(Top Banner Ad)
exabyte
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

exabyte

UK: /ˈeksəˌbaɪt/ • US: /ˈeksəˌbaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Exabyte EB
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of information equal to one quintillion (1018) bytes.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thông tin tương đương một tỷ tỷ (10<sup>18</sup>) byte.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data center can store several exabytes of information."

    "Trung tâm dữ liệu có thể lưu trữ vài exabyte thông tin."

  • "Estimates suggest that the total amount of data generated annually will soon exceed an exabyte."

    "Các ước tính cho thấy tổng lượng dữ liệu được tạo ra hàng năm sẽ sớm vượt quá một exabyte."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun byte đơn vị thông tin số cơ bản nhất, thường bằng 8 bit
Noun kilobyte đơn vị đo lường dữ liệu, bằng khoảng 1.000 byte
Noun megabyte đơn vị đo lường dữ liệu, bằng khoảng 1 triệu byte
Noun gigabyte đơn vị đo lường dữ liệu, bằng khoảng 1 tỷ byte
Noun terabyte đơn vị đo lường dữ liệu, bằng khoảng 1 nghìn tỷ byte
Noun zettabyte đơn vị đo lường dữ liệu, bằng 1.000 exabyte (10^21 byte)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hex (ἕξ)
English
exa- (prefix)
English
byte

Nguồn gốc của 'Exabyte'

Từ 'exabyte' là sự kết hợp của tiền tố 'exa-' và danh từ 'byte'. Tiền tố 'exa-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hex' (có nghĩa là 'sáu'), được sử dụng trong hệ thống đơn vị quốc tế (SI) để chỉ 10^18 (một tỷ tỷ). Danh từ 'byte' là một đơn vị thông tin kỹ thuật số, thường gồm 8 bit, được đặt ra vào những năm 1950. Do đó, 'exabyte' đại diện cho một đơn vị dữ liệu cực kỳ lớn, bằng 10^18 byte.

Usage Note

Exabyte là một đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu rất lớn, thường được sử dụng để mô tả kích thước của các hệ thống lưu trữ quy mô lớn hoặc lượng dữ liệu được truyền qua internet. Nó lớn hơn petabyte (PB) và nhỏ hơn zettabyte (ZB). Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học dữ liệu, điện toán đám mây và quản lý dữ liệu lớn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường được dùng để chỉ số lượng exabyte của một loại dữ liệu cụ thể, ví dụ: 'an exabyte of data'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + exabyte
  • massive massive exabyte of data
    (lượng exabyte dữ liệu khổng lồ)
  • billions of billions of exabytes
    (hàng tỷ exabyte)
Danh từ (liên quan) + exabyte
  • data exabyte data storage
    (lưu trữ dữ liệu cấp exabyte)
  • storage exabyte storage capacity
    (dung lượng lưu trữ exabyte)
Động từ + exabytes
  • store store exabytes of information
    (lưu trữ hàng exabyte thông tin)
  • process process exabytes of data
    (xử lý hàng exabyte dữ liệu)

Idioms

  • the exabyte era

    kỷ nguyên exabyte (thời đại dữ liệu cực lớn)

    "We are currently living in the exabyte era, with vast amounts of data being generated every second."

    (Chúng ta hiện đang sống trong kỷ nguyên exabyte, với lượng lớn dữ liệu được tạo ra mỗi giây.)

  • exabyte-scale data

    dữ liệu quy mô exabyte

    "Managing exabyte-scale data requires advanced cloud infrastructure."

    (Quản lý dữ liệu quy mô exabyte đòi hỏi cơ sở hạ tầng đám mây tiên tiến.)

  • an exabyte of information

    một exabyte thông tin

    "The internet now contains many exabytes of information."

    (Internet hiện chứa nhiều exabyte thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exabyte

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thông tin tương đương một tỷ tỷ (10<sup>18</sup>) byte.

"The data center can store several exabytes of information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This exabyte of data will require a robust backup system.
Exabyte dữ liệu này sẽ yêu cầu một hệ thống sao lưu mạnh mẽ.
Phủ định
That exabyte isn't enough to store all of their research data.
Exabyte đó không đủ để lưu trữ tất cả dữ liệu nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Which exabyte is allocated for the project?
Exabyte nào được phân bổ cho dự án?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Data storage is rapidly expanding: many companies now manage data measured in exabytes.
Lưu trữ dữ liệu đang mở rộng nhanh chóng: nhiều công ty hiện quản lý dữ liệu được đo bằng exabyte.
Phủ định
Data transfer rates haven't caught up to storage capacity: we are rarely transferring exabytes at a time.
Tốc độ truyền dữ liệu chưa bắt kịp dung lượng lưu trữ: chúng ta hiếm khi truyền exabyte tại một thời điểm.
Nghi vấn
Is that server farm really storing that much data: are we talking about multiple exabytes?
Trang trại máy chủ đó có thực sự lưu trữ nhiều dữ liệu như vậy không: chúng ta đang nói về nhiều exabyte phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data center stores over an exabyte of information.
Trung tâm dữ liệu lưu trữ hơn một exabyte thông tin.
Phủ định
We do not currently possess an exabyte of storage capacity.
Chúng tôi hiện không sở hữu dung lượng lưu trữ một exabyte.
Nghi vấn
Will one exabyte be enough to store all the world's knowledge?
Liệu một exabyte có đủ để lưu trữ tất cả kiến thức của thế giới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exabyte".

Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data)

Exabyte là đơn vị đo lường cực kỳ quan trọng để định lượng và hiểu quy mô của Dữ liệu lớn (Big Data). Trong kỷ nguyên số hiện tại, lượng dữ liệu toàn cầu được tạo ra và lưu trữ đang tăng lên với tốc độ chóng mặt, được đo bằng exabyte. Việc phân tích và khai thác lượng dữ liệu khổng lồ này mang lại những cơ hội và thách thức lớn cho nhiều ngành công nghiệp, từ y tế đến tài chính và công nghệ.

Thách thức về lưu trữ và xử lý

Sự tồn tại của dữ liệu ở quy mô exabyte đặt ra những thách thức đáng kể về mặt lưu trữ, xử lý và quản lý. Các công nghệ mới như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo và học máy đang được phát triển không ngừng để có thể xử lý hiệu quả lượng dữ liệu khổng lồ này, biến chúng thành thông tin có giá trị thay vì chỉ là dữ liệu thô.