(Top Banner Ad)
yahoo
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học (lóng)

yahoo

UK: /ˈjɑːhuː/ • US: /ˈjɑːhuː/

Nghĩa tiếng Việt

thằng ngốc kẻ ngốc cổng thông tin Yahoo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is considered stupid, rude, or unsophisticated.

Vietnamese Meaning

Một người được coi là ngu ngốc, thô lỗ hoặc thiếu tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He behaved like a complete yahoo at the party."

    "Anh ta cư xử như một kẻ ngốc hoàn toàn tại bữa tiệc."

  • "Don't be such a yahoo; think before you act."

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động."

  • "Yahoo's stock price has fluctuated significantly."

    "Giá cổ phiếu của Yahoo đã dao động đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Yahooism Hành vi hoặc đặc điểm giống như một 'yahoo'; sự thô lỗ, ngu ngốc. (Tính cách hoặc hành vi giống như một 'yahoo'; sự thô lỗ, ngu ngốc.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học (lóng)

Etymology (Nguồn gốc)

English Literature
Yahoo (Gulliver's Travels)

Nguồn gốc từ 'Gulliver's Travels'

Từ 'yahoo' xuất phát từ cuốn tiểu thuyết 'Gulliver's Travels' của Jonathan Swift. Trong truyện, Yahoos là một chủng tộc người thô lỗ, dã man và không thông minh. Swift đã tạo ra từ này để chỉ trích bản chất xấu xa của con người.

Usage Note

Từ 'yahoo' mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để miêu tả người có hành vi hoặc lời nói thiếu văn minh, thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc kém cỏi. Nó có thể được dùng một cách hài hước hoặc mang tính xúc phạm tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ đồng nghĩa như 'idiot' hay 'fool', 'yahoo' có phần mang tính mỉa mai và chỉ trích xã hội hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yahoo
  • Typical typical yahoo behavior
    (hành vi điển hình của một kẻ thô lỗ)
  • Internet internet yahoo
    (người dùng internet thiếu kiến thức và cư xử thô lỗ)

Idioms

  • acting like a yahoo

    cư xử thô lỗ, thiếu văn minh

    "He was acting like a yahoo at the party, shouting and making a mess."

    (Anh ta cư xử như một kẻ thô lỗ tại bữa tiệc, la hét và gây lộn xộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yahoo

Danh từ
Lật mặt

Một người được coi là ngu ngốc, thô lỗ hoặc thiếu tinh tế.

"He behaved like a complete yahoo at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yahoo".

Sử dụng trong văn hóa đại chúng

Từ 'yahoo' thường được sử dụng để chỉ những người cư xử một cách thô lỗ, ngu ngốc hoặc thiếu văn minh, đặc biệt là trên mạng Internet. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường được dùng để chỉ trích hành vi xấu.