wrought
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shaped or made skillfully in a specified way.
Vietnamese Meaning
Được tạo hình hoặc làm một cách khéo léo theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gates were made of beautifully wrought iron."
"Những cánh cổng được làm từ sắt rèn mỹ nghệ tuyệt đẹp."
-
"Much of the town's charm comes from its delicately wrought balconies."
"Phần lớn vẻ quyến rũ của thị trấn đến từ những ban công được chế tác tinh xảo."
-
"The policy change wrought havoc on the economy."
"Sự thay đổi chính sách đã gây ra sự tàn phá cho nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, đặc biệt là kim loại, đã được rèn hoặc tạo hình một cách nghệ thuật. Nhấn mạnh vào quá trình tạo ra một cái gì đó với sự khéo léo và chú ý đến chi tiết. Khác với 'manufactured' (sản xuất hàng loạt) ở chỗ 'wrought' mang tính thủ công và nghệ thuật cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finely finely wrought (được chế tác tinh xảo)
-
carefully carefully wrought (được chế tác cẩn thận)
-
has has wrought havoc (đã gây ra sự tàn phá)
-
wrought wrought changes (gây ra những thay đổi)
Idioms
-
wrought iron
sắt rèn
"The gate was made of wrought iron."
(Cổng được làm bằng sắt rèn.)
-
wrought up
bồn chồn, kích động
"She got all wrought up about the exam."
(Cô ấy trở nên rất bồn chồn về kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrought
AdjectiveĐược tạo hình hoặc làm một cách khéo léo theo một cách cụ thể.
"The gates were made of beautifully wrought iron."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Appreciating wrought iron art is understanding the dedication involved. |
Đánh giá cao nghệ thuật sắt rèn là hiểu được sự cống hiến liên quan. |
| Phủ định | He avoids considering the materials that are wrought by inferior methods. |
Anh ấy tránh xem xét các vật liệu được chế tạo bằng các phương pháp kém chất lượng. |
| Nghi vấn | Is seeing wrought metal craftsmanship believing in its enduring value? |
Liệu việc nhìn thấy tay nghề kim loại rèn có phải là tin vào giá trị lâu dài của nó không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gate was wrought from iron by skilled blacksmiths. |
Cổng được rèn từ sắt bởi những thợ rèn lành nghề. |
| Phủ định | The sculpture was not wrought with the care it deserved. |
Tác phẩm điêu khắc không được chế tác với sự cẩn thận xứng đáng. |
| Nghi vấn | Was the intricate design wrought by hand or machine? |
Thiết kế phức tạp được tạo ra bằng tay hay bằng máy? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wrought iron gate stood as a testament to the blacksmith's skill. |
Cổng sắt rèn đứng đó như một minh chứng cho kỹ năng của người thợ rèn. |
| Phủ định | The artist's face wasn't wrought with worry, despite the deadline. |
Khuôn mặt của nghệ sĩ không hằn vẻ lo lắng, mặc dù thời hạn đã đến gần. |
| Nghi vấn | Was the sculpture wrought from a single piece of marble? |
Tác phẩm điêu khắc có được tạo ra từ một khối đá cẩm thạch duy nhất không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wrought iron gate stood firmly at the entrance. |
Cổng sắt rèn đứng vững chắc ở lối vào. |
| Phủ định | The sculptor did not create a wrought sculpture for the exhibit. |
Nhà điêu khắc đã không tạo ra một tác phẩm điêu khắc rèn cho cuộc triển lãm. |
| Nghi vấn | Did the blacksmith use wrought steel to make the sword? |
Thợ rèn có sử dụng thép rèn để làm thanh kiếm không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The iron gate was wrought with intricate designs. |
Cổng sắt được rèn với những thiết kế phức tạp. |
| Phủ định | The plan was not wrought perfectly; it needed some adjustments. |
Kế hoạch không được thực hiện hoàn hảo; nó cần một vài điều chỉnh. |
| Nghi vấn | Was the sculpture wrought by a famous artist? |
Bức tượng điêu khắc có phải được rèn bởi một nghệ sĩ nổi tiếng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, the intricate metalwork will have been wrought with exceptional skill. |
Vào thời điểm triển lãm khai mạc, tác phẩm kim loại phức tạp sẽ được chế tác với kỹ năng đặc biệt. |
| Phủ định | By the end of the week, he won't have wrought any significant changes to the system. |
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ không thực hiện bất kỳ thay đổi đáng kể nào cho hệ thống. |
| Nghi vấn | Will the blacksmith have wrought the sword to perfection by the tournament? |
Liệu người thợ rèn có rèn thanh kiếm một cách hoàn hảo trước giải đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrought".
