(Top Banner Ad)
crop failure
B2
noun B2 Nông nghiệp, Kinh tế

crop failure

UK: /ˈkrɒp ˌfeɪljə(r)/ • US: /ˈkrɑːp ˌfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

mất mùa thất bát mùa màng vụ mùa thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a crop does not produce the expected amount or any yield at all, leading to economic losses and potential food shortages.

Vietnamese Meaning

Tình trạng một vụ mùa không tạo ra sản lượng như mong đợi hoặc không có sản lượng nào, dẫn đến thiệt hại kinh tế và khả năng thiếu hụt lương thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crop failure in the region led to widespread food shortages."

    "Mất mùa ở khu vực này đã dẫn đến tình trạng thiếu lương thực lan rộng."

  • "Repeated crop failures have devastated the local economy."

    "Mất mùa liên tục đã tàn phá nền kinh tế địa phương."

  • "The government is providing aid to farmers affected by the crop failure."

    "Chính phủ đang cung cấp viện trợ cho nông dân bị ảnh hưởng bởi mất mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crop Vụ mùa, sản vật thu hoạch
Verb crop Trồng trọt, thu hoạch hoặc cắt ngắn
Noun failure Sự thất bại, sự hỏng hóc
Verb fail Thất bại, không thành công
Adjective failed Bị hỏng, không thành công (thường dùng cho vụ mùa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
greb- (to bunch/crawl)
Proto-Germanic
kruppaz (a round mass)
Old English
cropp (the head of a plant)
Old French
faillir (to be lacking/fail)
Modern English
crop failure

Sự kết hợp giữa Nông nghiệp và Thất bại

Từ 'crop' ban đầu chỉ phần ngọn hoặc cụm hoa của cây, sau đó được mở rộng để chỉ toàn bộ sản lượng thu hoạch. Trong khi đó, 'failure' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, ám chỉ sự thiếu hụt hoặc không đạt được kỳ vọng. Cụm từ 'crop failure' xuất hiện để mô tả tình trạng thảm khốc khi nguồn sống chính của con người không thể thu hoạch được.

Usage Note

Cụm từ 'crop failure' thường được sử dụng để mô tả những tình huống nghiêm trọng, khi một vụ mùa bị thất bát hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Nó khác với 'poor harvest' (vụ thu hoạch kém) ở mức độ nghiêm trọng của thiệt hại. 'Crop failure' có thể do nhiều nguyên nhân như thời tiết khắc nghiệt, sâu bệnh, thiếu nước hoặc quản lý nông nghiệp kém.

Prepositions

due to caused by resulting in

'due to' và 'caused by' dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra mất mùa. Ví dụ: 'The crop failure was due to a severe drought.' 'resulting in' dùng để chỉ hậu quả của mất mùa. Ví dụ: 'The crop failure resulted in widespread famine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crop failure
  • total total crop failure
    (mất trắng, thất thu hoàn toàn)
  • widespread widespread crop failure
    (mất mùa trên diện rộng)
  • successive successive crop failures
    (các vụ mùa thất bát liên tiếp)
Verb + crop failure
  • lead to lead to crop failure
    (dẫn đến việc mất mùa)
  • cause cause crop failure
    (gây ra tình trạng mất mùa)
  • suffer suffer from crop failure
    (chịu đựng tình cảnh mất mùa)

Idioms

  • A recipe for crop failure

    Một công thức dẫn đến sự thất bại (thường dùng bóng gió)

    "Poor irrigation and lack of fertilizer are a recipe for crop failure."

    (Hệ thống tưới tiêu kém và thiếu phân bón là công thức dẫn đến việc mất mùa.)

  • To be hit by crop failure

    Bị ảnh hưởng nặng nề bởi nạn mất mùa

    "The region was severely hit by crop failure due to the drought."

    (Khu vực này đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi nạn mất mùa do hạn hán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crop failure

noun
Lật mặt

Tình trạng một vụ mùa không tạo ra sản lượng như mong đợi hoặc không có sản lượng nào, dẫn đến thiệt hại kinh tế và khả năng thiếu hụt lương thực.

"The crop failure in the region led to widespread food shortages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invested more in irrigation, we wouldn't have such a devastating crop failure.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào hệ thống tưới tiêu, chúng ta đã không phải chịu một vụ mất mùa tàn khốc như vậy.
Phủ định
If there weren't a crop failure this year, farmers wouldn't worry so much about their future.
Nếu không có vụ mất mùa năm nay, nông dân sẽ không lo lắng nhiều về tương lai của họ đến vậy.
Nghi vấn
Would the economy suffer less if there wasn't a widespread crop failure?
Liệu nền kinh tế có bị ảnh hưởng ít hơn nếu không có một vụ mất mùa lan rộng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a crop failure, the price of food increases.
Nếu có mất mùa, giá thực phẩm tăng.
Phủ định
When there is a crop failure, farmers do not make much money.
Khi có mất mùa, nông dân không kiếm được nhiều tiền.
Nghi vấn
If there is a crop failure, does the government provide assistance?
Nếu có mất mùa, chính phủ có cung cấp hỗ trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crop failure".

Nạn đói khoai tây Ireland

Trong lịch sử phương Tây, 'crop failure' gắn liền với thảm họa Great Famine (1845-1852) ở Ireland. Sự thất bát của vụ mùa khoai tây do dịch bệnh đã làm thay đổi vĩnh viễn nhân khẩu học của Ireland, dẫn đến làn sóng di cư khổng lồ sang Mỹ.

Dust Bowl và văn hóa Mỹ

Vào những năm 1930, hiện tượng Dust Bowl tại Mỹ là một ví dụ điển hình về 'successive crop failures'. Sự kiện này đã đi vào văn học (như tác phẩm Chùm nho phẫn nộ) và âm nhạc, phản ánh sự tuyệt vọng của những người nông dân khi đối mặt với thiên tai.