(Top Banner Ad)
wrought
C1
Adjective C1 Nghệ thuật, Thủ công, Luyện kim

wrought

UK: /rɔːt/ • US: /rɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

rèn chế tác tạo hình đầy rẫy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped or made skillfully in a specified way.

Vietnamese Meaning

Được tạo hình hoặc làm một cách khéo léo theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gates were made of beautifully wrought iron."

    "Những cánh cổng được làm từ sắt rèn mỹ nghệ tuyệt đẹp."

  • "Much of the town's charm comes from its delicately wrought balconies."

    "Phần lớn vẻ quyến rũ của thị trấn đến từ những ban công được chế tác tinh xảo."

  • "The policy change wrought havoc on the economy."

    "Sự thay đổi chính sách đã gây ra sự tàn phá cho nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, chế tạo
Noun work công việc, tác phẩm
Adjective workable có thể làm được, khả thi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công, Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wurkjaną
Old English
wyrċan
Middle English
wrichten
Modern English
wrought

Nguồn Gốc Của 'Wrought'

Từ 'wrought' bắt nguồn từ động từ Old English 'wyrċan', có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Ban đầu, nó là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'work'. Dần dần, 'wrought' trở nên phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến kim loại và các vật liệu được chế tác tỉ mỉ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, đặc biệt là kim loại, đã được rèn hoặc tạo hình một cách nghệ thuật. Nhấn mạnh vào quá trình tạo ra một cái gì đó với sự khéo léo và chú ý đến chi tiết. Khác với 'manufactured' (sản xuất hàng loạt) ở chỗ 'wrought' mang tính thủ công và nghệ thuật cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrought
  • finely finely wrought
    (được chế tác tinh xảo)
  • carefully carefully wrought
    (được chế tác cẩn thận)
Verb + wrought
  • has has wrought havoc
    (đã gây ra sự tàn phá)
  • wrought wrought changes
    (gây ra những thay đổi)

Idioms

  • wrought iron

    sắt rèn

    "The gate was made of wrought iron."

    (Cổng được làm bằng sắt rèn.)

  • wrought up

    bồn chồn, kích động

    "She got all wrought up about the exam."

    (Cô ấy trở nên rất bồn chồn về kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrought

Adjective
Lật mặt

Được tạo hình hoặc làm một cách khéo léo theo một cách cụ thể.

"The gates were made of beautifully wrought iron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Appreciating wrought iron art is understanding the dedication involved.
Đánh giá cao nghệ thuật sắt rèn là hiểu được sự cống hiến liên quan.
Phủ định
He avoids considering the materials that are wrought by inferior methods.
Anh ấy tránh xem xét các vật liệu được chế tạo bằng các phương pháp kém chất lượng.
Nghi vấn
Is seeing wrought metal craftsmanship believing in its enduring value?
Liệu việc nhìn thấy tay nghề kim loại rèn có phải là tin vào giá trị lâu dài của nó không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gate was wrought from iron by skilled blacksmiths.
Cổng được rèn từ sắt bởi những thợ rèn lành nghề.
Phủ định
The sculpture was not wrought with the care it deserved.
Tác phẩm điêu khắc không được chế tác với sự cẩn thận xứng đáng.
Nghi vấn
Was the intricate design wrought by hand or machine?
Thiết kế phức tạp được tạo ra bằng tay hay bằng máy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wrought iron gate stood as a testament to the blacksmith's skill.
Cổng sắt rèn đứng đó như một minh chứng cho kỹ năng của người thợ rèn.
Phủ định
The artist's face wasn't wrought with worry, despite the deadline.
Khuôn mặt của nghệ sĩ không hằn vẻ lo lắng, mặc dù thời hạn đã đến gần.
Nghi vấn
Was the sculpture wrought from a single piece of marble?
Tác phẩm điêu khắc có được tạo ra từ một khối đá cẩm thạch duy nhất không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wrought iron gate stood firmly at the entrance.
Cổng sắt rèn đứng vững chắc ở lối vào.
Phủ định
The sculptor did not create a wrought sculpture for the exhibit.
Nhà điêu khắc đã không tạo ra một tác phẩm điêu khắc rèn cho cuộc triển lãm.
Nghi vấn
Did the blacksmith use wrought steel to make the sword?
Thợ rèn có sử dụng thép rèn để làm thanh kiếm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The iron gate was wrought with intricate designs.
Cổng sắt được rèn với những thiết kế phức tạp.
Phủ định
The plan was not wrought perfectly; it needed some adjustments.
Kế hoạch không được thực hiện hoàn hảo; nó cần một vài điều chỉnh.
Nghi vấn
Was the sculpture wrought by a famous artist?
Bức tượng điêu khắc có phải được rèn bởi một nghệ sĩ nổi tiếng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the intricate metalwork will have been wrought with exceptional skill.
Vào thời điểm triển lãm khai mạc, tác phẩm kim loại phức tạp sẽ được chế tác với kỹ năng đặc biệt.
Phủ định
By the end of the week, he won't have wrought any significant changes to the system.
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ không thực hiện bất kỳ thay đổi đáng kể nào cho hệ thống.
Nghi vấn
Will the blacksmith have wrought the sword to perfection by the tournament?
Liệu người thợ rèn có rèn thanh kiếm một cách hoàn hảo trước giải đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrought".

Nghệ Thuật Sắt Rèn

Sắt rèn là một phần quan trọng của lịch sử nghệ thuật và kiến trúc phương Tây. Từ cổng sắt tráng lệ đến những chi tiết trang trí tinh xảo, sắt rèn thể hiện sự khéo léo và tinh tế của người thợ.