoặc không trung thực.

Biểu cảm trong giao tiếp

Một người 'wriggle' trong cuộc trò chuyện hoặc khi bị chất vấn có thể được hiểu là đang cảm thấy không thoải mái, bối rối hoặc đang cố gắng che giấu điều gì đó. Chuyển động cơ thể này có thể là một dấu hiệu phi ngôn ngữ cho thấy sự lo lắng hoặc thiếu tự tin.