(Top Banner Ad)
z-axis
B2
danh từ B2 Toán học, Vật lý, Đồ họa máy tính

z-axis

UK: /ˈziːˌæksɪs/ • US: /ˈziːˌæksɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trục z
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The axis in a three-dimensional Cartesian coordinate system that is perpendicular to both the x-axis and the y-axis. It typically represents depth.

Vietnamese Meaning

Trục trong hệ tọa độ Descartes ba chiều, vuông góc với cả trục x và trục y. Nó thường biểu diễn chiều sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The object's position was adjusted along the z-axis to give it more depth in the scene."

    "Vị trí của đối tượng đã được điều chỉnh dọc theo trục z để tạo cho nó chiều sâu hơn trong khung cảnh."

  • "In 3D modeling, the z-axis is crucial for defining the depth of objects."

    "Trong mô hình 3D, trục z rất quan trọng để xác định chiều sâu của các đối tượng."

  • "The robot moved its arm three units along the z-axis."

    "Robot di chuyển cánh tay của nó ba đơn vị dọc theo trục z."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axis trục
Adjective axial thuộc về trục

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
z-axis

Nguồn gốc của trục z

Trong toán học và đồ họa máy tính, trục z là trục thứ ba trong hệ tọa độ Descartes ba chiều. Nó vuông góc với cả trục x và trục y, tạo thành một không gian ba chiều mà chúng ta sử dụng để mô tả chiều sâu. Ý tưởng về trục z giúp chúng ta biểu diễn và hiểu các vật thể trong không gian ba chiều trên màn hình hai chiều.

Usage Note

Trục z thường được sử dụng trong các ứng dụng 3D để biểu diễn chiều sâu hoặc vị trí theo chiều sâu. Nó rất quan trọng trong đồ họa máy tính, thiết kế 3D và khoa học dữ liệu khi làm việc với dữ liệu không gian ba chiều.

Prepositions

along on in

* **along the z-axis:** Di chuyển hoặc thay đổi vị trí theo chiều dài của trục z. * **on the z-axis:** Một điểm cụ thể nằm trên trục z. * **in the z-axis:** Trong phạm vi trục z (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + z-axis
  • positive positive z-axis
    (trục z dương)
  • negative negative z-axis
    (trục z âm)
  • vertical vertical z-axis
    (trục z thẳng đứng)
Verb + z-axis
  • rotate rotate around the z-axis
    (xoay quanh trục z)
  • move move along the z-axis
    (di chuyển dọc theo trục z)
  • align align with the z-axis
    (căn chỉnh với trục z)

Idioms

  • Along the z-axis

    Dọc theo trục z (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ hướng hoặc vị trí)

    "The object moved along the z-axis to create the 3D effect."

    (Vật thể di chuyển dọc theo trục z để tạo hiệu ứng 3D.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

z-axis

danh từ
Lật mặt

Trục trong hệ tọa độ Descartes ba chiều, vuông góc với cả trục x và trục y. Nó thường biểu diễn chiều sâu.

"The object's position was adjusted along the z-axis to give it more depth in the scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "z-axis".

Không gian Ba chiều

Trục z giúp chúng ta biểu diễn không gian ba chiều (3D) trong nhiều lĩnh vực, từ đồ họa máy tính đến vật lý và kỹ thuật. Nó cho phép chúng ta mô tả chiều sâu và tạo ra các mô hình và hình ảnh thực tế hơn.