clodhopper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người vụng về, thô lỗ; một người nhà quê, nông dân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a clodhopper with no social skills."
"Anh ta là một kẻ nhà quê vụng về, không có kỹ năng giao tiếp xã hội nào."
-
"Don't be such a clodhopper; learn some manners."
"Đừng có thô lỗ như thế; hãy học một vài phép tắc đi."
-
"The city dwellers looked down on the clodhoppers from the countryside."
"Những người thành thị khinh thường những người nhà quê đến từ vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tinh tế, kém duyên dáng và có thể cả thiếu hiểu biết. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa người ở thành thị (thường được coi là văn minh hơn) và người ở nông thôn (thường bị coi là kém văn minh hơn). Nó không đơn giản chỉ là 'nông dân' mà còn bao hàm ý chê bai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
awkward awkward clodhopper (người quê mùa vụng về)
-
lumbering lumbering clodhopper (người nhà quê lóng ngóng)
Idioms
-
acting like a clodhopper
hành xử như một người quê mùa, cục mịch
"He was acting like a complete clodhopper at the fancy restaurant."
(Anh ta cư xử như một người nhà quê chính hiệu ở nhà hàng sang trọng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clodhopper
nounMột người vụng về, thô lỗ; một người nhà quê, nông dân.
"He was a clodhopper with no social skills."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a clodhopper when he dances. |
Anh ấy là một kẻ vụng về khi nhảy. |
| Phủ định | Is she not a clodhopper on the ice rink? |
Cô ấy không phải là một người vụng về trên sân băng sao? |
| Nghi vấn | Are they clodhoppers when they try to be elegant? |
Họ có phải là những người vụng về khi cố gắng trở nên thanh lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clodhopper".
