(Top Banner Ad)
forged
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

forged

UK: /fɔːdʒd/ • US: /fɔːrdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

giả mạo tạo dựng rèn (kim loại)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'forge'. To create (something, especially an agreement or relationship) through determination and effort.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'forge'. Tạo ra (điều gì đó, đặc biệt là một thỏa thuận hoặc mối quan hệ) thông qua sự quyết tâm và nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two leaders forged a strong alliance despite their countries' historical differences."

    "Hai nhà lãnh đạo đã tạo dựng một liên minh vững mạnh mặc dù có những khác biệt lịch sử giữa các quốc gia của họ."

  • "He was arrested for using a forged passport."

    "Anh ta bị bắt vì sử dụng hộ chiếu giả."

  • "They forged a new partnership to expand their business."

    "Họ đã xây dựng một quan hệ đối tác mới để mở rộng kinh doanh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forge rèn, đúc (kim loại); tạo dựng, hình thành; làm giả, giả mạo
Noun forge lò rèn, xưởng rèn
Noun forger người làm giả, kẻ giả mạo
Noun forgery sự làm giả, vật làm giả, tội giả mạo
Verb reforge rèn lại, đúc lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰabʰ-
Latin
fabrica
Old French
forgier
English
forge
English
forged

Lịch sử của 'forged'

Từ 'forged' là quá khứ phân từ của động từ 'forge' trong tiếng Anh. Nghĩa gốc của 'forge' là 'rèn, đúc kim loại' bằng cách nung nóng và đập. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'forgier', vốn lại có nguồn gốc từ 'fabrica' trong tiếng Latin, nghĩa là 'xưởng sản xuất' hoặc 'nghề thủ công'. Ban đầu, nó chỉ việc tạo ra vật gì đó một cách khéo léo, mạnh mẽ và kiên cố. Về sau, 'forge' còn mang nghĩa 'làm giả, làm nhái' (như làm giả giấy tờ, chữ ký), có lẽ từ ý tưởng 'tạo ra' một cách tinh vi, nhưng với mục đích lừa đảo, không hợp pháp.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh quá trình tạo ra cái gì đó khó khăn, đòi hỏi nhiều công sức và kiên trì. So sánh với 'create' thì 'forge' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự nỗ lực và vượt qua khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forged
  • newly newly forged
    (mới được rèn/tạo dựng)
  • skilfully skilfully forged
    (được rèn/làm giả một cách khéo léo)
  • cleverly cleverly forged
    (được làm giả một cách tinh vi)
Noun + forged
  • document forged document
    (tài liệu giả mạo)
  • passport forged passport
    (hộ chiếu giả)
  • signature forged signature
    (chữ ký giả)
  • alliance forged alliance
    (liên minh được tạo dựng)
  • iron forged iron
    (sắt rèn)

Idioms

  • forged in fire

    được tôi luyện trong lửa (ý nói khó khăn, thử thách); được tạo ra trong điều kiện khắc nghiệt

    "Their friendship was forged in fire, surviving many difficult times together."

    (Tình bạn của họ được tôi luyện trong lửa, cùng nhau vượt qua nhiều giai đoạn khó khăn.)

  • a bond forged between

    một mối liên kết/gắn bó được tạo dựng giữa

    "A strong bond was forged between the two nations after the crisis."

    (Một mối liên kết bền chặt đã được tạo dựng giữa hai quốc gia sau cuộc khủng hoảng.)

  • forged by hand

    được rèn/làm bằng tay (chỉ sự thủ công, tỉ mỉ)

    "This beautiful sword was forged by hand by a master craftsman."

    (Thanh kiếm tuyệt đẹp này được rèn bằng tay bởi một nghệ nhân bậc thầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forged

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'forge'. Tạo ra (điều gì đó, đặc biệt là một thỏa thuận hoặc mối quan hệ) thông qua sự quyết tâm và nỗ lực.

"The two leaders forged a strong alliance despite their countries' historical differences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique sword, which was forged centuries ago, is now a valuable artifact.
Thanh kiếm cổ, được rèn cách đây hàng thế kỷ, giờ là một cổ vật có giá trị.
Phủ định
The document, which wasn't forged recently, has been authenticated by experts.
Tài liệu, cái mà không được làm giả gần đây, đã được xác thực bởi các chuyên gia.
Nghi vấn
Is this supposed painting, which looks like it was forged, actually a genuine masterpiece?
Bức tranh được cho là này, cái mà trông như được làm giả, có thực sự là một kiệt tác chính hãng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained harder, he would be stronger now, even if his documents were forged.
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ khỏe hơn bây giờ, ngay cả khi giấy tờ của anh ấy bị làm giả.
Phủ định
If she hadn't been so trusting, she wouldn't have lost her inheritance, even if the will had been forged.
Nếu cô ấy không quá tin người, cô ấy đã không mất quyền thừa kế, ngay cả khi di chúc đã bị làm giả.
Nghi vấn
If they had investigated more thoroughly, would they now realize that the evidence was forged?
Nếu họ đã điều tra kỹ lưỡng hơn, liệu bây giờ họ có nhận ra rằng bằng chứng đã bị làm giả không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Forge a strong alliance with our neighbors!
Hãy xây dựng một liên minh vững mạnh với những người hàng xóm của chúng ta!
Phủ định
Don't forge documents, it's illegal!
Đừng làm giả tài liệu, đó là bất hợp pháp!
Nghi vấn
Do forge ahead with the project, despite the difficulties!
Hãy cứ tiếp tục dự án, bất chấp những khó khăn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forged".

Nghề rèn (Blacksmithing) và sự kiên cố

Trong nhiều nền văn hóa, nghề rèn (blacksmithing) là một nghề quan trọng và được kính trọng. Những người thợ rèn (blacksmiths) sử dụng nhiệt và sức mạnh để 'rèn' (forge) kim loại thành công cụ, vũ khí và các vật dụng thiết yếu. Từ 'forged' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa về sự bền bỉ, mạnh mẽ, kiên cố và công sức tạo tác, thường được dùng để chỉ những thứ được tạo ra với sự cẩn trọng và độ bền cao.

Hành vi làm giả và sự tin cậy

Mặt khác, 'forged' cũng được dùng để chỉ hành vi làm giả (forgery) các tài liệu, chữ ký, tiền tệ hoặc tác phẩm nghệ thuật. Hành vi này làm xói mòn lòng tin trong xã hội và thường bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc. Điều này cho thấy tầm quan trọng của tính xác thực và trung thực trong giao dịch và quan hệ, cũng như những hậu quả nghiêm trọng khi sự tin tưởng bị phá vỡ bởi những thứ được 'làm giả'.