(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ your
A1

your

Tính từ sở hữu

Nghĩa tiếng Việt

của bạn của các bạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Your'

Giải nghĩa Tiếng Việt

của bạn, của các bạn (thuộc về hoặc liên quan đến người hoặc những người mà người nói đang nói đến).

Definition (English Meaning)

belonging to or associated with the person or people that the speaker is addressing.

Ví dụ Thực tế với 'Your'

  • "Is that your car?"

    "Đó có phải là xe của bạn không?"

  • "What is your name?"

    "Tên bạn là gì?"

  • "Your help is greatly appreciated."

    "Sự giúp đỡ của bạn rất được trân trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Your'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

belonging to you(thuộc về bạn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Your'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Your" là tính từ sở hữu, luôn đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu. Nó được sử dụng để chỉ một người hoặc nhiều người là đối tượng trực tiếp của lời nói.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Your'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)