(Top Banner Ad)
zealous follower
C1
tính từ (zealous) C1 Chính trị, Xã hội

zealous follower

UK: /ˈzeləs ˈfɒləʊər/ • US: /ˈzeləs ˈfɑːloʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người theo dõi cuồng tín tín đồ nhiệt thành người ủng hộ quá khích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of zeal; ardent; enthusiastic.

Vietnamese Meaning

Đầy nhiệt huyết; hăng hái; nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a zealous advocate for environmental protection."

    "Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo vệ môi trường."

  • "The dictator was surrounded by zealous followers who were willing to do anything for him."

    "Nhà độc tài được bao quanh bởi những người theo dõi cuồng tín, sẵn sàng làm mọi thứ vì ông ta."

  • "She is a zealous follower of the latest health trends."

    "Cô ấy là một người theo đuổi cuồng nhiệt các xu hướng sức khỏe mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective zealous hăng hái, nhiệt tình, sốt sắng
Noun zeal lòng nhiệt thành, sự hăng hái

Synonyms

Antonyms

apathetic observer (người quan sát thờ ơ)lukewarm supporter (người ủng hộ hờ hững)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
zealous follower

Nguồn gốc của 'zealous'

Từ 'zealous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'zēlos', có nghĩa là 'nhiệt huyết' hoặc 'ganh tị'. Nó được sử dụng để mô tả những người có niềm đam mê và sự tận tâm mạnh mẽ đối với một mục tiêu hoặc niềm tin nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu 'zealous follower' là 'người theo dõi nhiệt thành'.

Usage Note

Zealous thường được dùng để miêu tả sự nhiệt tình quá mức, đôi khi đến mức cuồng tín. Nó mạnh hơn các từ như 'enthusiastic' và 'passionate'. Cần phân biệt với 'enthusiastic' (nhiệt tình) vốn mang ý nghĩa tích cực hơn và ít ám chỉ đến sự cực đoan.
'Follower' có thể mang nghĩa đơn thuần là 'người theo dõi' (ví dụ: trên mạng xã hội) hoặc mang nghĩa 'người ủng hộ', 'tín đồ'. Trong cụm 'zealous follower', nó mang nghĩa là người ủng hộ nhiệt thành, thậm chí có thể là cuồng tín.

Prepositions

for in about

Zealous 'for' something: nhiệt huyết, hăng hái vì điều gì đó (mục tiêu, lý tưởng...). Zealous 'in' something: hăng hái trong việc gì đó (hành động, nhiệm vụ...). Zealous 'about' something: nhiệt tình về điều gì đó (chủ đề, vấn đề...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zealous follower
  • ardent ardent zealous follower
    (người theo dõi nhiệt thành, cuồng nhiệt)
  • devoted devoted zealous follower
    (người theo dõi tận tâm, nhiệt thành)
Verb + zealous follower
  • attract attract zealous followers
    (thu hút những người theo dõi nhiệt thành)
  • gain gain zealous followers
    (có được những người theo dõi nhiệt thành)

Idioms

  • blind faith of a zealous follower

    sự tin tưởng mù quáng của một người theo dõi nhiệt thành

    "The dictator demanded the blind faith of a zealous follower."

    (Nhà độc tài yêu cầu sự tin tưởng mù quáng từ một người theo dõi nhiệt thành.)

  • a zealous follower to the extreme

    một người theo dõi nhiệt thành đến cực đoan

    "He was a zealous follower to the extreme, willing to do anything for the cause."

    (Anh ta là một người theo dõi nhiệt thành đến cực đoan, sẵn sàng làm mọi thứ vì mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zealous follower

tính từ (zealous)
Lật mặt

Đầy nhiệt huyết; hăng hái; nhiệt tình.

"He was a zealous advocate for environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zealous follower".

Sự sùng bái thần tượng

Trong nhiều nền văn hóa, có hiện tượng người hâm mộ sùng bái thần tượng một cách cuồng nhiệt. Điều này có thể thể hiện qua việc mua tất cả sản phẩm liên quan, bảo vệ thần tượng trước mọi lời chỉ trích và coi họ như hình mẫu lý tưởng.