your
Tính từ sở hữuNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Your'
Giải nghĩa Tiếng Việt
của bạn, của các bạn (thuộc về hoặc liên quan đến người hoặc những người mà người nói đang nói đến).
Definition (English Meaning)
belonging to or associated with the person or people that the speaker is addressing.
Ví dụ Thực tế với 'Your'
-
"Is that your car?"
"Đó có phải là xe của bạn không?"
-
"What is your name?"
"Tên bạn là gì?"
-
"Your help is greatly appreciated."
"Sự giúp đỡ của bạn rất được trân trọng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Your'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Your'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Your" là tính từ sở hữu, luôn đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu. Nó được sử dụng để chỉ một người hoặc nhiều người là đối tượng trực tiếp của lời nói.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Your'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.