(Top Banner Ad)
yeoman farmer
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Xã hội học, Nông nghiệp

yeoman farmer

Nghĩa tiếng Việt

nông dân tự điền người nông dân sở hữu đất nông dân độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An independent farmer owning and cultivating his own small estate.

Vietnamese Meaning

Một người nông dân độc lập sở hữu và canh tác một trang trại nhỏ của riêng mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yeoman farmer was the backbone of the English countryside."

    "Người nông dân tự điền là xương sống của vùng nông thôn nước Anh."

  • "The ideal of the yeoman farmer as a self-sufficient citizen was central to early American thought."

    "Hình mẫu người nông dân tự điền như một công dân tự túc là trọng tâm trong tư tưởng ban đầu của nước Mỹ."

  • "Changes in land ownership led to a decline in the number of yeoman farmers."

    "Những thay đổi trong quyền sở hữu đất đai đã dẫn đến sự suy giảm số lượng nông dân tự điền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm trang trại, nông trại
Verb farm trồng trọt, canh tác
Noun farming nghề nông, việc canh tác
Noun farmer nông dân
Noun farmhand tá điền, người làm thuê trong trang trại
Noun farmhouse nhà ở nông thôn, nhà nông trại
Noun farmstead khu đất có trang trại và các tòa nhà liên quan

Synonyms

freeholder (người sở hữu đất tự do)independent farmer (nông dân độc lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġeoman
Middle English
yeman, yoman
Modern English
yeoman
Old French
fermier
Middle English
fermoure
Modern English
farmer

Nguồn gốc của "yeoman farmer"

Cụm từ "yeoman farmer" ghép từ "yeoman" (người tự do sở hữu đất, có địa vị dưới quý tộc nhưng trên nông dân làm thuê) và "farmer" (người canh tác đất). Nó mô tả một người nông dân độc lập, tự chủ, sở hữu và tự canh tác đất đai của mình. Hình tượng này là biểu tượng của sự tự lực cánh sinh, đóng vai trò then chốt trong xã hội và kinh tế Anh quốc thời xưa, cũng như lý tưởng về một nước Mỹ tự do dựa trên nền tảng nông nghiệp độc lập.

Usage Note

Thuật ngữ 'yeoman farmer' mang tính lịch sử, thường được sử dụng để mô tả tầng lớp nông dân tự do, độc lập và đáng kính trong xã hội Anh. Họ sở hữu đất đai của riêng mình và tự mình canh tác, khác với tá điền (tenant farmer) phải thuê đất. Ý nghĩa của từ này nhấn mạnh sự tự chủ kinh tế và địa vị xã hội của người nông dân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yeoman farmer
  • independent an independent yeoman farmer
    (một người nông dân tự chủ, độc lập)
  • sturdy a sturdy yeoman farmer
    (một người nông dân khỏe mạnh, kiên cường)
  • proud a proud yeoman farmer
    (một người nông dân tự hào)
  • self-sufficient a self-sufficient yeoman farmer
    (một người nông dân tự cung tự cấp)
Verb + yeoman farmer
  • remained remained a yeoman farmer
    (giữ vững tư cách nông dân tự chủ)
  • embody embody the yeoman farmer ideal
    (hiện thân cho lý tưởng nông dân tự chủ)
  • supported supported yeoman farmers
    (hỗ trợ những người nông dân tự chủ)
Noun + of + yeoman farmer
  • ideal the ideal of the yeoman farmer
    (lý tưởng về người nông dân tự chủ)
  • spirit the spirit of the yeoman farmer
    (tinh thần của người nông dân tự chủ)

Idioms

  • the yeoman farmer ideal

    Lý tưởng người nông dân tự chủ

    "Thomas Jefferson championed the yeoman farmer ideal for the young American republic."

    (Thomas Jefferson đã đề cao lý tưởng về người nông dân tự chủ cho nền cộng hòa non trẻ của Mỹ.)

  • yeoman farmers as the backbone of society

    Người nông dân tự chủ là nền tảng/xương sống của xã hội

    "In many historical contexts, yeoman farmers were seen as the backbone of society, ensuring stability and food supply."

    (Trong nhiều bối cảnh lịch sử, những người nông dân tự chủ được xem là xương sống của xã hội, đảm bảo sự ổn định và nguồn cung lương thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yeoman farmer

Danh từ
Lật mặt

Một người nông dân độc lập sở hữu và canh tác một trang trại nhỏ của riêng mình.

"The yeoman farmer was the backbone of the English countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yeoman farmer".

Lý tưởng Jefferson về người nông dân tự chủ

Ở Hoa Kỳ thời kỳ đầu, Tổng thống Thomas Jefferson đã đề cao người nông dân tự chủ (yeoman farmer) như hình mẫu lý tưởng của công dân. Ông tin rằng việc sở hữu và tự canh tác đất đai sẽ nuôi dưỡng tinh thần độc lập, tự lực cánh sinh và gắn kết với các giá trị dân chủ, tạo nên nền tảng vững chắc cho một nước cộng hòa khỏe mạnh.

Tầm quan trọng lịch sử ở Anh

Tại Anh, 'yeoman farmer' là tầng lớp chủ đất tự do quan trọng, đứng giữa giới quý tộc và nông dân không có đất. Họ được coi là những người mạnh mẽ, độc lập và thường là cung thủ lành nghề, đóng vai trò đáng kể trong các trận chiến lịch sử và duy trì sự ổn định xã hội.