(Top Banner Ad)
agricultural productivity
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Kinh tế

agricultural productivity

UK: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ • US: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˌproʊdʌkˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

năng suất nông nghiệp hiệu suất nông nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The efficiency with which agricultural inputs (such as land, labor, and capital) are converted into outputs (such as crops and livestock). It is typically measured as the ratio of outputs to inputs.

Vietnamese Meaning

Hiệu quả mà các yếu tố đầu vào nông nghiệp (như đất, lao động và vốn) được chuyển đổi thành các sản phẩm đầu ra (như cây trồng và vật nuôi). Nó thường được đo bằng tỷ lệ giữa đầu ra và đầu vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improvements in irrigation techniques have led to significant gains in agricultural productivity."

    "Những cải tiến trong kỹ thuật tưới tiêu đã dẫn đến những tăng trưởng đáng kể trong năng suất nông nghiệp."

  • "Investing in new technologies is crucial for boosting agricultural productivity."

    "Đầu tư vào công nghệ mới là rất quan trọng để thúc đẩy năng suất nông nghiệp."

  • "Government policies play a key role in enhancing agricultural productivity."

    "Chính sách của chính phủ đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun agriculturist nhà nông học, người làm nông nghiệp
Noun productivity năng suất
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất
Noun production sự sản xuất

Synonyms

agricultural efficiency (hiệu quả nông nghiệp)farm output (sản lượng nông trại)

Antonyms

agricultural inefficiency (sự kém hiệu quả trong nông nghiệp)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura
French
agriculture
English
agriculture / agricultural
Latin
producere ('to bring forth')
Late Latin
productivus
French
productif/productive
English
productive / productivity

Câu chuyện về 'Cánh Đồng' và 'Sự Nuôi Trồng'

Từ 'agricultural' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Ager' có nghĩa là 'cánh đồng' và 'cultura' có nghĩa là 'sự vun trồng, chăm sóc'. Vì vậy, 'agriculture' (nông nghiệp) theo nghĩa đen là 'việc chăm sóc các cánh đồng'. Tương tự, 'productivity' đến từ 'producere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mang lại, tạo ra'. Do đó, 'agricultural productivity' là một cụm từ mô tả khả năng 'tạo ra' hoặc 'mang lại' sản phẩm từ 'việc chăm sóc các cánh đồng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, phát triển nông nghiệp và chính sách. Nó nhấn mạnh việc tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên để đạt được sản lượng cao hơn. So sánh với 'crop yield' (năng suất cây trồng), 'agricultural productivity' bao gồm cả yếu tố đầu vào và đầu ra, trong khi 'crop yield' chỉ tập trung vào sản lượng của một loại cây trồng cụ thể.

Prepositions

in of

'Agricultural productivity in' đề cập đến năng suất nông nghiệp trong một khu vực, quốc gia cụ thể. 'Agricultural productivity of' đề cập đến năng suất của một loại cây trồng hoặc hình thức nông nghiệp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agricultural productivity
  • improve /boost/increase agricultural productivity
    (cải thiện/thúc đẩy/tăng năng suất nông nghiệp)
  • measure agricultural productivity
    (đo lường năng suất nông nghiệp)
  • achieve high agricultural productivity
    (đạt được năng suất nông nghiệp cao)
Adjective + agricultural productivity
  • high/low agricultural productivity
    (năng suất nông nghiệp cao/thấp)
  • sustainable agricultural productivity
    (năng suất nông nghiệp bền vững)
  • overall agricultural productivity
    (tổng năng suất nông nghiệp)
Noun + agricultural productivity
  • growth in agricultural productivity
    (sự tăng trưởng về năng suất nông nghiệp)
  • a decline in agricultural productivity
    (sự sụt giảm về năng suất nông nghiệp)
  • a key driver of agricultural productivity
    (động lực chính của năng suất nông nghiệp)

Idioms

  • the engine of agricultural productivity

    Được dùng để chỉ yếu tố quan trọng nhất, cốt lõi thúc đẩy năng suất nông nghiệp. Đây không phải là một thành ngữ phổ thông mà là một cách nói ẩn dụ thường dùng trong các bối cảnh kinh tế, học thuật.

    "Technology is often considered the engine of agricultural productivity."

    (Công nghệ thường được coi là động lực của năng suất nông nghiệp.)

  • a cornerstone of agricultural productivity

    Chỉ một nền tảng, một yếu tố cơ bản và không thể thiếu để xây dựng và duy trì năng suất nông nghiệp. Tương tự như 'engine of', đây là một cụm từ mang tính hình tượng.

    "Water management is a cornerstone of agricultural productivity in arid regions."

    (Quản lý nước là nền tảng của năng suất nông nghiệp ở các vùng khô cằn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural productivity

Danh từ
Lật mặt

Hiệu quả mà các yếu tố đầu vào nông nghiệp (như đất, lao động và vốn) được chuyển đổi thành các sản phẩm đầu ra (như cây trồng và vật nuôi). Nó thường được đo bằng tỷ lệ giữa đầu ra và đầu vào.

"Improvements in irrigation techniques have led to significant gains in agricultural productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural productivity".

Cách mạng Xanh (The Green Revolution)

Đây là một giai đoạn từ những năm 1950 đến cuối những năm 1960 khi năng suất nông nghiệp trên toàn thế giới tăng vọt. Cuộc cách mạng này được khởi xướng bởi các nhà khoa học phương Tây, nổi bật là Norman Borlaug, người đã phát triển các giống lúa mì và lúa gạo cho năng suất cao. Nó đã thay đổi bộ mặt nông nghiệp toàn cầu và cứu sống hàng tỷ người khỏi nạn đói, nhưng cũng gây ra các cuộc tranh luận về tác động môi trường.

Canh tác Thông minh (Smart Farming)

Ở các nước phương Tây, 'agricultural productivity' ngày nay gắn liền với công nghệ cao. 'Canh tác thông minh' sử dụng máy bay không người lái (drones) để theo dõi cây trồng, máy kéo tự lái bằng GPS, cảm biến để đo độ ẩm đất và phần mềm phân tích dữ liệu lớn để đưa ra quyết định. Điều này giúp nông dân tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và tăng sản lượng một cách đáng kể.