exabyte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of information equal to one quintillion (1018) bytes.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thông tin tương đương một tỷ tỷ (10<sup>18</sup>) byte.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data center can store several exabytes of information."
"Trung tâm dữ liệu có thể lưu trữ vài exabyte thông tin."
-
"Estimates suggest that the total amount of data generated annually will soon exceed an exabyte."
"Các ước tính cho thấy tổng lượng dữ liệu được tạo ra hàng năm sẽ sớm vượt quá một exabyte."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | byte | đơn vị thông tin số cơ bản nhất, thường bằng 8 bit |
| Noun | kilobyte | đơn vị đo lường dữ liệu, bằng khoảng 1.000 byte |
| Noun | megabyte | đơn vị đo lường dữ liệu, bằng khoảng 1 triệu byte |
| Noun | gigabyte | đơn vị đo lường dữ liệu, bằng khoảng 1 tỷ byte |
| Noun | terabyte | đơn vị đo lường dữ liệu, bằng khoảng 1 nghìn tỷ byte |
| Noun | zettabyte | đơn vị đo lường dữ liệu, bằng 1.000 exabyte (10^21 byte) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Exabyte là một đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu rất lớn, thường được sử dụng để mô tả kích thước của các hệ thống lưu trữ quy mô lớn hoặc lượng dữ liệu được truyền qua internet. Nó lớn hơn petabyte (PB) và nhỏ hơn zettabyte (ZB). Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học dữ liệu, điện toán đám mây và quản lý dữ liệu lớn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường được dùng để chỉ số lượng exabyte của một loại dữ liệu cụ thể, ví dụ: 'an exabyte of data'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive exabyte of data (lượng exabyte dữ liệu khổng lồ)
-
billions of billions of exabytes (hàng tỷ exabyte)
-
data exabyte data storage (lưu trữ dữ liệu cấp exabyte)
-
storage exabyte storage capacity (dung lượng lưu trữ exabyte)
-
store store exabytes of information (lưu trữ hàng exabyte thông tin)
-
process process exabytes of data (xử lý hàng exabyte dữ liệu)
Idioms
-
the exabyte era
kỷ nguyên exabyte (thời đại dữ liệu cực lớn)
"We are currently living in the exabyte era, with vast amounts of data being generated every second."
(Chúng ta hiện đang sống trong kỷ nguyên exabyte, với lượng lớn dữ liệu được tạo ra mỗi giây.)
-
exabyte-scale data
dữ liệu quy mô exabyte
"Managing exabyte-scale data requires advanced cloud infrastructure."
(Quản lý dữ liệu quy mô exabyte đòi hỏi cơ sở hạ tầng đám mây tiên tiến.)
-
an exabyte of information
một exabyte thông tin
"The internet now contains many exabytes of information."
(Internet hiện chứa nhiều exabyte thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exabyte
danh từMột đơn vị thông tin tương đương một tỷ tỷ (10<sup>18</sup>) byte.
"The data center can store several exabytes of information."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This exabyte of data will require a robust backup system. |
Exabyte dữ liệu này sẽ yêu cầu một hệ thống sao lưu mạnh mẽ. |
| Phủ định | That exabyte isn't enough to store all of their research data. |
Exabyte đó không đủ để lưu trữ tất cả dữ liệu nghiên cứu của họ. |
| Nghi vấn | Which exabyte is allocated for the project? |
Exabyte nào được phân bổ cho dự án? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Data storage is rapidly expanding: many companies now manage data measured in exabytes. |
Lưu trữ dữ liệu đang mở rộng nhanh chóng: nhiều công ty hiện quản lý dữ liệu được đo bằng exabyte. |
| Phủ định | Data transfer rates haven't caught up to storage capacity: we are rarely transferring exabytes at a time. |
Tốc độ truyền dữ liệu chưa bắt kịp dung lượng lưu trữ: chúng ta hiếm khi truyền exabyte tại một thời điểm. |
| Nghi vấn | Is that server farm really storing that much data: are we talking about multiple exabytes? |
Trang trại máy chủ đó có thực sự lưu trữ nhiều dữ liệu như vậy không: chúng ta đang nói về nhiều exabyte phải không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data center stores over an exabyte of information. |
Trung tâm dữ liệu lưu trữ hơn một exabyte thông tin. |
| Phủ định | We do not currently possess an exabyte of storage capacity. |
Chúng tôi hiện không sở hữu dung lượng lưu trữ một exabyte. |
| Nghi vấn | Will one exabyte be enough to store all the world's knowledge? |
Liệu một exabyte có đủ để lưu trữ tất cả kiến thức của thế giới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exabyte".
