(Top Banner Ad)
xmas
A2
Danh từ A2 Văn hóa, Tôn giáo

xmas

UK: /ˈkrɪsməs/ • US: /ˈkrɪsməs/

Nghĩa tiếng Việt

Giáng sinh (viết tắt) Noel (viết tắt)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal abbreviation of Christmas.

Vietnamese Meaning

Một cách viết tắt không trang trọng của từ Christmas (Giáng sinh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got some great gifts for Xmas."

    "Tôi đã nhận được một vài món quà tuyệt vời cho Giáng sinh."

  • "The store is having a big Xmas sale."

    "Cửa hàng đang có một đợt giảm giá lớn nhân dịp Giáng sinh."

  • "Happy Xmas!"

    "Chúc mừng Giáng sinh!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Christmas Lễ Giáng Sinh, Noel
Adjective Christmassy mang không khí Giáng Sinh, có vẻ Giáng Sinh
Noun Christmastime mùa Giáng Sinh, thời điểm Giáng Sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Χριστός (Khristós) - Christ
English
X (from Greek letter Chi Χ) + mas (short for Mass)

Nguồn gốc 'X' trong Xmas

Xmas là một cách viết tắt của từ 'Christmas'. Chữ 'X' trong 'Xmas' không phải là một chữ cái tiếng Anh thông thường mà là chữ 'Chi' (Χ) trong bảng chữ cái Hy Lạp cổ đại. Chữ 'Chi' là chữ cái đầu tiên trong từ 'Χριστός' (Khristós), nghĩa là 'Chúa Kitô'. Phần 'mas' là viết tắt của 'Mass', nghĩa là Thánh Lễ. Do đó, 'Xmas' có nghĩa đen là 'Thánh Lễ Chúa Kitô' hay 'Lễ Giáng Sinh'.

Usage Note

Từ 'Xmas' được sử dụng rộng rãi trong văn bản không chính thức, quảng cáo và các bối cảnh đời thường. Chữ 'X' trong 'Xmas' là chữ cái Hy Lạp 'Chi' (Χ), là chữ cái đầu tiên của từ 'Christ' trong tiếng Hy Lạp (Χριστός). Việc sử dụng 'X' thay vì 'Christ' đôi khi gây tranh cãi, vì một số người xem đó là sự thương mại hóa và làm giảm giá trị tôn giáo của lễ Giáng sinh. Tuy nhiên, nó có một lịch sử lâu đời và không nhất thiết mang ý nghĩa xúc phạm. 'Xmas' thường mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn so với 'Christmas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Xmas
  • Merry Merry Xmas
    (Chúc Giáng Sinh vui vẻ!)
  • Happy Happy Xmas
    (Chúc Giáng Sinh an lành!)
  • White White Xmas
    (Giáng Sinh trắng (có tuyết))
Verb + Xmas
  • celebrate celebrate Xmas
    (ăn mừng Giáng Sinh)
  • spend spend Xmas
    (dành thời gian/nghỉ Giáng Sinh)
  • have have a Merry Xmas
    (có một Giáng Sinh vui vẻ)
Xmas + Noun
  • Xmas Xmas tree
    (cây thông Noel)
  • Xmas Xmas card
    (thiệp Giáng Sinh)
  • Xmas Xmas gift
    (quà Giáng Sinh)
  • Xmas Xmas party
    (tiệc Giáng Sinh)

Idioms

  • Merry Xmas!

    Chúc Giáng Sinh vui vẻ!

    "Don't forget to wish your friends 'Merry Xmas!'"

    (Đừng quên chúc bạn bè của bạn 'Giáng Sinh vui vẻ!')

  • Xmas came early

    Giáng Sinh đến sớm (ý nói nhận được điều tốt lành, bất ngờ)

    "I got a bonus at work today – Xmas came early!"

    (Hôm nay tôi nhận được tiền thưởng ở chỗ làm – Giáng Sinh đến sớm thật!)

  • like Xmas every day

    như Giáng Sinh mỗi ngày (ám chỉ một cuộc sống luôn vui vẻ, tràn ngập quà tặng)

    "Ever since he won the lottery, it's been like Xmas every day for him."

    (Từ khi anh ấy trúng số, cuộc sống của anh ấy cứ như Giáng Sinh mỗi ngày vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xmas

Danh từ
Lật mặt

Một cách viết tắt không trang trọng của từ Christmas (Giáng sinh).

"I got some great gifts for Xmas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone loves Xmas because it's a time for joy and giving.
Mọi người đều thích Giáng Sinh vì đó là thời gian của niềm vui và sự cho đi.
Phủ định
No one dislikes Xmas, as it brings people together.
Không ai không thích Giáng Sinh, vì nó mang mọi người lại gần nhau.
Nghi vấn
Does anyone not enjoy the spirit of Xmas?
Có ai không thích tinh thần của Giáng Sinh không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Xmas is a shortened version of Christmas: it's commonly used in informal writing.
Xmas là một phiên bản rút gọn của Christmas: nó thường được sử dụng trong văn viết không trang trọng.
Phủ định
Xmas isn't always appropriate: formal letters should use 'Christmas'.
Xmas không phải lúc nào cũng phù hợp: thư từ trang trọng nên sử dụng 'Christmas'.
Nghi vấn
Is Xmas a suitable term for a business email: consider your audience.
Xmas có phải là một thuật ngữ thích hợp cho một email công việc không: hãy xem xét đối tượng của bạn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Xmas is celebrated on December 25th.
Lễ Giáng Sinh được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.
Phủ định
Xmas is not just about presents; it's about family.
Giáng Sinh không chỉ là về quà tặng; nó còn là về gia đình.
Nghi vấn
Is Xmas your favorite holiday?
Giáng Sinh có phải là ngày lễ yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xmas".

Tặng quà và Ông già Noel

Một trong những truyền thống phổ biến nhất của Giáng Sinh là việc tặng quà cho bạn bè và gia đình. Trẻ em tin vào Ông già Noel (Santa Claus), một nhân vật huyền thoại mang quà đến vào đêm Giáng Sinh, thường đặt quà trong bít tất treo bên lò sưởi hoặc dưới cây thông Noel.

Cây thông Noel và trang trí

Cây thông Noel (Xmas tree) là biểu tượng trung tâm của lễ Giáng Sinh ở nhiều gia đình phương Tây. Cây được trang trí bằng đèn, châu, ruy băng và các vật trang trí khác. Việc trang trí nhà cửa, chuẩn bị bữa ăn đặc biệt và hát các bài hát Giáng Sinh (carols) cũng là những hoạt động quan trọng, tạo nên không khí ấm cúng và lễ hội.