(Top Banner Ad)
yep
A1
Thán từ (Interjection) A1 Giao tiếp hàng ngày

yep

UK: /jɛp/ • US: /jɛp/

Nghĩa tiếng Việt

vâng dạ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal word for 'yes'.

Vietnamese Meaning

Một cách nói không trang trọng của 'yes', có nghĩa là 'ừ', 'vâng', 'dạ'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you coming to the party? Yep."

    "Bạn đến bữa tiệc chứ? Ừ."

  • "Yep, that's exactly what I meant."

    "Ừ, đó chính xác là ý tôi."

  • "Need a ride? Yep, please."

    "Cần đi nhờ không? Vâng, làm ơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection/Adverb yep Vâng; đúng vậy (cách nói thân mật, không trang trọng)
Interjection/Adverb yes Vâng; đúng vậy (cách nói trang trọng và phổ biến hơn 'yep')
Interjection/Adverb nope Không (cách nói thân mật, không trang trọng, đối lập với 'yep')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gēse
Middle English
yes
Modern English
yes
Informal English (early 20th C.)
yep

Nguồn gốc của 'Yep'

'Yep' là một cách nói thân mật, không trang trọng của từ 'yes'. Nó xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, có thể do sự đơn giản hóa âm thanh hoặc bắt chước âm thanh khi phát âm nhanh. Mặc dù 'yes' có lịch sử lâu đời hơn, 'yep' đã nhanh chóng trở thành một phần phổ biến trong giao tiếp đời thường, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, để thể hiện sự đồng ý một cách nhanh chóng và thoải mái.

Usage Note

“Yep” là một cách trả lời khẳng định rất thông tục, thường được dùng trong các tình huống thân mật, thoải mái. Nó mang sắc thái suồng sã hơn nhiều so với 'yes' và có thể không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. So với 'yeah', 'yep' có vẻ hơi trang trọng hơn một chút, nhưng cả hai đều mang tính thân mật. 'Aye' là một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, mang tính cổ xưa hoặc vùng miền.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ thông dụng với 'yep'
  • Oh, Oh, yep.
    (Ồ, đúng rồi. / À, vâng.)
  • Yep, Yep, that's right.
    (Vâng, đúng vậy. / Chính xác.)
  • Yep, Yep, I will.
    (Vâng, tôi sẽ làm.)
  • Totally, Yep, totally.
    (Vâng, hoàn toàn đúng.)
Động từ đi kèm với 'yep'
  • said He just said 'yep'.
    (Anh ấy chỉ nói 'vâng'.)
  • mumbled She mumbled 'yep'.
    (Cô ấy lẩm bẩm 'vâng'.)

Idioms

  • Yep, you bet!

    Vâng, chắc chắn rồi! / Đúng vậy, cứ yên tâm!

    "Are you coming to the party? Yep, you bet!"

    (Bạn có đến bữa tiệc không? Vâng, chắc chắn rồi!)

  • Yep, that's it.

    Đúng rồi, chính là nó. / Đúng vậy, xong rồi.

    "Is this the last one? Yep, that's it."

    (Đây là cái cuối cùng à? Đúng rồi, xong rồi.)

  • Yep, sure thing.

    Vâng, chắc chắn rồi. / Được thôi.

    "Can you help me with this? Yep, sure thing."

    (Bạn giúp tôi cái này được không? Vâng, chắc chắn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yep

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một cách nói không trang trọng của 'yes', có nghĩa là 'ừ', 'vâng', 'dạ'.

"Are you coming to the party? Yep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yep".

Sự thân mật và không trang trọng

'Yep' là một từ mang tính thân mật cao. Nó thường được sử dụng giữa bạn bè, người thân hoặc trong các tình huống giao tiếp không trang trọng. Việc sử dụng 'yep' trong môi trường công sở, phỏng vấn xin việc, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi/có địa vị xã hội cao có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc không chuyên nghiệp. Luôn cân nhắc ngữ cảnh trước khi dùng 'yep'.

Phong cách giao tiếp nhanh gọn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'yep' thường thể hiện một sự đồng ý nhanh chóng, gọn lẹ, đôi khi có chút thờ ơ hoặc vội vàng. Nó cho thấy người nói đang bận rộn hoặc muốn kết thúc cuộc trò chuyện nhanh chóng. Đôi khi, nó còn có thể được dùng để bày tỏ sự mệt mỏi hoặc miễn cưỡng đồng ý.