(Top Banner Ad)
your
A1
Tính từ sở hữu A1 Ngôn ngữ học

your

UK: /jɔː(r)/ • US: /jʊər/

Nghĩa tiếng Việt

của bạn của các bạn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

belonging to or associated with the person or people that the speaker is addressing.

Vietnamese Meaning

của bạn, của các bạn (thuộc về hoặc liên quan đến người hoặc những người mà người nói đang nói đến).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Is that your car?"

    "Đó có phải là xe của bạn không?"

  • "What is your name?"

    "Tên bạn là gì?"

  • "Your help is greatly appreciated."

    "Sự giúp đỡ của bạn rất được trân trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun you bạn, các bạn
Pronoun yours của bạn
Adverb yourself chính bạn, tự bạn

Synonyms

belonging to you (thuộc về bạn)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jūz
Old English
ēower
Middle English
yower

Nguồn gốc từ 'your'

Từ 'your' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng German cổ. Nó cho thấy cách ngôn ngữ thay đổi và phát triển theo thời gian, từ một dạng dài hơn đến dạng ngắn gọn chúng ta sử dụng ngày nay. Giống như nhiều từ khác, 'your' đã trải qua quá trình đơn giản hóa để dễ sử dụng hơn.

Usage Note

"Your" là tính từ sở hữu, luôn đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu. Nó được sử dụng để chỉ một người hoặc nhiều người là đối tượng trực tiếp của lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + your
  • best your best friend
    (người bạn thân nhất của bạn)
  • own your own car
    (xe hơi riêng của bạn)
  • favorite your favorite color
    (màu sắc yêu thích của bạn)
Verb + your
  • remember remember your keys
    (hãy nhớ chìa khóa của bạn)
  • follow follow your dreams
    (hãy theo đuổi ước mơ của bạn)
  • mind mind your own business
    (hãy lo việc của bạn đi)

Idioms

  • Have your cake and eat it too

    Muốn được cả chì lẫn chài (Muốn hưởng lợi từ cả hai mặt của một vấn đề mà không phải chịu bất kỳ hậu quả nào).

    "You can't have your cake and eat it too; you need to decide which job you want."

    (Bạn không thể muốn được cả chì lẫn chài; bạn cần quyết định bạn muốn công việc nào.)

  • Know your onions

    Rành rọt, am hiểu tường tận về một lĩnh vực nào đó.

    "He really knows his onions when it comes to computer programming."

    (Anh ấy thực sự rành rọt về lập trình máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

your

Tính từ sở hữu
Lật mặt

của bạn, của các bạn (thuộc về hoặc liên quan đến người hoặc những người mà người nói đang nói đến).

"Is that your car?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to love your singing when we were kids.
Cô ấy đã từng rất thích giọng hát của bạn khi chúng ta còn nhỏ.
Phủ định
I didn't use to like your cooking, but now I find it delicious.
Tôi đã từng không thích món ăn của bạn, nhưng giờ tôi thấy nó rất ngon.
Nghi vấn
Did you use to spend all your free time in your garden?
Bạn đã từng dành tất cả thời gian rảnh rỗi của bạn trong vườn của bạn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "your".

Tính cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu và thể hiện cá tính rất được coi trọng. 'Your' thường được sử dụng để nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân và trách nhiệm đối với hành động của mình. Ví dụ, 'express yourself' (thể hiện bản thân) là một lời khuyên phổ biến, khuyến khích mọi người tự do bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc của mình.