(Top Banner Ad)
ok
A1
tính từ A1 Giao tiếp hàng ngày

ok

UK: /ˌəʊˈkeɪ/ • US: /ˌoʊˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ổn được vâng tốt chấp nhận được
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

chấp nhận được, ổn, không có vấn đề gì; đạt yêu cầu nhưng không đặc biệt tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food was ok, nothing special."

    "Đồ ăn cũng tạm ổn, không có gì đặc biệt."

  • "Is everything ok?"

    "Mọi thứ ổn chứ?"

  • "Ok, let's go."

    "Được rồi, đi thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ok / okay tốt, ổn, được (chấp nhận được, không có vấn đề gì)
Adverb ok / okay khá, tàm tạm (không tệ nhưng cũng không xuất sắc)
Verb ok / okay chấp thuận, đồng ý (cho phép điều gì đó xảy ra)
Noun ok / okay sự chấp thuận, sự đồng ý (sự cho phép)
Interjection ok / okay Được rồi!; Vâng!; Thôi được. (dùng để đồng ý, xác nhận hoặc chuyển chủ đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (humorous misspelling)
oll korrect
English (abbreviation)
O.K.
English
ok / okay

Nguồn gốc thú vị của 'OK'

Từ 'OK' ra đời ở Mỹ vào những năm 1830, bắt nguồn từ một cách viết sai hài hước của cụm từ 'all correct' (tất cả đều đúng), viết thành 'oll korrect'. Ban đầu, nó là một kiểu đùa cợt trong giới báo chí Boston nhưng nhanh chóng trở nên phổ biến, đặc biệt là trong các chiến dịch chính trị thời đó.

Usage Note

"Ok" với vai trò là tính từ thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó ở mức độ chấp nhận được, không quá xuất sắc nhưng cũng không tệ. Nó có thể thay thế cho các từ như "acceptable," "adequate," hoặc "passable." Tuy nhiên, "ok" mang sắc thái thông tục hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm tính từ + ok
  • perfectly perfectly ok
    (hoàn toàn ổn/được)
  • quite quite ok
    (khá ổn/được)
  • not not ok
    (không ổn/được)
Cụm động từ + ok
  • feel feel ok
    (cảm thấy ổn/khỏe)
  • look look ok
    (trông ổn/được)
  • seem seem ok
    (có vẻ ổn/được)
  • make it make it ok
    (làm cho nó ổn/được)
Cụm danh từ + ok
  • give your give your ok
    (đưa ra sự chấp thuận của bạn)
  • get an get an ok
    (nhận được sự chấp thuận)
Cụm phó từ + ok
  • just just ok
    (chỉ ở mức chấp nhận được, không tốt lắm)

Idioms

  • It's ok (to do something)

    Không sao đâu/Được thôi (khi làm gì đó)

    "It's ok to make mistakes; that's how we learn."

    (Sai lầm thì không sao đâu; đó là cách chúng ta học hỏi.)

  • be ok with someone/something

    hài lòng/chấp nhận với ai đó/điều gì đó

    "Is it ok with you if we meet at 7pm?"

    (Bạn có thấy ổn không nếu chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ tối?)

  • Ok by me

    Tôi đồng ý/Chuyện đó được với tôi

    "If you want to leave early, that's ok by me."

    (Nếu bạn muốn về sớm, tôi đồng ý/không sao cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ok

tính từ
Lật mặt

chấp nhận được, ổn, không có vấn đề gì; đạt yêu cầu nhưng không đặc biệt tốt.

"The food was ok, nothing special."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They appreciate okaying the proposal quickly.
Họ đánh giá cao việc thông qua đề xuất một cách nhanh chóng.
Phủ định
I avoid okaying documents without reading them carefully.
Tôi tránh việc chấp thuận các tài liệu mà không đọc kỹ chúng.
Nghi vấn
Do you mind okaying this expense report before I submit it?
Bạn có phiền chấp thuận báo cáo chi phí này trước khi tôi nộp nó không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should ok the document before sending it.
Bạn nên duyệt tài liệu trước khi gửi nó.
Phủ định
You must not okay the deal without legal advice.
Bạn không được thông qua thỏa thuận mà không có tư vấn pháp lý.
Nghi vấn
Can we ok this plan for the next quarter?
Chúng ta có thể thông qua kế hoạch này cho quý tới không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to okay the document after I review it.
Tôi sẽ duyệt tài liệu sau khi tôi xem xét nó.
Phủ định
She is not going to okay the proposal if it doesn't meet the requirements.
Cô ấy sẽ không thông qua đề xuất nếu nó không đáp ứng các yêu cầu.
Nghi vấn
Are they going to okay our request for funding?
Họ có chấp thuận yêu cầu cấp vốn của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ok".

Cử chỉ OK

Cử chỉ 'OK' (ngón cái và ngón trỏ chạm vào nhau tạo thành hình tròn) được hiểu là 'tốt' hoặc 'đồng ý' ở nhiều nước phương Tây và châu Á. Tuy nhiên, ở một số quốc gia như Brazil, Đức, Nga và Trung Đông, cử chỉ này có thể bị coi là thô tục hoặc xúc phạm, tượng trưng cho 'số 0' hoặc một lỗ hổng. Hãy cẩn trọng khi sử dụng!

Từ ngữ toàn cầu

'OK' là một trong những từ tiếng Anh được nhận biết và sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu, vượt ra ngoài rào cản ngôn ngữ. Nó đã được mượn vào nhiều ngôn ngữ khác nhau để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc tình trạng 'ổn', cho thấy sức mạnh và sự ảnh hưởng của nó trong giao tiếp quốc tế.