(Top Banner Ad)
yield reduction
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

yield reduction

UK: /ˈjiːld rɪˈdʌkʃən/ • US: /ˈjiːld rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sụt giảm sản lượng giảm năng suất sản lượng giảm sút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in the amount of a crop or product that is produced.

Vietnamese Meaning

Sự giảm sản lượng, tức là sự sụt giảm về lượng nông sản hoặc sản phẩm được tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yield reduction due to the drought significantly impacted farmers' income."

    "Sự giảm sản lượng do hạn hán đã tác động đáng kể đến thu nhập của nông dân."

  • "The study investigated the causes of yield reduction in wheat farming."

    "Nghiên cứu đã điều tra các nguyên nhân gây giảm sản lượng trong việc trồng lúa mì."

  • "Pest infestations can lead to significant yield reduction."

    "Sự xâm nhập của sâu bệnh có thể dẫn đến sự giảm sản lượng đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yield sản lượng, lợi nhuận
Verb yield mang lại, sản xuất, nhượng bộ
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Verb reduce giảm bớt, làm giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt
Adjective reductive mang tính chất giản lược, làm giảm

Synonyms

crop failure (mất mùa)output decline (sụt giảm sản lượng)

Antonyms

yield increase (tăng sản lượng)crop improvement (cải thiện mùa vụ)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*geldanan
Old English
gieldan
Latin
reducere
Old French
reduction
English
yield
English
reduction
English
yield reduction

Nguồn gốc của 'yield'

Từ 'yield' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'gieldan', mang nghĩa là 'trả lại, phục hồi, từ bỏ'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ 'lượng sản phẩm được tạo ra hoặc thu hoạch', thường dùng trong nông nghiệp hay tài chính.

Nguồn gốc của 'reduction'

Từ 'reduction' có gốc từ tiếng Latin 'reducere' nghĩa là 'dẫn dắt trở lại'. Qua tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa làm cho cái gì đó ít đi, nhỏ hơn. Kết hợp với 'yield', 'yield reduction' chỉ sự giảm sút trong sản lượng hoặc lợi nhuận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, kinh tế, và tài chính để mô tả sự suy giảm trong năng suất hoặc lợi nhuận. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như điều kiện thời tiết bất lợi, dịch bệnh, quản lý kém, hoặc các yếu tố kinh tế vĩ mô. Khác với 'decrease in production' (giảm sản xuất) mang tính tổng quát, 'yield reduction' nhấn mạnh vào sản lượng trên một đơn vị diện tích hoặc đầu tư.

Prepositions

of in

'Yield reduction of': Giảm sản lượng của một loại cây trồng/sản phẩm cụ thể. Ví dụ: yield reduction of rice. 'Yield reduction in': Giảm sản lượng trong một khu vực/lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: yield reduction in agriculture.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + yield reduction
  • significant significant yield reduction
    (sự giảm sút sản lượng đáng kể)
  • drastic drastic yield reduction
    (sự giảm sút sản lượng nghiêm trọng/mạnh mẽ)
  • severe severe yield reduction
    (sự giảm sút sản lượng nặng nề)
  • potential potential yield reduction
    (khả năng giảm sút sản lượng)
  • overall overall yield reduction
    (sự giảm sút sản lượng tổng thể)
  • crop crop yield reduction
    (sự giảm sút năng suất cây trồng)
Động từ + yield reduction
  • cause cause yield reduction
    (gây ra sự giảm sút sản lượng)
  • lead to lead to yield reduction
    (dẫn đến sự giảm sút sản lượng)
  • experience experience yield reduction
    (trải qua/gặp phải sự giảm sút sản lượng)
  • prevent prevent yield reduction
    (ngăn chặn sự giảm sút sản lượng)
  • mitigate mitigate yield reduction
    (giảm nhẹ sự giảm sút sản lượng)
  • suffer from suffer from yield reduction
    (chịu đựng sự giảm sút sản lượng)
Danh từ (bổ nghĩa) + yield reduction
  • insect-induced insect-induced yield reduction
    (sự giảm sút sản lượng do côn trùng gây ra)
  • disease-related disease-related yield reduction
    (sự giảm sút sản lượng liên quan đến bệnh tật)

Idioms

  • to suffer a significant yield reduction

    chịu một sự giảm sút sản lượng đáng kể

    "Farmers in the region suffered a significant yield reduction due to the severe drought."

    (Nông dân trong vùng đã chịu một sự giảm sút sản lượng đáng kể do hạn hán nghiêm trọng.)

  • strategies to minimize yield reduction

    các chiến lược để giảm thiểu sự giảm sút sản lượng

    "Researchers are developing new strategies to minimize yield reduction caused by climate change."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các chiến lược mới để giảm thiểu sự giảm sút sản lượng do biến đổi khí hậu gây ra.)

  • assess the impact of yield reduction

    đánh giá tác động của sự giảm sút sản lượng

    "It is crucial to assess the impact of yield reduction on global food security and farmer livelihoods."

    (Điều quan trọng là phải đánh giá tác động của sự giảm sút sản lượng đối với an ninh lương thực toàn cầu và sinh kế của nông dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yield reduction

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm sản lượng, tức là sự sụt giảm về lượng nông sản hoặc sản phẩm được tạo ra.

"The yield reduction due to the drought significantly impacted farmers' income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yield reduction".

An ninh lương thực toàn cầu

Sự giảm sút sản lượng (yield reduction) có tác động lớn đến an ninh lương thực toàn cầu. Khi sản lượng cây trồng chủ lực giảm sút do biến đổi khí hậu, sâu bệnh hay thiên tai, giá lương thực có thể tăng vọt, dẫn đến tình trạng thiếu đói và bất ổn xã hội, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển và những cộng đồng nghèo.

Biến đổi khí hậu và nông nghiệp

Biến đổi khí hậu là một trong những nguyên nhân chính gây ra 'yield reduction' trong nông nghiệp. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, lũ lụt, bão, và nhiệt độ tăng cao làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến cây trồng, đòi hỏi các nhà khoa học và nông dân phải liên tục tìm kiếm giải pháp ứng phó bền vững và phát triển các giống cây trồng có khả năng chống chịu tốt hơn.