(Top Banner Ad)
christmas tree
A2
danh từ A2 Văn hóa, Tôn giáo

christmas tree

UK: /ˈkrɪsməs ˌtriː/ • US: /ˈkrɪsməs ˌtriː/

Nghĩa tiếng Việt

cây thông Noel cây Giáng sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evergreen tree, often a fir or pine, decorated with lights, ornaments, and other items as part of Christmas celebrations.

Vietnamese Meaning

Một cây thường xanh, thường là cây linh sam hoặc thông, được trang trí bằng đèn, đồ trang trí và các vật phẩm khác như một phần của lễ Giáng sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to open their presents under the Christmas tree."

    "Những đứa trẻ rất hào hứng mở quà dưới cây thông Noel."

  • "We put up our Christmas tree last weekend."

    "Chúng tôi đã dựng cây thông Noel vào cuối tuần trước."

  • "The Christmas tree was decorated with colorful lights and ornaments."

    "Cây thông Noel được trang trí bằng đèn và đồ trang trí đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Christmas Lễ Giáng sinh
Adjective Christmassy Mang không khí hoặc đặc trưng của Giáng sinh
Noun Tree-topper Vật trang trí đặt trên đỉnh cây thông (thường là hình ngôi sao hoặc thiên thần)
Adjective Treelike Có hình dáng giống cái cây

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*grei- (to rub/anoint)
Greek
Khrīstos (Anointed One)
Old English
Crīstes mæsse (Christ's Mass)
Old English
trēow (tree, wood, beam)
Modern English
Christmas tree (first recorded in 1835)

Nguồn gốc từ nước Đức

Truyền thống cây thông Noel bắt đầu từ nước Đức vào thế kỷ 16. Những người theo đạo Cơ đốc đã mang những cây xanh vào nhà và trang trí chúng. Có giả thuyết cho rằng Martin Luther là người đầu tiên thắp nến lên cây để mô phỏng ánh sáng của các vì sao trên bầu trời đêm.

Sự phổ biến ở Anh và Mỹ

Cây thông Noel trở nên cực kỳ phổ biến tại các nước nói tiếng Anh sau khi một bức tranh vẽ Nữ hoàng Victoria và Hoàng tử Albert (người Đức) cùng gia đình đứng quanh cây thông được đăng tải trên báo vào năm 1848.

Usage Note

Thường được đặt trong nhà hoặc ngoài trời trong mùa Giáng sinh. Việc trang trí cây là một truyền thống phổ biến. Đôi khi còn được gọi đơn giản là 'tree' trong ngữ cảnh Giáng sinh.

Prepositions

under around

'Under' dùng để chỉ vị trí bên dưới cây (ví dụ, quà được đặt *under* the Christmas tree). 'Around' dùng để chỉ vị trí bao quanh cây (ví dụ, mọi người tụ tập *around* the Christmas tree).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Christmas tree
  • artificial an artificial Christmas tree
    (cây thông Noel nhân tạo)
  • real a real Christmas tree
    (cây thông Noel thật)
  • decorated a beautifully decorated Christmas tree
    (một cây thông Noel được trang trí đẹp mắt)
Verb + Christmas tree
  • put up put up the Christmas tree
    (dựng cây thông Noel lên)
  • decorate decorate the Christmas tree
    (trang trí cây thông Noel)
  • take down take down the Christmas tree
    (tháo dỡ cây thông Noel (sau kỳ lễ))
Christmas tree + Noun
  • ornaments Christmas tree ornaments
    (đồ trang trí cây thông Noel)
  • lights Christmas tree lights
    (đèn nháy trang trí cây thông)

Idioms

  • lit up like a Christmas tree

    Được thắp sáng rực rỡ; hoặc (người) ăn mặc quá sặc sỡ, đeo nhiều trang sức

    "When the stadium lights turned on, the field was lit up like a Christmas tree."

    (Khi đèn sân vận động bật sáng, sân đấu rực rỡ như một cây thông Noel.)

  • Christmas tree effect

    Hiệu ứng cây thông (thuật ngữ mô tả việc có quá nhiều tín hiệu cảnh báo/đèn báo cùng lúc khiến người dùng bị rối)

    "The pilot had to deal with a Christmas tree effect on the dashboard during the emergency."

    (Phi công đã phải đối mặt với một loạt đèn cảnh báo nhấp nháy như cây thông trên bảng điều khiển trong tình huống khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

christmas tree

danh từ
Lật mặt

Một cây thường xanh, thường là cây linh sam hoặc thông, được trang trí bằng đèn, đồ trang trí và các vật phẩm khác như một phần của lễ Giáng sinh.

"The children were excited to open their presents under the Christmas tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The living room was festive: a Christmas tree stood tall, adorned with twinkling lights and colorful ornaments.
Phòng khách thật là rực rỡ: một cây thông Noel đứng cao, được trang trí bằng đèn nhấp nháy và đồ trang trí đầy màu sắc.
Phủ định
This year's decorations are minimalist: there isn't even a Christmas tree to be found.
Đồ trang trí năm nay tối giản: thậm chí không có một cây thông Noel nào được tìm thấy.
Nghi vấn
Are you ready for Christmas: do we have a Christmas tree yet?
Bạn đã sẵn sàng cho Giáng sinh chưa: chúng ta đã có cây thông Noel chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We decorated the Christmas tree with colorful ornaments.
Chúng tôi trang trí cây thông Noel bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
Phủ định
They didn't put a Christmas tree in their living room this year.
Họ đã không đặt cây thông Noel trong phòng khách của họ năm nay.
Nghi vấn
Did you buy a real Christmas tree or an artificial one?
Bạn đã mua một cây thông Noel thật hay một cây nhân tạo?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The christmas tree is decorated beautifully every year.
Cây thông Noel được trang trí rất đẹp mỗi năm.
Phủ định
The christmas tree was not taken down until January last year.
Cây thông Noel đã không được dỡ xuống cho đến tháng Giêng năm ngoái.
Nghi vấn
Will the christmas tree be lit tonight?
Liệu cây thông Noel sẽ được thắp sáng tối nay?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The christmas tree is decorated with colorful ornaments.
Cây thông Noel được trang trí bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
Phủ định
This christmas tree isn't very tall.
Cây thông Noel này không cao lắm.
Nghi vấn
Is that christmas tree real or artificial?
Cây thông Noel đó là thật hay giả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmas tree".

Biểu tượng của sự sống

Cây thông là loại cây lá kim luôn xanh tươi (evergreen), tượng trưng cho sự sống bất diệt và hy vọng trong những ngày mùa đông lạnh giá và u tối nhất tại phương Tây.

Cây thông Rockefeller Center

Mỗi năm, việc thắp sáng cây thông Noel tại Trung tâm Rockefeller ở New York là một sự kiện mang tính biểu tượng toàn cầu, đánh dấu sự bắt đầu chính thức của mùa lễ hội tại Hoa Kỳ.