(Top Banner Ad)
youtube live
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

youtube live

UK: /ˈjuːtjuːb laɪv/ • US: /ˈjuːtuːb laɪv/

Nghĩa tiếng Việt

phát trực tiếp trên YouTube live stream YouTube
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A live video broadcast on YouTube.

Vietnamese Meaning

Một chương trình phát video trực tiếp trên YouTube.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's doing a YouTube Live tonight to answer questions about her new book."

    "Cô ấy sẽ phát trực tiếp trên YouTube tối nay để trả lời các câu hỏi về cuốn sách mới của mình."

  • "Many gamers use YouTube Live to stream their gameplay."

    "Nhiều game thủ sử dụng YouTube Live để phát trực tiếp trò chơi của họ."

  • "The concert will be available on YouTube Live for free."

    "Buổi hòa nhạc sẽ có sẵn miễn phí trên YouTube Live."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun YouTube Nền tảng chia sẻ video trực tuyến
Noun YouTuber Người sáng tạo nội dung, làm video trên YouTube
Noun livestream Buổi phát sóng trực tiếp trên mạng
Verb livestream Phát sóng trực tiếp qua internet
Noun live stream Dòng phát sóng trực tiếp (video hoặc audio)
Noun live streamer Người thực hiện việc phát sóng trực tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
you
English (slang)
tube
Brand Name (Compound)
YouTube
Old English
lifian
Modern English
live
Modern English (Feature/Product)
YouTube Live

Nguồn gốc YouTube

YouTube được thành lập vào năm 2005 bởi Chad Hurley, Steve Chen và Jawed Karim. Tên gọi "YouTube" kết hợp "You" (người dùng) ám chỉ nội dung do người dùng tạo và "Tube" (từ lóng chỉ TV) để tạo nên một nền tảng chia sẻ video toàn cầu.

YouTube Live: Trực tuyến tức thì

Tính năng phát trực tiếp đã là một phần của truyền hình truyền thống, nhưng với YouTube Live, nó được dân chủ hóa. YouTube bắt đầu thử nghiệm phát trực tiếp từ năm 2008 và chính thức ra mắt rộng rãi "YouTube Live" vào năm 2011, thay đổi cách mọi người chia sẻ và theo dõi nội dung theo thời gian thực, từ các sự kiện lớn đến những buổi trò chuyện cá nhân.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một sự kiện đang diễn ra được phát sóng trực tiếp trên YouTube. Khác với video đã được ghi hình và tải lên sau đó. Nhấn mạnh tính tức thời và tương tác (nếu có) giữa người phát và người xem.

Prepositions

on

"on YouTube Live" được sử dụng để chỉ nền tảng hoặc dịch vụ cụ thể mà chương trình phát sóng trực tiếp diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + youtube live
  • watch watch youtube live
    (xem trực tiếp trên YouTube)
  • start start youtube live
    (bắt đầu phát trực tiếp trên YouTube)
  • go go youtube live
    (lên sóng trực tiếp trên YouTube)
  • host host a youtube live
    (tổ chức một buổi trực tiếp trên YouTube)
  • join join a youtube live
    (tham gia một buổi trực tiếp trên YouTube)
Noun + youtube live
  • youtube live youtube live stream
    (dòng phát trực tiếp trên YouTube)
  • youtube live youtube live event
    (sự kiện trực tiếp trên YouTube)
  • youtube live youtube live broadcast
    (buổi phát sóng trực tiếp trên YouTube)
  • youtube live youtube live show
    (chương trình trực tiếp trên YouTube)
  • youtube live youtube live audience
    (khán giả xem trực tiếp trên YouTube)
Adjective + youtube live
  • upcoming upcoming youtube live
    (buổi trực tiếp trên YouTube sắp tới)
  • popular popular youtube live
    (buổi trực tiếp trên YouTube phổ biến)
  • exclusive exclusive youtube live
    (buổi trực tiếp trên YouTube độc quyền)

Idioms

  • Go YouTube Live

    Lên sóng trực tiếp trên YouTube

    "Many influencers go YouTube Live to interact with their fans in real-time."

    (Nhiều người có ảnh hưởng lên sóng trực tiếp trên YouTube để tương tác với người hâm mộ của họ theo thời gian thực.)

  • Catch (someone/something) YouTube Live

    Xem trực tiếp (ai đó/cái gì) trên YouTube

    "Did you catch her YouTube Live concert last night? It was amazing!"

    (Bạn có xem buổi hòa nhạc trực tiếp trên YouTube của cô ấy tối qua không? Nó thật tuyệt vời!)

  • Tune into YouTube Live

    Theo dõi buổi trực tiếp trên YouTube

    "Thousands tuned into YouTube Live for the product launch event."

    (Hàng ngàn người đã theo dõi buổi trực tiếp trên YouTube cho sự kiện ra mắt sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youtube live

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình phát video trực tiếp trên YouTube.

"She's doing a YouTube Live tonight to answer questions about her new book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youtube live".

Tương tác trực tiếp và cộng đồng

YouTube Live đã thay đổi cách người hâm mộ tương tác với thần tượng và tạo ra các cộng đồng trực tuyến năng động. Người xem có thể bình luận, đặt câu hỏi, và nhận được phản hồi trực tiếp, tạo cảm giác gần gũi, kết nối cá nhân hơn và tăng cường sự tham gia của khán giả.

Kỷ nguyên của người sáng tạo nội dung độc lập

Với YouTube Live, bất kỳ ai có kết nối internet đều có thể trở thành người phát sóng, không cần đến các đài truyền hình truyền thống. Điều này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho các nhà sáng tạo nội dung độc lập, cho phép họ trực tiếp tiếp cận khán giả toàn cầu, thể hiện tài năng và xây dựng thương hiệu cá nhân của mình.