youth development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of improving the lives of young people, particularly by increasing their participation in community life.
Vietnamese Meaning
Quá trình cải thiện cuộc sống của giới trẻ, đặc biệt bằng cách tăng cường sự tham gia của họ vào đời sống cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government invests heavily in youth development programs."
"Chính phủ đầu tư mạnh vào các chương trình phát triển thanh niên."
-
"Our organization is committed to youth development through education and training."
"Tổ chức của chúng tôi cam kết phát triển thanh niên thông qua giáo dục và đào tạo."
-
"Effective youth development programs require collaboration between schools, families, and communities."
"Các chương trình phát triển thanh niên hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | youth | tuổi trẻ, thanh niên |
| Verb | develop | phát triển |
| Adjective | developmental | thuộc về sự phát triển |
| Adverb | developmentally | về mặt phát triển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'youth development' nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện để thanh thiếu niên phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần, trí tuệ và xã hội. Nó tập trung vào việc khai thác tiềm năng và trao quyền cho giới trẻ, thay vì chỉ đơn thuần giải quyết các vấn đề mà họ gặp phải. Khác với 'child development' (phát triển trẻ em), 'youth development' tập trung vào giai đoạn thanh thiếu niên.
Prepositions
'Youth development in' dùng để chỉ sự phát triển của giới trẻ trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể. 'Youth development for' dùng để chỉ các chương trình hoặc sáng kiến được thiết kế để phát triển giới trẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective youth development (phát triển thanh niên hiệu quả)
-
holistic youth development (phát triển thanh niên toàn diện)
-
sustainable youth development (phát triển thanh niên bền vững)
-
promote youth development (thúc đẩy phát triển thanh niên)
-
support youth development (hỗ trợ phát triển thanh niên)
-
invest in youth development (đầu tư vào phát triển thanh niên)
Idioms
-
Invest in youth, secure the future
Đầu tư vào giới trẻ là đảm bảo tương lai.
"The government should invest in youth development programs to secure the future of the country."
(Chính phủ nên đầu tư vào các chương trình phát triển thanh niên để đảm bảo tương lai của đất nước.)
-
The youth are our future
Thanh niên là tương lai của chúng ta.
"We must nurture the youth because they are our future."
(Chúng ta phải nuôi dưỡng thanh niên vì họ là tương lai của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youth development
NounQuá trình cải thiện cuộc sống của giới trẻ, đặc biệt bằng cách tăng cường sự tham gia của họ vào đời sống cộng đồng.
"The government invests heavily in youth development programs."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has invested heavily in youth development programs. |
Chính phủ đã đầu tư rất nhiều vào các chương trình phát triển thanh niên. |
| Phủ định | They have not prioritized youth development in their long-term strategy. |
Họ đã không ưu tiên phát triển thanh niên trong chiến lược dài hạn của họ. |
| Nghi vấn | Has the organization successfully implemented its youth development initiatives? |
Tổ chức đã triển khai thành công các sáng kiến phát triển thanh niên của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth development".
