(Top Banner Ad)
yottabyte
C2
danh từ C2 Công nghệ thông tin

yottabyte

UK: /ˈjɒtəbaɪt/ • US: /ˈjɑːtəbaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

triệu tỷ tỷ byte
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of information or computer storage equal to 10^24 bytes (a septillion bytes).

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thông tin hoặc lưu trữ máy tính bằng 10 lũy thừa 24 bytes (một triệu tỷ tỷ bytes).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The estimated amount of data stored worldwide is in the yottabyte range."

    "Ước tính lượng dữ liệu được lưu trữ trên toàn thế giới nằm trong phạm vi yottabyte."

  • "Scientists are now talking about yottabytes of data produced by advanced telescopes."

    "Các nhà khoa học hiện đang nói về yottabyte dữ liệu được tạo ra bởi các kính viễn vọng tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun byte đơn vị thông tin cơ bản trong máy tính
Noun kilobyte kilobyte
Noun megabyte megabyte
Noun gigabyte gigabyte
Noun terabyte terabyte
Noun petabyte petabyte
Noun exabyte exabyte
Noun zettabyte zettabyte

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

SI
yotta-
BYTE
byte

Nguồn gốc của Yottabyte

Từ 'yottabyte' được tạo ra bằng cách kết hợp tiền tố 'yotta-' (đại diện cho 10^24) với từ 'byte', đơn vị cơ bản của thông tin trong máy tính. 'Yotta' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'ὀκτώ' (októ), có nghĩa là 'tám', vì nó là 2^8. Sự ra đời của yottabyte phản ánh sự phát triển chóng mặt của công nghệ lưu trữ dữ liệu.

Usage Note

Yottabyte là đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ lớn nhất trong hệ thống đo lường tiêu chuẩn hiện nay. Nó thường được sử dụng để mô tả dung lượng lưu trữ rất lớn, ví dụ như tổng dung lượng dữ liệu được lưu trữ trên toàn cầu. Nó lớn hơn zettabyte, exabyte, petabyte, terabyte, gigabyte, megabyte và kilobyte.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ số lượng của yottabyte: 'a yottabyte of data'. 'in' có thể được sử dụng để mô tả nơi yottabyte được lưu trữ: 'data in yottabytes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yottabyte
  • massive massive yottabyte
    (yottabyte khổng lồ)
  • virtual virtual yottabyte
    (yottabyte ảo)
Verb + yottabyte
  • store store a yottabyte
    (lưu trữ một yottabyte)
  • process process a yottabyte
    (xử lý một yottabyte)
yottabyte + Noun
  • yottabyte yottabyte of data
    (yottabyte dữ liệu)
  • yottabyte yottabyte storage
    (dung lượng lưu trữ yottabyte)

Idioms

  • drowning in yottabytes

    ngập trong yottabyte dữ liệu (quá tải thông tin)

    "The company is drowning in yottabytes of customer data."

    (Công ty đang ngập trong yottabyte dữ liệu khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yottabyte

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thông tin hoặc lưu trữ máy tính bằng 10 lũy thừa 24 bytes (một triệu tỷ tỷ bytes).

"The estimated amount of data stored worldwide is in the yottabyte range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The yottabyte's storage capacity is immense.
Dung lượng lưu trữ của yottabyte là vô cùng lớn.
Phủ định
The computer's hard drive isn't even close to a yottabyte's capacity.
Ổ cứng của máy tính thậm chí còn không gần đến dung lượng của một yottabyte.
Nghi vấn
Is the server's storage a yottabyte's worth?
Dung lượng lưu trữ của máy chủ có đáng giá một yottabyte không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yottabyte".

Kỷ nguyên Dữ liệu Lớn (Big Data)

Sự xuất hiện của các đơn vị lưu trữ lớn như yottabyte cho thấy chúng ta đang sống trong kỷ nguyên Dữ liệu Lớn (Big Data). Các công ty và tổ chức thu thập và phân tích lượng dữ liệu khổng lồ để đưa ra quyết định và dự đoán xu hướng. Điều này có tác động lớn đến nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học và xã hội.