yottabyte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of information or computer storage equal to 10^24 bytes (a septillion bytes).
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thông tin hoặc lưu trữ máy tính bằng 10 lũy thừa 24 bytes (một triệu tỷ tỷ bytes).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The estimated amount of data stored worldwide is in the yottabyte range."
"Ước tính lượng dữ liệu được lưu trữ trên toàn thế giới nằm trong phạm vi yottabyte."
-
"Scientists are now talking about yottabytes of data produced by advanced telescopes."
"Các nhà khoa học hiện đang nói về yottabyte dữ liệu được tạo ra bởi các kính viễn vọng tiên tiến."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yottabyte là đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ lớn nhất trong hệ thống đo lường tiêu chuẩn hiện nay. Nó thường được sử dụng để mô tả dung lượng lưu trữ rất lớn, ví dụ như tổng dung lượng dữ liệu được lưu trữ trên toàn cầu. Nó lớn hơn zettabyte, exabyte, petabyte, terabyte, gigabyte, megabyte và kilobyte.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ số lượng của yottabyte: 'a yottabyte of data'. 'in' có thể được sử dụng để mô tả nơi yottabyte được lưu trữ: 'data in yottabytes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive yottabyte (yottabyte khổng lồ)
-
virtual virtual yottabyte (yottabyte ảo)
-
store store a yottabyte (lưu trữ một yottabyte)
-
process process a yottabyte (xử lý một yottabyte)
-
yottabyte yottabyte of data (yottabyte dữ liệu)
-
yottabyte yottabyte storage (dung lượng lưu trữ yottabyte)
Idioms
-
drowning in yottabytes
ngập trong yottabyte dữ liệu (quá tải thông tin)
"The company is drowning in yottabytes of customer data."
(Công ty đang ngập trong yottabyte dữ liệu khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yottabyte
danh từMột đơn vị thông tin hoặc lưu trữ máy tính bằng 10 lũy thừa 24 bytes (một triệu tỷ tỷ bytes).
"The estimated amount of data stored worldwide is in the yottabyte range."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The yottabyte's storage capacity is immense. |
Dung lượng lưu trữ của yottabyte là vô cùng lớn. |
| Phủ định | The computer's hard drive isn't even close to a yottabyte's capacity. |
Ổ cứng của máy tính thậm chí còn không gần đến dung lượng của một yottabyte. |
| Nghi vấn | Is the server's storage a yottabyte's worth? |
Dung lượng lưu trữ của máy chủ có đáng giá một yottabyte không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yottabyte".
