xmas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An informal abbreviation of Christmas.
Vietnamese Meaning
Một cách viết tắt không trang trọng của từ Christmas (Giáng sinh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got some great gifts for Xmas."
"Tôi đã nhận được một vài món quà tuyệt vời cho Giáng sinh."
-
"The store is having a big Xmas sale."
"Cửa hàng đang có một đợt giảm giá lớn nhân dịp Giáng sinh."
-
"Happy Xmas!"
"Chúc mừng Giáng sinh!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Christmas | Lễ Giáng Sinh, Noel |
| Adjective | Christmassy | mang không khí Giáng Sinh, có vẻ Giáng Sinh |
| Noun | Christmastime | mùa Giáng Sinh, thời điểm Giáng Sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Xmas' được sử dụng rộng rãi trong văn bản không chính thức, quảng cáo và các bối cảnh đời thường. Chữ 'X' trong 'Xmas' là chữ cái Hy Lạp 'Chi' (Χ), là chữ cái đầu tiên của từ 'Christ' trong tiếng Hy Lạp (Χριστός). Việc sử dụng 'X' thay vì 'Christ' đôi khi gây tranh cãi, vì một số người xem đó là sự thương mại hóa và làm giảm giá trị tôn giáo của lễ Giáng sinh. Tuy nhiên, nó có một lịch sử lâu đời và không nhất thiết mang ý nghĩa xúc phạm. 'Xmas' thường mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn so với 'Christmas'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Merry Merry Xmas (Chúc Giáng Sinh vui vẻ!)
-
Happy Happy Xmas (Chúc Giáng Sinh an lành!)
-
White White Xmas (Giáng Sinh trắng (có tuyết))
-
celebrate celebrate Xmas (ăn mừng Giáng Sinh)
-
spend spend Xmas (dành thời gian/nghỉ Giáng Sinh)
-
have have a Merry Xmas (có một Giáng Sinh vui vẻ)
-
Xmas Xmas tree (cây thông Noel)
-
Xmas Xmas card (thiệp Giáng Sinh)
-
Xmas Xmas gift (quà Giáng Sinh)
-
Xmas Xmas party (tiệc Giáng Sinh)
Idioms
-
Merry Xmas!
Chúc Giáng Sinh vui vẻ!
"Don't forget to wish your friends 'Merry Xmas!'"
(Đừng quên chúc bạn bè của bạn 'Giáng Sinh vui vẻ!')
-
Xmas came early
Giáng Sinh đến sớm (ý nói nhận được điều tốt lành, bất ngờ)
"I got a bonus at work today – Xmas came early!"
(Hôm nay tôi nhận được tiền thưởng ở chỗ làm – Giáng Sinh đến sớm thật!)
-
like Xmas every day
như Giáng Sinh mỗi ngày (ám chỉ một cuộc sống luôn vui vẻ, tràn ngập quà tặng)
"Ever since he won the lottery, it's been like Xmas every day for him."
(Từ khi anh ấy trúng số, cuộc sống của anh ấy cứ như Giáng Sinh mỗi ngày vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
xmas
Danh từMột cách viết tắt không trang trọng của từ Christmas (Giáng sinh).
"I got some great gifts for Xmas."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone loves Xmas because it's a time for joy and giving. |
Mọi người đều thích Giáng Sinh vì đó là thời gian của niềm vui và sự cho đi. |
| Phủ định | No one dislikes Xmas, as it brings people together. |
Không ai không thích Giáng Sinh, vì nó mang mọi người lại gần nhau. |
| Nghi vấn | Does anyone not enjoy the spirit of Xmas? |
Có ai không thích tinh thần của Giáng Sinh không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Xmas is a shortened version of Christmas: it's commonly used in informal writing. |
Xmas là một phiên bản rút gọn của Christmas: nó thường được sử dụng trong văn viết không trang trọng. |
| Phủ định | Xmas isn't always appropriate: formal letters should use 'Christmas'. |
Xmas không phải lúc nào cũng phù hợp: thư từ trang trọng nên sử dụng 'Christmas'. |
| Nghi vấn | Is Xmas a suitable term for a business email: consider your audience. |
Xmas có phải là một thuật ngữ thích hợp cho một email công việc không: hãy xem xét đối tượng của bạn. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Xmas is celebrated on December 25th. |
Lễ Giáng Sinh được tổ chức vào ngày 25 tháng 12. |
| Phủ định | Xmas is not just about presents; it's about family. |
Giáng Sinh không chỉ là về quà tặng; nó còn là về gia đình. |
| Nghi vấn | Is Xmas your favorite holiday? |
Giáng Sinh có phải là ngày lễ yêu thích của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xmas".
