(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ old man
A2

old man

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ông lão người đàn ông lớn tuổi bố (cách gọi thân mật)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Old man'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đàn ông lớn tuổi.

Definition (English Meaning)

An elderly man.

Ví dụ Thực tế với 'Old man'

  • "The old man sat on the bench, feeding the pigeons."

    "Ông lão ngồi trên băng ghế, cho chim bồ câu ăn."

  • "He's a grumpy old man."

    "Ông ấy là một ông già khó tính."

  • "The old man walked slowly down the street."

    "Ông lão chậm rãi bước đi trên phố."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Old man'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: old man
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học/Nhân khẩu học

Ghi chú Cách dùng 'Old man'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'old man' thường được sử dụng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi. Tuy nhiên, nó có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng một cách tôn trọng, nhưng trong những trường hợp khác, nó có thể mang tính chất hạ thấp hoặc coi thường, đặc biệt khi được sử dụng một cách suồng sã hoặc thô lỗ. Cần phân biệt với 'elderly man' (người đàn ông cao tuổi), thường mang tính trang trọng và tôn trọng hơn.

Khi nói về 'old man' như một cách gọi thân mật (ví dụ: 'my old man'), nó thường ám chỉ người cha.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of to

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: 'the wisdom of the old man'). Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ sự tác động hoặc hướng tới (ví dụ: 'a letter to the old man'). Tuy nhiên, 'to' rất hiếm khi đi cùng với 'old man'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Old man'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)