(Top Banner Ad)
elderly man
B1
Tính từ B1 Xã hội học/Nhân khẩu học

elderly man

UK: /ˈeldəli mæn/ • US: /ˈɛldərli mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông lớn tuổi cụ ông ông lão
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to old age or elderly people.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến tuổi già hoặc người lớn tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elderly man needed help crossing the street."

    "Người đàn ông lớn tuổi cần giúp đỡ để băng qua đường."

  • "Many elderly men enjoy gardening."

    "Nhiều người đàn ông lớn tuổi thích làm vườn."

  • "The elderly man was very frail."

    "Người đàn ông lớn tuổi rất yếu ớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj/N elder lớn tuổi hơn (tính từ so sánh); người lớn tuổi hơn (danh từ)
Adj old già, cũ
N age tuổi tác, thời đại
V age già đi, làm già đi
N manhood tuổi trưởng thành, phẩm chất đàn ông
Adj manly nam tính, mạnh mẽ (tích cực)
Adj masculine nam tính, thuộc về giống đực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aldraz
Old English
ealdor
Middle English
eldre
English
elderly

Nguồn gốc của 'Elderly Man'

Cụm từ 'elderly man' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Elderly' xuất phát từ 'elder' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'lớn tuổi hơn' hoặc 'có tuổi'. Hậu tố '-ly' biến nó thành tính từ có nghĩa 'thuộc về người lớn tuổi' hay 'hơi già'. Từ 'man' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mann', chỉ người đàn ông hoặc con người nói chung. Khi ghép lại, 'elderly man' dùng để chỉ một người đàn ông đã cao tuổi.

Usage Note

Từ 'elderly' là một tính từ mang tính lịch sự hơn so với 'old' khi mô tả người cao tuổi. Nó thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hơn. 'Elderly' nhấn mạnh giai đoạn cuối của cuộc đời và thường gợi ý sự yếu đuối hoặc cần sự chăm sóc đặc biệt.
Khi sử dụng 'elderly man' như một cụm danh từ, nó chỉ đơn giản mô tả một người đàn ông lớn tuổi. Sắc thái nghĩa tương tự như trên, nhưng nhấn mạnh vào đối tượng là người đàn ông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elderly man
  • frail a frail elderly man
    (một người đàn ông lớn tuổi yếu ớt)
  • distinguished a distinguished elderly man
    (một người đàn ông lớn tuổi đáng kính)
  • wise a wise elderly man
    (một người đàn ông lớn tuổi khôn ngoan)
  • solitary a solitary elderly man
    (một người đàn ông lớn tuổi cô độc)
Verb + elderly man
  • help help an elderly man
    (giúp đỡ một người đàn ông lớn tuổi)
  • support support an elderly man
    (hỗ trợ một người đàn ông lớn tuổi)
  • interview interview an elderly man
    (phỏng vấn một người đàn ông lớn tuổi)
  • respect respect an elderly man
    (tôn trọng một người đàn ông lớn tuổi)

Idioms

  • a kind elderly man

    một người đàn ông lớn tuổi tốt bụng (một cách diễn đạt mô tả phổ biến, không phải thành ngữ)

    "A kind elderly man offered me his seat on the bus."

    (Một người đàn ông lớn tuổi tốt bụng đã nhường ghế cho tôi trên xe buýt.)

  • a frail elderly man

    một người đàn ông lớn tuổi yếu ớt (một cách diễn đạt mô tả phổ biến, không phải thành ngữ)

    "The nurse helped the frail elderly man walk down the corridor."

    (Y tá đã giúp người đàn ông lớn tuổi yếu ớt đi xuống hành lang.)

  • a distinguished elderly man

    một người đàn ông lớn tuổi đáng kính (một cách diễn đạt mô tả phổ biến, không phải thành ngữ)

    "The event was attended by many respected figures, including a distinguished elderly man who was a former mayor."

    (Sự kiện có sự tham dự của nhiều nhân vật đáng kính, trong đó có một người đàn ông lớn tuổi đáng kính từng là cựu thị trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elderly man

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến tuổi già hoặc người lớn tuổi.

"The elderly man needed help crossing the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an elderly man, I would spend my days reading books in the park.
Nếu tôi là một ông già, tôi sẽ dành cả ngày để đọc sách trong công viên.
Phủ định
If he weren't an elderly man, he wouldn't need assistance crossing the street.
Nếu ông ấy không phải là một người đàn ông lớn tuổi, ông ấy sẽ không cần sự giúp đỡ để băng qua đường.
Nghi vấn
Would you offer your seat if you saw an elderly man standing on the bus?
Bạn có nhường chỗ không nếu bạn thấy một ông già đang đứng trên xe buýt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elderly man".

Tôn trọng người lớn tuổi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi là một giá trị quan trọng. Dù không quá hình thức như một số nền văn hóa phương Đông, người lớn tuổi thường được coi là biểu tượng của sự khôn ngoan, kinh nghiệm và tri thức, được xã hội đánh giá cao.

Hưu trí và vai trò xã hội

Ở các quốc gia phương Tây, người đàn ông lớn tuổi thường là những 'công dân cao tuổi' (senior citizens) đã nghỉ hưu. Họ được hưởng các chế độ phúc lợi xã hội và y tế đặc biệt. Giai đoạn này thường được dành để theo đuổi sở thích cá nhân, dành thời gian cho gia đình, hoặc tham gia vào các hoạt động tình nguyện và cộng đồng, tiếp tục đóng góp vào xã hội theo những cách khác nhau.