(Top Banner Ad)
clodhopper
B2
noun B2 Từ vựng thông thường, miêu tả người

clodhopper

UK: /ˈklɒdˌhɒpər/ • US: /ˈklɑːdˌhɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người nhà quê kẻ cục mịch đồ nhà quê đồ nhà lá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clumsy, boorish person; a rustic or peasant.

Vietnamese Meaning

Một người vụng về, thô lỗ; một người nhà quê, nông dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a clodhopper with no social skills."

    "Anh ta là một kẻ nhà quê vụng về, không có kỹ năng giao tiếp xã hội nào."

  • "Don't be such a clodhopper; learn some manners."

    "Đừng có thô lỗ như thế; hãy học một vài phép tắc đi."

  • "The city dwellers looked down on the clodhoppers from the countryside."

    "Những người thành thị khinh thường những người nhà quê đến từ vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clod mảnh đất, cục đất; người cục mịch, ngu ngốc (nghĩa bóng)
Verb hop nhảy lò cò, nhảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng thông thường, miêu tả người

Etymology (Nguồn gốc)

English
clod
English
hop
English
clodhopper

Nguồn gốc từ 'clodhopper'

Từ 'clodhopper' xuất phát từ việc chỉ những người nông dân quê mùa, cục mịch, thường xuyên lội bùn đất (clods). Nó miêu tả một cách hài hước dáng vẻ vụng về của họ khi di chuyển.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tinh tế, kém duyên dáng và có thể cả thiếu hiểu biết. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa người ở thành thị (thường được coi là văn minh hơn) và người ở nông thôn (thường bị coi là kém văn minh hơn). Nó không đơn giản chỉ là 'nông dân' mà còn bao hàm ý chê bai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clodhopper
  • awkward awkward clodhopper
    (người quê mùa vụng về)
  • lumbering lumbering clodhopper
    (người nhà quê lóng ngóng)

Idioms

  • acting like a clodhopper

    hành xử như một người quê mùa, cục mịch

    "He was acting like a complete clodhopper at the fancy restaurant."

    (Anh ta cư xử như một người nhà quê chính hiệu ở nhà hàng sang trọng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clodhopper

noun
Lật mặt

Một người vụng về, thô lỗ; một người nhà quê, nông dân.

"He was a clodhopper with no social skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a clodhopper when he dances.
Anh ấy là một kẻ vụng về khi nhảy.
Phủ định
Is she not a clodhopper on the ice rink?
Cô ấy không phải là một người vụng về trên sân băng sao?
Nghi vấn
Are they clodhoppers when they try to be elegant?
Họ có phải là những người vụng về khi cố gắng trở nên thanh lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clodhopper".

Sự miệt thị tầng lớp xã hội

Từ 'clodhopper' đôi khi mang ý miệt thị, thể hiện sự phân biệt đối xử với những người thuộc tầng lớp lao động chân tay, đặc biệt là nông dân. Việc sử dụng từ này cần cẩn trọng để tránh gây tổn thương.