(Top Banner Ad)
zettabyte
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

zettabyte

UK: /ˈzɛtəˌbaɪt/ • US: /ˈzɛtəˌbaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

zettabyte
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of information equal to 10^21 (1,000,000,000,000,000,000,000) bytes.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thông tin bằng 10 lũy thừa 21 (1.000.000.000.000.000.000.000) bytes.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The estimated amount of data circulating the internet is measured in zettabytes."

    "Lượng dữ liệu ước tính lưu thông trên internet được đo bằng zettabyte."

  • "Some experts predict that the global datasphere will reach 175 zettabytes by 2025."

    "Một số chuyên gia dự đoán rằng không gian dữ liệu toàn cầu sẽ đạt 175 zettabyte vào năm 2025."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun byte đơn vị thông tin (byte)
Noun exabyte Exabyte (một đơn vị dung lượng lưu trữ dữ liệu)
Noun petabyte Petabyte (một đơn vị dung lượng lưu trữ dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

SI
zetta-
byte
byte

Nguồn gốc của Zettabyte

Từ 'zettabyte' kết hợp tiền tố 'zetta-' (từ tiếng Hy Lạp 'hepta' có nghĩa là bảy, vì nó là 1000^7) và 'byte', một đơn vị thông tin máy tính. Nó được tạo ra để biểu thị một lượng dữ liệu khổng lồ trong kỷ nguyên số. Zettabyte là một trong những đơn vị lớn nhất được sử dụng để đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu.

Usage Note

Zettabyte là một đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu cực lớn, thường được sử dụng để mô tả dung lượng của các hệ thống lưu trữ quy mô lớn hoặc tổng lượng dữ liệu được tạo ra trên toàn cầu. Nó lớn hơn exabyte (EB) và nhỏ hơn yottabyte (YB). Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến khoa học dữ liệu, lưu trữ đám mây và phân tích dữ liệu lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zettabyte
  • massive massive zettabyte
    (zettabyte khổng lồ)
  • single single zettabyte
    (một zettabyte duy nhất)
Verb + zettabyte
  • store store zettabyte
    (lưu trữ zettabyte)
  • transfer transfer zettabyte
    (truyền tải zettabyte)

Idioms

  • Data deluge approaching zettabyte proportions

    Lượng dữ liệu khổng lồ đang đến gần mức zettabyte

    "The data deluge is approaching zettabyte proportions, requiring new storage solutions."

    (Lượng dữ liệu khổng lồ đang đến gần mức zettabyte, đòi hỏi các giải pháp lưu trữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zettabyte

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thông tin bằng 10 lũy thừa 21 (1.000.000.000.000.000.000.000) bytes.

"The estimated amount of data circulating the internet is measured in zettabytes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data center's storage capacity was several zettabytes last year.
Dung lượng lưu trữ của trung tâm dữ liệu là vài zettabyte vào năm ngoái.
Phủ định
We didn't need a zettabyte of storage for the project.
Chúng tôi đã không cần một zettabyte dung lượng lưu trữ cho dự án.
Nghi vấn
Did the company predict needing a zettabyte of data storage?
Công ty có dự đoán cần một zettabyte dung lượng lưu trữ dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zettabyte".

Kỷ Nguyên Dữ Liệu Lớn

Zettabyte là một đơn vị đo lường phản ánh sự tăng trưởng theo cấp số nhân của dữ liệu số trên toàn thế giới. Sự gia tăng dữ liệu này đã dẫn đến khái niệm 'Big Data', nơi các tổ chức thu thập và phân tích một lượng lớn thông tin để đưa ra quyết định tốt hơn.