(Top Banner Ad)
xanthan gum
B2
noun B2 Hóa học, Thực phẩm

xanthan gum

UK: /ˈzænθən ɡʌm/ • US: /ˈzænθən ɡʌm/

Nghĩa tiếng Việt

gôm xanthan keo xanthan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polysaccharide produced by bacterial fermentation, used as a thickening or stabilizing agent in food, cosmetics, and industrial applications.

Vietnamese Meaning

Một polysaccharide được sản xuất bằng cách lên men vi khuẩn, được sử dụng làm chất làm đặc hoặc chất ổn định trong thực phẩm, mỹ phẩm và các ứng dụng công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Xanthan gum is commonly used in gluten-free baking to improve the texture of baked goods."

    "Xanthan gum thường được sử dụng trong làm bánh không gluten để cải thiện kết cấu của các sản phẩm nướng."

  • "Xanthan gum is added to salad dressings to prevent separation."

    "Xanthan gum được thêm vào nước trộn salad để ngăn ngừa sự tách lớp."

  • "The food industry uses xanthan gum extensively."

    "Ngành công nghiệp thực phẩm sử dụng rộng rãi xanthan gum."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Xanthomonas campestris Tên khoa học của loại vi khuẩn sản xuất ra gôm xanthan.
Adjective xanthan Thuộc về hoặc có chứa xanthan (ví dụ: 'xanthan solution' - dung dịch xanthan).
Noun gum Gôm; chất dính, chất keo.

Synonyms

Related Words

guar gum (guar gum)carrageenan (carrageenan)cellulose gum (cellulose gum)

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
xanthos
Ancient Greek
kommi
Late Latin
gumma
Old French
gomme
English
gum
English (coined, 1960s)
Xanthomonas campestris
English (coined, 1960s)
xanthan gum

Nguồn gốc tên gọi 'xanthan gum'

Gôm xanthan được đặt tên theo loại vi khuẩn mà nó được tạo ra, đó là vi khuẩn Xanthomonas campestris. Tiền tố 'xantho-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'xanthos', có nghĩa là 'màu vàng', dùng để chỉ màu vàng của các khuẩn lạc vi khuẩn này. 'Gum' có nghĩa là 'gôm' hoặc 'chất dính', có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp 'kommi'. Gôm xanthan được phát hiện bởi các nhà khoa học của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) vào những năm 1960 và nhanh chóng trở thành một phụ gia thực phẩm phổ biến.

Usage Note

Xanthan gum là một heteropolysaccharide, nghĩa là nó chứa nhiều hơn một loại đường đơn. Nó được sản xuất bằng cách lên men glucose hoặc sucrose bởi vi khuẩn Xanthomonas campestris. Điểm mạnh của nó là khả năng tạo ra độ nhớt cao ở nồng độ thấp và ổn định ở nhiều điều kiện nhiệt độ và pH.

Prepositions

in as

Ví dụ: 'xanthan gum in food' chỉ ra rằng xanthan gum là một thành phần trong thực phẩm. 'xanthan gum as a thickener' chỉ ra rằng xanthan gum được sử dụng với vai trò là chất làm đặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + xanthan gum
  • add add xanthan gum
    (thêm gôm xanthan)
  • use use xanthan gum
    (sử dụng gôm xanthan)
  • thicken with thicken with xanthan gum
    (làm đặc bằng gôm xanthan)
  • stabilize with stabilize with xanthan gum
    (ổn định bằng gôm xanthan)
Adjective + xanthan gum
  • food-grade food-grade xanthan gum
    (gôm xanthan dùng trong thực phẩm)
  • powdered powdered xanthan gum
    (gôm xanthan dạng bột)
  • pure pure xanthan gum
    (gôm xanthan nguyên chất)
Xanthan gum + Noun
  • xanthan gum solution xanthan gum solution
    (dung dịch gôm xanthan)
  • xanthan gum thickener xanthan gum thickener
    (chất làm đặc gôm xanthan)
  • xanthan gum stabilizer xanthan gum stabilizer
    (chất ổn định gôm xanthan)

Idioms

  • A little xanthan gum goes a long way.

    Dùng một lượng nhỏ gôm xanthan đã đủ tạo hiệu quả lớn (ám chỉ cần rất ít để đạt được tác dụng mong muốn).

    "When baking gluten-free, remember that a little xanthan gum goes a long way to improve texture without making it gummy."

    (Khi làm bánh không gluten, hãy nhớ rằng chỉ một chút gôm xanthan cũng tạo hiệu quả lớn trong việc cải thiện kết cấu mà không làm bánh bị dai.)

  • Xanthan gum for gluten-free baking.

    Gôm xanthan dùng trong làm bánh không chứa gluten (một cụm từ chỉ vai trò quan trọng của nó).

    "Xanthan gum for gluten-free baking is essential for mimicking the elasticity and structure of gluten."

    (Gôm xanthan trong làm bánh không gluten là rất cần thiết để mô phỏng độ đàn hồi và cấu trúc của gluten.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xanthan gum

noun
Lật mặt

Một polysaccharide được sản xuất bằng cách lên men vi khuẩn, được sử dụng làm chất làm đặc hoặc chất ổn định trong thực phẩm, mỹ phẩm và các ứng dụng công nghiệp.

"Xanthan gum is commonly used in gluten-free baking to improve the texture of baked goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xanthan gum".

Vai trò trong ẩm thực hiện đại

Gôm xanthan là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều xu hướng ẩm thực hiện đại. Nó đặc biệt quan trọng trong làm bánh không chứa gluten, giúp bột không gluten có độ đàn hồi và kết cấu tương tự như bột mì chứa gluten. Ngoài ra, nó còn được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực thuần chay như một chất thay thế trứng hoặc chất kết dính, và trong ẩm thực phân tử để tạo ra các kết cấu độc đáo như bọt hay gel.

Chất phụ gia đa năng trong ngành công nghiệp thực phẩm

Là một polysacarit ngoại bào, gôm xanthan (E415) là một trong những chất làm đặc và ổn định phổ biến nhất trong các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn. Nó có khả năng tạo độ nhớt cao ngay cả ở nồng độ thấp và giữ các thành phần không bị tách lớp, ví dụ như trong nước sốt salad, đồ uống và các sản phẩm sữa. Sự phổ biến của nó phản ánh tầm quan trọng của các chất phụ gia trong việc đảm bảo chất lượng và thời hạn sử dụng của thực phẩm hiện đại.