(Top Banner Ad)
yarmulke
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Văn hóa Do Thái

yarmulke

UK: /ˈjɑːməkə/ • US: /ˈjɑːrmʊlkə/

Nghĩa tiếng Việt

mũ yarmulke mũ kippah (ít phổ biến hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skullcap worn in public by Orthodox Jewish men or boys in order to fulfill the customary requirement that the head be covered.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ nhỏ, thường là hình tròn, đội trên đầu bởi đàn ông hoặc bé trai Do Thái Chính thống giáo để tuân thủ tập tục đội mũ khi ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a yarmulke to the synagogue."

    "Anh ấy đội yarmulke đến nhà thờ Do Thái."

  • "Many Orthodox Jewish men wear a yarmulke all the time."

    "Nhiều người đàn ông Do Thái Chính thống giáo đội yarmulke mọi lúc."

  • "He removed his hat, but kept his yarmulke on."

    "Anh ta bỏ mũ rộng vành, nhưng vẫn giữ yarmulke."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yarmulke Mũ sọ nhỏ truyền thống của người Do Thái
Adjective yarmulked Đội mũ yarmulke (thường dùng để mô tả một người)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa Do Thái

Etymology (Nguồn gốc)

Yiddish
yarmlke
English
yarmulke

Nguồn gốc của từ 'yarmulke'

Từ 'yarmulke' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'yarmlke' trong tiếng Yiddish. Yiddish là một ngôn ngữ của người Do Thái Ashkenazi, pha trộn yếu tố tiếng Đức cổ, tiếng Do Thái và tiếng Slav. Bản thân từ 'yarmlke' được cho là có thể bắt nguồn từ tiếng Ba Lan 'jarmułka' (mũ sọ), hoặc sâu xa hơn là từ các ngôn ngữ Slav hay thậm chí tiếng Aramaic/Thổ Nhĩ Kỳ. Nó dùng để chỉ một chiếc mũ tròn nhỏ, thường được đội bởi nam giới Do Thái.

Usage Note

Yarmulke là một biểu tượng của sự tôn kính và khiêm nhường trước Thượng đế trong đạo Do Thái. Kích thước, màu sắc và chất liệu có thể khác nhau tùy thuộc vào cộng đồng Do Thái và dịp lễ.

Prepositions

on with

'- Yarmulke on the head' để chỉ vị trí đội mũ. '- A man with a yarmulke' để mô tả một người đang đội mũ yarmulke.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + yarmulke
  • wear wear a yarmulke
    (Đội một chiếc yarmulke)
  • don don a yarmulke
    (Đội một chiếc yarmulke (mang ý trang trọng hơn))
  • remove remove a yarmulke
    (Tháo bỏ yarmulke)
Adjective + yarmulke
  • traditional traditional yarmulke
    (Chiếc yarmulke truyền thống)
  • embroidered embroidered yarmulke
    (Chiếc yarmulke thêu)
  • black black yarmulke
    (Chiếc yarmulke màu đen)

Idioms

  • wear a yarmulke

    Đội một chiếc yarmulke (như một hành động hoặc phong tục)

    "Many Jewish men wear a yarmulke as a sign of reverence during prayer."

    (Nhiều người đàn ông Do Thái đội yarmulke như một dấu hiệu của sự tôn kính trong khi cầu nguyện.)

  • a man in a yarmulke

    Một người đàn ông đội yarmulke

    "A man in a yarmulke greeted us at the entrance to the synagogue."

    (Một người đàn ông đội yarmulke đã chào đón chúng tôi ở lối vào giáo đường Do Thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yarmulke

danh từ
Lật mặt

Một loại mũ nhỏ, thường là hình tròn, đội trên đầu bởi đàn ông hoặc bé trai Do Thái Chính thống giáo để tuân thủ tập tục đội mũ khi ra ngoài.

"He wore a yarmulke to the synagogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yarmulke".

Biểu tượng của sự tôn kính

Trong Do Thái giáo, việc đội yarmulke (hoặc kippah) là một truyền thống lâu đời đối với nam giới. Nó tượng trưng cho sự tôn kính đối với Thiên Chúa và sự thừa nhận rằng có một quyền năng cao hơn con người. Một số phong trào Do Thái giáo cấp tiến hơn cũng cho phép phụ nữ đội yarmulke.

Yarmulke và Kippah

Thuật ngữ 'yarmulke' có nguồn gốc từ tiếng Yiddish, trong khi 'kippah' là thuật ngữ tiếng Do Thái để chỉ cùng một loại mũ. Mặc dù cả hai đều chỉ cùng một loại mũ sọ nhỏ, nhưng 'kippah' thường được dùng phổ biến hơn ở Israel và trong các cộng đồng Do Thái nói tiếng Do Thái hiện đại, còn 'yarmulke' phổ biến hơn trong các cộng đồng Do Thái Ashkenazi nói tiếng Anh.