yeoman farmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An independent farmer owning and cultivating his own small estate.
Vietnamese Meaning
Một người nông dân độc lập sở hữu và canh tác một trang trại nhỏ của riêng mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The yeoman farmer was the backbone of the English countryside."
"Người nông dân tự điền là xương sống của vùng nông thôn nước Anh."
-
"The ideal of the yeoman farmer as a self-sufficient citizen was central to early American thought."
"Hình mẫu người nông dân tự điền như một công dân tự túc là trọng tâm trong tư tưởng ban đầu của nước Mỹ."
-
"Changes in land ownership led to a decline in the number of yeoman farmers."
"Những thay đổi trong quyền sở hữu đất đai đã dẫn đến sự suy giảm số lượng nông dân tự điền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'yeoman farmer' mang tính lịch sử, thường được sử dụng để mô tả tầng lớp nông dân tự do, độc lập và đáng kính trong xã hội Anh. Họ sở hữu đất đai của riêng mình và tự mình canh tác, khác với tá điền (tenant farmer) phải thuê đất. Ý nghĩa của từ này nhấn mạnh sự tự chủ kinh tế và địa vị xã hội của người nông dân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent an independent yeoman farmer (một người nông dân tự chủ, độc lập)
-
sturdy a sturdy yeoman farmer (một người nông dân khỏe mạnh, kiên cường)
-
proud a proud yeoman farmer (một người nông dân tự hào)
-
self-sufficient a self-sufficient yeoman farmer (một người nông dân tự cung tự cấp)
-
remained remained a yeoman farmer (giữ vững tư cách nông dân tự chủ)
-
embody embody the yeoman farmer ideal (hiện thân cho lý tưởng nông dân tự chủ)
-
supported supported yeoman farmers (hỗ trợ những người nông dân tự chủ)
-
ideal the ideal of the yeoman farmer (lý tưởng về người nông dân tự chủ)
-
spirit the spirit of the yeoman farmer (tinh thần của người nông dân tự chủ)
Idioms
-
the yeoman farmer ideal
Lý tưởng người nông dân tự chủ
"Thomas Jefferson championed the yeoman farmer ideal for the young American republic."
(Thomas Jefferson đã đề cao lý tưởng về người nông dân tự chủ cho nền cộng hòa non trẻ của Mỹ.)
-
yeoman farmers as the backbone of society
Người nông dân tự chủ là nền tảng/xương sống của xã hội
"In many historical contexts, yeoman farmers were seen as the backbone of society, ensuring stability and food supply."
(Trong nhiều bối cảnh lịch sử, những người nông dân tự chủ được xem là xương sống của xã hội, đảm bảo sự ổn định và nguồn cung lương thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yeoman farmer
Danh từMột người nông dân độc lập sở hữu và canh tác một trang trại nhỏ của riêng mình.
"The yeoman farmer was the backbone of the English countryside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yeoman farmer".
