(Top Banner Ad)
youth development
B2
Noun B2 Giáo dục, Xã hội học, Tâm lý học

youth development

UK: /ˈjuːθ dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈjuːθ dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển thanh niên phát triển tuổi trẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving the lives of young people, particularly by increasing their participation in community life.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện cuộc sống của giới trẻ, đặc biệt bằng cách tăng cường sự tham gia của họ vào đời sống cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government invests heavily in youth development programs."

    "Chính phủ đầu tư mạnh vào các chương trình phát triển thanh niên."

  • "Our organization is committed to youth development through education and training."

    "Tổ chức của chúng tôi cam kết phát triển thanh niên thông qua giáo dục và đào tạo."

  • "Effective youth development programs require collaboration between schools, families, and communities."

    "Các chương trình phát triển thanh niên hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên
Verb develop phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển
Adverb developmentally về mặt phát triển

Synonyms

adolescent development (phát triển thanh thiếu niên)teen development (phát triển tuổi teen)

Related Words

youth empowerment (trao quyền cho thanh niên)youth engagement (sự tham gia của thanh niên)mentoring (hướng dẫn, cố vấn)

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġeoguþ
Middle English
youth
Old French
desveloper
English
develop
English
development

Nguồn Gốc của 'Youth'

Từ 'youth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ġeoguþ', mang ý nghĩa là thời trẻ, tuổi trẻ. Nó thể hiện giai đoạn quan trọng trong cuộc đời, khi con người tích lũy kinh nghiệm và phát triển bản thân.

Sự Phát Triển của 'Development'

Từ 'development' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là mở ra, khai triển. Nó chỉ quá trình tiến bộ, trưởng thành và hoàn thiện.

Usage Note

Thuật ngữ 'youth development' nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện để thanh thiếu niên phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần, trí tuệ và xã hội. Nó tập trung vào việc khai thác tiềm năng và trao quyền cho giới trẻ, thay vì chỉ đơn thuần giải quyết các vấn đề mà họ gặp phải. Khác với 'child development' (phát triển trẻ em), 'youth development' tập trung vào giai đoạn thanh thiếu niên.

Prepositions

in for

'Youth development in' dùng để chỉ sự phát triển của giới trẻ trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể. 'Youth development for' dùng để chỉ các chương trình hoặc sáng kiến được thiết kế để phát triển giới trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youth development
  • effective youth development
    (phát triển thanh niên hiệu quả)
  • holistic youth development
    (phát triển thanh niên toàn diện)
  • sustainable youth development
    (phát triển thanh niên bền vững)
Verb + youth development
  • promote youth development
    (thúc đẩy phát triển thanh niên)
  • support youth development
    (hỗ trợ phát triển thanh niên)
  • invest in youth development
    (đầu tư vào phát triển thanh niên)

Idioms

  • Invest in youth, secure the future

    Đầu tư vào giới trẻ là đảm bảo tương lai.

    "The government should invest in youth development programs to secure the future of the country."

    (Chính phủ nên đầu tư vào các chương trình phát triển thanh niên để đảm bảo tương lai của đất nước.)

  • The youth are our future

    Thanh niên là tương lai của chúng ta.

    "We must nurture the youth because they are our future."

    (Chúng ta phải nuôi dưỡng thanh niên vì họ là tương lai của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youth development

Noun
Lật mặt

Quá trình cải thiện cuộc sống của giới trẻ, đặc biệt bằng cách tăng cường sự tham gia của họ vào đời sống cộng đồng.

"The government invests heavily in youth development programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has invested heavily in youth development programs.
Chính phủ đã đầu tư rất nhiều vào các chương trình phát triển thanh niên.
Phủ định
They have not prioritized youth development in their long-term strategy.
Họ đã không ưu tiên phát triển thanh niên trong chiến lược dài hạn của họ.
Nghi vấn
Has the organization successfully implemented its youth development initiatives?
Tổ chức đã triển khai thành công các sáng kiến phát triển thanh niên của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth development".

Tầm quan trọng của phát triển thanh niên

Phát triển thanh niên được coi trọng ở nhiều quốc gia phương Tây như một cách để xây dựng một xã hội vững mạnh và thịnh vượng. Các chương trình giáo dục, đào tạo nghề và hỗ trợ tinh thần được thiết kế để giúp thanh niên phát huy tối đa tiềm năng của mình.

Vai trò của cộng đồng

Ở phương Tây, cộng đồng đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển thanh niên. Các tổ chức phi lợi nhuận, các nhóm tình nguyện và các nhà lãnh đạo cộng đồng thường xuyên hợp tác để cung cấp các nguồn lực và cơ hội cho thanh niên.