old man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An elderly man.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông lớn tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old man sat on the bench, feeding the pigeons."
"Ông lão ngồi trên băng ghế, cho chim bồ câu ăn."
-
"He's a grumpy old man."
"Ông ấy là một ông già khó tính."
-
"The old man walked slowly down the street."
"Ông lão chậm rãi bước đi trên phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'old man' thường được sử dụng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi. Tuy nhiên, nó có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng một cách tôn trọng, nhưng trong những trường hợp khác, nó có thể mang tính chất hạ thấp hoặc coi thường, đặc biệt khi được sử dụng một cách suồng sã hoặc thô lỗ. Cần phân biệt với 'elderly man' (người đàn ông cao tuổi), thường mang tính trang trọng và tôn trọng hơn.
Khi nói về 'old man' như một cách gọi thân mật (ví dụ: 'my old man'), nó thường ám chỉ người cha.
Cách dùng thân mật để chỉ người cha. Tương tự như 'my dad', 'my father'.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: 'the wisdom of the old man'). Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ sự tác động hoặc hướng tới (ví dụ: 'a letter to the old man'). Tuy nhiên, 'to' rất hiếm khi đi cùng với 'old man'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
my my old man (cha tôi, chồng tôi (cách gọi thân mật))
-
the the old man (người đàn ông lớn tuổi; cha tôi, chồng tôi (thân mật); sếp (lóng))
-
a wise a wise old man (một ông lão thông thái)
-
a grumpy a grumpy old man (một ông lão cau có, khó tính)
-
respect respect an old man (tôn trọng một người đàn ông lớn tuổi)
-
help help an old man (giúp đỡ một ông lão)
Idioms
-
My old man
Cha tôi hoặc chồng tôi (cách gọi thân mật, đôi khi hơi xuề xòa)
"My old man always tells the best stories."
(Cha tôi lúc nào cũng kể những câu chuyện hay nhất.)
-
Old Man Winter
Ông già Mùa đông (cách nhân hóa mùa đông)
"Old Man Winter has brought a lot of snow this year."
(Ông già Mùa đông năm nay đã mang đến rất nhiều tuyết.)
-
Old Man River
Ông già Sông (cách nhân hóa một con sông lớn, thường là sông Mississippi)
"The steamboat slowly made its way down Old Man River."
(Con thuyền hơi nước chậm rãi xuôi dòng Ông già Sông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old man
Danh từMột người đàn ông lớn tuổi.
"The old man sat on the bench, feeding the pigeons."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that old man can still run fast! |
Ồ, ông già đó vẫn có thể chạy nhanh đấy! |
| Phủ định | Oh no, the old man couldn't find his glasses. |
Ôi không, ông lão không thể tìm thấy kính của mình. |
| Nghi vấn | Hey, did you see that old man helping the woman? |
Này, bạn có thấy ông già đó giúp người phụ nữ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old man".
