(Top Banner Ad)
y-axis
B1
noun B1 Toán học, Khoa học, Đồ họa

y-axis

UK: /ˈwaɪ ˌæk.sɪs/ • US: /ˈwaɪ ˌæk.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trục tung trục dọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The vertical axis of a coordinate system.

Vietnamese Meaning

Trục tung, trục dọc trong hệ tọa độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data points are plotted on the y-axis."

    "Các điểm dữ liệu được vẽ trên trục tung."

  • "The graph shows the relationship between temperature and time, with temperature on the y-axis."

    "Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa nhiệt độ và thời gian, với nhiệt độ được biểu diễn trên trục tung."

  • "The equation of the line is y = 2x + 1, where y represents the y-coordinate."

    "Phương trình của đường thẳng là y = 2x + 1, trong đó y biểu diễn tọa độ y."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axis trục
Adjective axial thuộc về trục
Adverb axially theo trục
Noun x-axis trục hoành
Noun z-axis trục cao độ / trục z
Noun coordinate tọa độ

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
axis
English
axis
Mathematics (17th Century)
y (as vertical coordinate)
English (Modern Compound)
y-axis

Nguồn gốc Hệ tọa độ Descartes

Trục tung (y-axis) là một phần cốt lõi của hệ tọa độ Descartes, được nhà toán học và triết học người Pháp René Descartes phát minh vào thế kỷ 17. Truyền thuyết kể rằng ông đã nảy ra ý tưởng này khi nhìn một con ruồi bay quanh trần nhà và nghĩ cách mô tả vị trí của nó bằng các con số. Việc sử dụng 'x' và 'y' để biểu thị các trục ngang và dọc đã trở thành một quy ước chuẩn, cách mạng hóa toán học bằng cách kết nối đại số và hình học.

Usage Note

Trục y thường được sử dụng trong các biểu đồ và hệ tọa độ để biểu diễn giá trị biến số phụ thuộc. Nó vuông góc với trục x (trục hoành). Trong không gian 3 chiều, có thêm trục z. Trong đồ họa máy tính, trục y thường đại diện cho chiều cao.

Prepositions

on along

'on the y-axis' dùng để chỉ vị trí trên trục y. 'along the y-axis' dùng để diễn tả sự di chuyển hoặc biến đổi dọc theo trục y.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + y-axis
  • plot plot data on the y-axis
    (vẽ dữ liệu trên trục tung)
  • label label the y-axis
    (ghi nhãn trục tung)
  • scale scale the y-axis
    (chia tỷ lệ trục tung)
  • represent represent values on the y-axis
    (biểu diễn giá trị trên trục tung)
Adjective + y-axis
  • vertical vertical y-axis
    (trục tung thẳng đứng)
  • main main y-axis
    (trục tung chính)
  • secondary secondary y-axis
    (trục tung phụ)
Prepositional Phrase with y-axis
  • along the along the y-axis
    (dọc theo trục tung)
  • on the on the y-axis
    (trên trục tung)
  • with respect to the with respect to the y-axis
    (đối với trục tung)

Idioms

  • plot (something) against the y-axis

    vẽ (cái gì đó) theo trục tung

    "We plotted temperature against the y-axis and time against the x-axis."

    (Chúng tôi đã vẽ nhiệt độ theo trục tung và thời gian theo trục hoành.)

  • the y-axis represents...

    trục tung biểu thị/đại diện cho...

    "In this graph, the y-axis represents the population growth."

    (Trong biểu đồ này, trục tung biểu thị sự tăng trưởng dân số.)

  • values on the y-axis

    các giá trị trên trục tung

    "Read the values on the y-axis to understand the magnitude."

    (Đọc các giá trị trên trục tung để hiểu về độ lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

y-axis

noun
Lật mặt

Trục tung, trục dọc trong hệ tọa độ.

"The data points are plotted on the y-axis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "y-axis".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Dữ liệu

Trục tung (y-axis) là công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế và phân tích dữ liệu. Nó cho phép các nhà khoa học, kỹ sư và nhà kinh tế trực quan hóa mối quan hệ giữa các biến số, giúp dễ dàng nhận biết xu hướng, mẫu hình và đưa ra kết luận. Từ biểu đồ tăng trưởng dân số đến đồ thị nhiệt độ, trục y cung cấp bối cảnh định lượng quan trọng.

René Descartes và Cuộc cách mạng trong Toán học

Sự ra đời của hệ tọa độ Descartes, với trục x và trục y, đã tạo ra một bước ngoặt lớn trong lịch sử toán học. Nó đã hợp nhất đại số và hình học, cho phép các phương trình đại số được biểu diễn dưới dạng hình học và ngược lại. Khái niệm này không chỉ là nền tảng cho nhiều ngành khoa học hiện đại mà còn thay đổi cách chúng ta tư duy và mô tả không gian và các mối quan hệ định lượng.