yep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách nói không trang trọng của 'yes', có nghĩa là 'ừ', 'vâng', 'dạ'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Are you coming to the party? Yep."
"Bạn đến bữa tiệc chứ? Ừ."
-
"Yep, that's exactly what I meant."
"Ừ, đó chính xác là ý tôi."
-
"Need a ride? Yep, please."
"Cần đi nhờ không? Vâng, làm ơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Yep” là một cách trả lời khẳng định rất thông tục, thường được dùng trong các tình huống thân mật, thoải mái. Nó mang sắc thái suồng sã hơn nhiều so với 'yes' và có thể không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. So với 'yeah', 'yep' có vẻ hơi trang trọng hơn một chút, nhưng cả hai đều mang tính thân mật. 'Aye' là một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, mang tính cổ xưa hoặc vùng miền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oh, Oh, yep. (Ồ, đúng rồi. / À, vâng.)
-
Yep, Yep, that's right. (Vâng, đúng vậy. / Chính xác.)
-
Yep, Yep, I will. (Vâng, tôi sẽ làm.)
-
Totally, Yep, totally. (Vâng, hoàn toàn đúng.)
-
said He just said 'yep'. (Anh ấy chỉ nói 'vâng'.)
-
mumbled She mumbled 'yep'. (Cô ấy lẩm bẩm 'vâng'.)
Idioms
-
Yep, you bet!
Vâng, chắc chắn rồi! / Đúng vậy, cứ yên tâm!
"Are you coming to the party? Yep, you bet!"
(Bạn có đến bữa tiệc không? Vâng, chắc chắn rồi!)
-
Yep, that's it.
Đúng rồi, chính là nó. / Đúng vậy, xong rồi.
"Is this the last one? Yep, that's it."
(Đây là cái cuối cùng à? Đúng rồi, xong rồi.)
-
Yep, sure thing.
Vâng, chắc chắn rồi. / Được thôi.
"Can you help me with this? Yep, sure thing."
(Bạn giúp tôi cái này được không? Vâng, chắc chắn rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yep
Thán từ (Interjection)Một cách nói không trang trọng của 'yes', có nghĩa là 'ừ', 'vâng', 'dạ'.
"Are you coming to the party? Yep."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yep".
