forged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'forge'. To create (something, especially an agreement or relationship) through determination and effort.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'forge'. Tạo ra (điều gì đó, đặc biệt là một thỏa thuận hoặc mối quan hệ) thông qua sự quyết tâm và nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two leaders forged a strong alliance despite their countries' historical differences."
"Hai nhà lãnh đạo đã tạo dựng một liên minh vững mạnh mặc dù có những khác biệt lịch sử giữa các quốc gia của họ."
-
"He was arrested for using a forged passport."
"Anh ta bị bắt vì sử dụng hộ chiếu giả."
-
"They forged a new partnership to expand their business."
"Họ đã xây dựng một quan hệ đối tác mới để mở rộng kinh doanh của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nhấn mạnh quá trình tạo ra cái gì đó khó khăn, đòi hỏi nhiều công sức và kiên trì. So sánh với 'create' thì 'forge' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự nỗ lực và vượt qua khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly forged (mới được rèn/tạo dựng)
-
skilfully skilfully forged (được rèn/làm giả một cách khéo léo)
-
cleverly cleverly forged (được làm giả một cách tinh vi)
-
document forged document (tài liệu giả mạo)
-
passport forged passport (hộ chiếu giả)
-
signature forged signature (chữ ký giả)
-
alliance forged alliance (liên minh được tạo dựng)
-
iron forged iron (sắt rèn)
Idioms
-
forged in fire
được tôi luyện trong lửa (ý nói khó khăn, thử thách); được tạo ra trong điều kiện khắc nghiệt
"Their friendship was forged in fire, surviving many difficult times together."
(Tình bạn của họ được tôi luyện trong lửa, cùng nhau vượt qua nhiều giai đoạn khó khăn.)
-
a bond forged between
một mối liên kết/gắn bó được tạo dựng giữa
"A strong bond was forged between the two nations after the crisis."
(Một mối liên kết bền chặt đã được tạo dựng giữa hai quốc gia sau cuộc khủng hoảng.)
-
forged by hand
được rèn/làm bằng tay (chỉ sự thủ công, tỉ mỉ)
"This beautiful sword was forged by hand by a master craftsman."
(Thanh kiếm tuyệt đẹp này được rèn bằng tay bởi một nghệ nhân bậc thầy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forged
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'forge'. Tạo ra (điều gì đó, đặc biệt là một thỏa thuận hoặc mối quan hệ) thông qua sự quyết tâm và nỗ lực.
"The two leaders forged a strong alliance despite their countries' historical differences."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique sword, which was forged centuries ago, is now a valuable artifact. |
Thanh kiếm cổ, được rèn cách đây hàng thế kỷ, giờ là một cổ vật có giá trị. |
| Phủ định | The document, which wasn't forged recently, has been authenticated by experts. |
Tài liệu, cái mà không được làm giả gần đây, đã được xác thực bởi các chuyên gia. |
| Nghi vấn | Is this supposed painting, which looks like it was forged, actually a genuine masterpiece? |
Bức tranh được cho là này, cái mà trông như được làm giả, có thực sự là một kiệt tác chính hãng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had trained harder, he would be stronger now, even if his documents were forged. |
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ khỏe hơn bây giờ, ngay cả khi giấy tờ của anh ấy bị làm giả. |
| Phủ định | If she hadn't been so trusting, she wouldn't have lost her inheritance, even if the will had been forged. |
Nếu cô ấy không quá tin người, cô ấy đã không mất quyền thừa kế, ngay cả khi di chúc đã bị làm giả. |
| Nghi vấn | If they had investigated more thoroughly, would they now realize that the evidence was forged? |
Nếu họ đã điều tra kỹ lưỡng hơn, liệu bây giờ họ có nhận ra rằng bằng chứng đã bị làm giả không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Forge a strong alliance with our neighbors! |
Hãy xây dựng một liên minh vững mạnh với những người hàng xóm của chúng ta! |
| Phủ định | Don't forge documents, it's illegal! |
Đừng làm giả tài liệu, đó là bất hợp pháp! |
| Nghi vấn | Do forge ahead with the project, despite the difficulties! |
Hãy cứ tiếp tục dự án, bất chấp những khó khăn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forged".
