christmas tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evergreen tree, often a fir or pine, decorated with lights, ornaments, and other items as part of Christmas celebrations.
Vietnamese Meaning
Một cây thường xanh, thường là cây linh sam hoặc thông, được trang trí bằng đèn, đồ trang trí và các vật phẩm khác như một phần của lễ Giáng sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were excited to open their presents under the Christmas tree."
"Những đứa trẻ rất hào hứng mở quà dưới cây thông Noel."
-
"We put up our Christmas tree last weekend."
"Chúng tôi đã dựng cây thông Noel vào cuối tuần trước."
-
"The Christmas tree was decorated with colorful lights and ornaments."
"Cây thông Noel được trang trí bằng đèn và đồ trang trí đầy màu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Christmas | Lễ Giáng sinh |
| Adjective | Christmassy | Mang không khí hoặc đặc trưng của Giáng sinh |
| Noun | Tree-topper | Vật trang trí đặt trên đỉnh cây thông (thường là hình ngôi sao hoặc thiên thần) |
| Adjective | Treelike | Có hình dáng giống cái cây |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được đặt trong nhà hoặc ngoài trời trong mùa Giáng sinh. Việc trang trí cây là một truyền thống phổ biến. Đôi khi còn được gọi đơn giản là 'tree' trong ngữ cảnh Giáng sinh.
Prepositions
'Under' dùng để chỉ vị trí bên dưới cây (ví dụ, quà được đặt *under* the Christmas tree). 'Around' dùng để chỉ vị trí bao quanh cây (ví dụ, mọi người tụ tập *around* the Christmas tree).
Collocations (Từ đi kèm)
-
artificial an artificial Christmas tree (cây thông Noel nhân tạo)
-
real a real Christmas tree (cây thông Noel thật)
-
decorated a beautifully decorated Christmas tree (một cây thông Noel được trang trí đẹp mắt)
-
put up put up the Christmas tree (dựng cây thông Noel lên)
-
decorate decorate the Christmas tree (trang trí cây thông Noel)
-
take down take down the Christmas tree (tháo dỡ cây thông Noel (sau kỳ lễ))
-
ornaments Christmas tree ornaments (đồ trang trí cây thông Noel)
-
lights Christmas tree lights (đèn nháy trang trí cây thông)
Idioms
-
lit up like a Christmas tree
Được thắp sáng rực rỡ; hoặc (người) ăn mặc quá sặc sỡ, đeo nhiều trang sức
"When the stadium lights turned on, the field was lit up like a Christmas tree."
(Khi đèn sân vận động bật sáng, sân đấu rực rỡ như một cây thông Noel.)
-
Christmas tree effect
Hiệu ứng cây thông (thuật ngữ mô tả việc có quá nhiều tín hiệu cảnh báo/đèn báo cùng lúc khiến người dùng bị rối)
"The pilot had to deal with a Christmas tree effect on the dashboard during the emergency."
(Phi công đã phải đối mặt với một loạt đèn cảnh báo nhấp nháy như cây thông trên bảng điều khiển trong tình huống khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
christmas tree
danh từMột cây thường xanh, thường là cây linh sam hoặc thông, được trang trí bằng đèn, đồ trang trí và các vật phẩm khác như một phần của lễ Giáng sinh.
"The children were excited to open their presents under the Christmas tree."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The living room was festive: a Christmas tree stood tall, adorned with twinkling lights and colorful ornaments. |
Phòng khách thật là rực rỡ: một cây thông Noel đứng cao, được trang trí bằng đèn nhấp nháy và đồ trang trí đầy màu sắc. |
| Phủ định | This year's decorations are minimalist: there isn't even a Christmas tree to be found. |
Đồ trang trí năm nay tối giản: thậm chí không có một cây thông Noel nào được tìm thấy. |
| Nghi vấn | Are you ready for Christmas: do we have a Christmas tree yet? |
Bạn đã sẵn sàng cho Giáng sinh chưa: chúng ta đã có cây thông Noel chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We decorated the Christmas tree with colorful ornaments. |
Chúng tôi trang trí cây thông Noel bằng những đồ trang trí đầy màu sắc. |
| Phủ định | They didn't put a Christmas tree in their living room this year. |
Họ đã không đặt cây thông Noel trong phòng khách của họ năm nay. |
| Nghi vấn | Did you buy a real Christmas tree or an artificial one? |
Bạn đã mua một cây thông Noel thật hay một cây nhân tạo? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The christmas tree is decorated beautifully every year. |
Cây thông Noel được trang trí rất đẹp mỗi năm. |
| Phủ định | The christmas tree was not taken down until January last year. |
Cây thông Noel đã không được dỡ xuống cho đến tháng Giêng năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the christmas tree be lit tonight? |
Liệu cây thông Noel sẽ được thắp sáng tối nay? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The christmas tree is decorated with colorful ornaments. |
Cây thông Noel được trang trí bằng những đồ trang trí đầy màu sắc. |
| Phủ định | This christmas tree isn't very tall. |
Cây thông Noel này không cao lắm. |
| Nghi vấn | Is that christmas tree real or artificial? |
Cây thông Noel đó là thật hay giả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmas tree".
