(Top Banner Ad)
x-axis
B1
danh từ B1 Toán học, Khoa học, Đồ họa

x-axis

UK: /ˈeks ˌæksɪs/ • US: /ˈeks ˌæksɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trục hoành trục x
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal or horizontal axis of a system of coordinates, points along which have a value of zero for all other coordinates.

Vietnamese Meaning

Trục chính hoặc trục ngang của một hệ tọa độ, các điểm dọc theo trục này có giá trị bằng không cho tất cả các tọa độ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data points are plotted on the x-axis."

    "Các điểm dữ liệu được vẽ trên trục x."

  • "The independent variable is represented on the x-axis."

    "Biến độc lập được biểu diễn trên trục x."

  • "We can see the trend by looking at the data along the x-axis."

    "Chúng ta có thể thấy xu hướng bằng cách nhìn vào dữ liệu dọc theo trục x."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axis trục (một đường thẳng tưởng tượng mà một vật thể quay quanh hoặc đối xứng qua)
Adjective axial thuộc về trục, theo trục
Noun y-axis trục y (trục tung, trục thẳng đứng trong hệ tọa độ Descartes)
Noun z-axis trục z (trục cao độ, trục thứ ba trong hệ tọa độ 3D)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
axis
English
axis
English
x-axis

Sự Ra Đời của Hệ Trục Tọa Độ Descartes

Từ 'axis' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'axis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trục' hoặc 'điểm tựa'. Việc kết hợp với chữ 'x' đã xuất hiện vào thế kỷ 17, khi nhà toán học và triết học người Pháp René Descartes phát triển hệ trục tọa độ vuông góc (hệ tọa độ Descartes). Hệ thống này cho phép mô tả các điểm trong không gian bằng các con số. Trục 'x' được quy ước là trục hoành nằm ngang, dùng để biểu diễn một biến độc lập, cách mạng hóa sự kết nối giữa đại số và hình học.

Usage Note

Trục x là một đường thẳng nằm ngang trên một đồ thị hoặc biểu đồ. Nó thường được sử dụng để biểu thị biến độc lập hoặc giá trị đầu vào. Trong không gian ba chiều, trục x là một trong ba trục tọa độ vuông góc.

Prepositions

on along

‘on the x-axis’ chỉ vị trí hoặc điểm nằm trên trục x. ‘along the x-axis’ chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi dọc theo trục x.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + x-axis
  • plot plot (data) on the x-axis
    (vẽ/biểu diễn (dữ liệu) trên trục hoành)
  • represent the x-axis represents
    (trục hoành biểu thị/đại diện cho)
  • measure measure along the x-axis
    (đo dọc theo trục hoành)
  • label label the x-axis
    (ghi nhãn trục hoành)
Adjective + x-axis
  • horizontal the horizontal x-axis
    (trục hoành nằm ngang)
  • independent the independent x-axis variable
    (biến độc lập trên trục hoành)
  • main the main x-axis
    (trục hoành chính)
Prepositional Phrases with x-axis
  • along along the x-axis
    (dọc theo trục hoành)
  • on on the x-axis
    (trên trục hoành)
  • intersect intersect the x-axis
    (cắt trục hoành)

Idioms

  • The x-axis represents...

    Trục hoành biểu thị/đại diện cho... (một cách diễn đạt tiêu chuẩn khi mô tả biểu đồ)

    "In this graph, the x-axis represents time in hours."

    (Trong biểu đồ này, trục hoành biểu thị thời gian tính bằng giờ.)

  • Plot/Graph (data) on the x-axis

    Vẽ/Biểu diễn (dữ liệu) trên trục hoành (một hành động cơ bản khi tạo biểu đồ)

    "We need to plot the number of sales on the x-axis."

    (Chúng ta cần biểu diễn số lượng doanh số trên trục hoành.)

  • Move along the x-axis

    Di chuyển dọc theo trục hoành (thường dùng trong vật lý, trò chơi hoặc đồ họa máy tính để chỉ hướng di chuyển)

    "The robot can only move along the x-axis for this task."

    (Robot chỉ có thể di chuyển dọc theo trục hoành cho nhiệm vụ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

x-axis

danh từ
Lật mặt

Trục chính hoặc trục ngang của một hệ tọa độ, các điểm dọc theo trục này có giá trị bằng không cho tất cả các tọa độ khác.

"The data points are plotted on the x-axis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graph must show the data points along the x-axis.
Đồ thị phải hiển thị các điểm dữ liệu dọc theo trục x.
Phủ định
You should not ignore the values on the x-axis when analyzing the data.
Bạn không nên bỏ qua các giá trị trên trục x khi phân tích dữ liệu.
Nghi vấn
Could we label the horizontal axis as the x-axis?
Chúng ta có thể gắn nhãn trục ngang là trục x được không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, the engineers will have recalibrated the x-axis for optimal performance.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, các kỹ sư sẽ đã hiệu chỉnh lại trục x để có hiệu suất tối ưu.
Phủ định
By the end of the experiment, the robot won't have deviated from its path along the x-axis.
Vào cuối thí nghiệm, robot sẽ không đi lệch khỏi đường đi của nó dọc theo trục x.
Nghi vấn
Will the data points have been plotted accurately along the x-axis by the time the presentation begins?
Liệu các điểm dữ liệu có được vẽ chính xác dọc theo trục x vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "x-axis".

Đóng Góp của René Descartes

Khái niệm 'x-axis' gắn liền chặt chẽ với René Descartes, người đã giới thiệu hệ tọa độ Descartes. Phát minh này không chỉ kết nối đại số và hình học mà còn đặt nền móng cho hình học giải tích và vi tích phân, những công cụ toán học thiết yếu cho vật lý, kỹ thuật và hầu hết các ngành khoa học hiện đại. 'X-axis' trở thành một biểu tượng cho sự định hướng và đo lường trong không gian.

Tầm Quan Trọng trong Phân Tích Dữ Liệu và Biểu Đồ

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, khả năng đọc và hiểu biểu đồ là một kỹ năng quan trọng. 'X-axis' thường được dùng để biểu thị biến độc lập (như thời gian, danh mục, số lượng), cho phép chúng ta hình dung và phân tích xu hướng, mối quan hệ giữa các dữ liệu. Từ báo cáo kinh tế đến kết quả nghiên cứu khoa học, 'x-axis' là thành phần không thể thiếu để truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả.