elderly man
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Elderly man'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến tuổi già hoặc người lớn tuổi.
Ví dụ Thực tế với 'Elderly man'
-
"The elderly man needed help crossing the street."
"Người đàn ông lớn tuổi cần giúp đỡ để băng qua đường."
-
"Many elderly men enjoy gardening."
"Nhiều người đàn ông lớn tuổi thích làm vườn."
-
"The elderly man was very frail."
"Người đàn ông lớn tuổi rất yếu ớt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Elderly man'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: elderly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Elderly man'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'elderly' là một tính từ mang tính lịch sự hơn so với 'old' khi mô tả người cao tuổi. Nó thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hơn. 'Elderly' nhấn mạnh giai đoạn cuối của cuộc đời và thường gợi ý sự yếu đuối hoặc cần sự chăm sóc đặc biệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Elderly man'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I were an elderly man, I would spend my days reading books in the park.
|
Nếu tôi là một ông già, tôi sẽ dành cả ngày để đọc sách trong công viên. |
| Phủ định |
If he weren't an elderly man, he wouldn't need assistance crossing the street.
|
Nếu ông ấy không phải là một người đàn ông lớn tuổi, ông ấy sẽ không cần sự giúp đỡ để băng qua đường. |
| Nghi vấn |
Would you offer your seat if you saw an elderly man standing on the bus?
|
Bạn có nhường chỗ không nếu bạn thấy một ông già đang đứng trên xe buýt? |