your
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
belonging to or associated with the person or people that the speaker is addressing.
Vietnamese Meaning
của bạn, của các bạn (thuộc về hoặc liên quan đến người hoặc những người mà người nói đang nói đến).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Is that your car?"
"Đó có phải là xe của bạn không?"
-
"What is your name?"
"Tên bạn là gì?"
-
"Your help is greatly appreciated."
"Sự giúp đỡ của bạn rất được trân trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Your" là tính từ sở hữu, luôn đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu. Nó được sử dụng để chỉ một người hoặc nhiều người là đối tượng trực tiếp của lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
best your best friend (người bạn thân nhất của bạn)
-
own your own car (xe hơi riêng của bạn)
-
favorite your favorite color (màu sắc yêu thích của bạn)
-
remember remember your keys (hãy nhớ chìa khóa của bạn)
-
follow follow your dreams (hãy theo đuổi ước mơ của bạn)
-
mind mind your own business (hãy lo việc của bạn đi)
Idioms
-
Have your cake and eat it too
Muốn được cả chì lẫn chài (Muốn hưởng lợi từ cả hai mặt của một vấn đề mà không phải chịu bất kỳ hậu quả nào).
"You can't have your cake and eat it too; you need to decide which job you want."
(Bạn không thể muốn được cả chì lẫn chài; bạn cần quyết định bạn muốn công việc nào.)
-
Know your onions
Rành rọt, am hiểu tường tận về một lĩnh vực nào đó.
"He really knows his onions when it comes to computer programming."
(Anh ấy thực sự rành rọt về lập trình máy tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
your
Tính từ sở hữucủa bạn, của các bạn (thuộc về hoặc liên quan đến người hoặc những người mà người nói đang nói đến).
"Is that your car?"
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to love your singing when we were kids. |
Cô ấy đã từng rất thích giọng hát của bạn khi chúng ta còn nhỏ. |
| Phủ định | I didn't use to like your cooking, but now I find it delicious. |
Tôi đã từng không thích món ăn của bạn, nhưng giờ tôi thấy nó rất ngon. |
| Nghi vấn | Did you use to spend all your free time in your garden? |
Bạn đã từng dành tất cả thời gian rảnh rỗi của bạn trong vườn của bạn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "your".
