(Top Banner Ad)
political movement
B2
Danh từ B2 Chính trị học

political movement

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈmuːvmənt/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào chính trị vận động chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people working together to advance their shared political ideas and interests.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người làm việc cùng nhau để thúc đẩy các ý tưởng và lợi ích chính trị chung của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The civil rights movement was a powerful political movement that transformed American society."

    "Phong trào dân quyền là một phong trào chính trị mạnh mẽ đã thay đổi xã hội Mỹ."

  • "The environmental movement is a global political movement fighting for climate action."

    "Phong trào môi trường là một phong trào chính trị toàn cầu đấu tranh cho hành động khí hậu."

  • "The feminist movement has achieved significant political and social change."

    "Phong trào nữ quyền đã đạt được những thay đổi chính trị và xã hội đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị học, các hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Verb move di chuyển, làm lay động, xúc động
Noun movement sự di chuyển, phong trào, cử động
Adjective moving gây xúc động, đang di chuyển
Noun mover người di chuyển, người khởi xướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
movere
Old French
movement
English
movement
English
political movement

Nguồn gốc của 'Political Movement'

Từ 'political' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (nghĩa là 'thành phố' hoặc 'công dân'), qua tiếng Latin 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique', để chỉ những gì liên quan đến chính quyền và quản lý xã hội. Từ 'movement' lại đến từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển) và tiếng Pháp cổ 'movement', ban đầu có nghĩa là sự di chuyển vật lý. Khi kết hợp lại, 'political movement' mô tả một sự vận động có tổ chức của một nhóm người nhằm mục đích đạt được những thay đổi hoặc bảo vệ các quyền lợi trong lĩnh vực chính trị hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực tập thể có mục tiêu thay đổi chính sách, hệ thống hoặc nhận thức xã hội. Nó khác với một đảng phái chính trị (political party) ở chỗ nó có thể không tìm cách nắm quyền trực tiếp thông qua bầu cử, mà thay vào đó, có thể tập trung vào việc gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc các nhà hoạch định chính sách. So với 'social movement', 'political movement' nhấn mạnh mục tiêu chính trị rõ ràng hơn.

Prepositions

in within for

- 'in': Sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong phong trào. Ví dụ: 'He is active in the political movement'.
- 'within': Sử dụng để chỉ một yếu tố hoặc khía cạnh của phong trào. Ví dụ: 'There are diverse factions within the political movement'.
- 'for': Sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc mục đích của phong trào. Ví dụ: 'The political movement is campaigning for social justice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political movement
  • powerful a powerful political movement
    (một phong trào chính trị mạnh mẽ)
  • broad a broad political movement
    (một phong trào chính trị rộng lớn)
  • grassroots a grassroots political movement
    (một phong trào chính trị quần chúng/cấp cơ sở)
  • revolutionary a revolutionary political movement
    (một phong trào chính trị cách mạng)
  • social a social political movement
    (một phong trào chính trị xã hội)
Verb + political movement
  • launch to launch a political movement
    (phát động/khởi xướng một phong trào chính trị)
  • join to join a political movement
    (tham gia một phong trào chính trị)
  • lead to lead a political movement
    (lãnh đạo một phong trào chính trị)
  • support to support a political movement
    (ủng hộ một phong trào chính trị)
  • suppress to suppress a political movement
    (đàn áp một phong trào chính trị)
Political movement + Verb
  • grows a political movement grows
    (một phong trào chính trị phát triển)
  • emerges a political movement emerges
    (một phong trào chính trị nổi lên)
  • gains momentum a political movement gains momentum
    (một phong trào chính trị lấy đà/tăng động lực)
  • advocates for a political movement advocates for...
    (một phong trào chính trị ủng hộ/vận động cho...)

Idioms

  • to spark a political movement

    khởi xướng/châm ngòi cho một phong trào chính trị

    "The economic crisis helped to spark a new political movement."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã góp phần châm ngòi cho một phong trào chính trị mới.)

  • a political movement gaining momentum

    một phong trào chính trị đang lấy đà/tăng động lực

    "The environmental political movement is gaining momentum across the globe."

    (Phong trào chính trị về môi trường đang lấy đà trên khắp thế giới.)

  • the rise and fall of a political movement

    sự trỗi dậy và suy tàn của một phong trào chính trị

    "Historians often study the rise and fall of a political movement to understand societal changes."

    (Các nhà sử học thường nghiên cứu sự trỗi dậy và suy tàn của một phong trào chính trị để hiểu những thay đổi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political movement

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người làm việc cùng nhau để thúc đẩy các ý tưởng và lợi ích chính trị chung của họ.

"The civil rights movement was a powerful political movement that transformed American society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political movement".

Vai trò trong Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, các phong trào chính trị đóng vai trò quan trọng như một công cụ để công dân thể hiện nguyện vọng, vận động cho những thay đổi xã hội hoặc chính sách cụ thể. Chúng thường bắt nguồn từ những bất bình của công chúng hoặc nhu cầu về quyền bình đẳng, công lý, hoặc bảo vệ môi trường. Các phong trào này có thể dẫn đến luật pháp mới, thay đổi chính phủ, hoặc thay đổi sâu sắc trong tư duy xã hội.

Các Phong trào Tiêu biểu

Một số phong trào chính trị nổi bật trong lịch sử phương Tây bao gồm Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ (Civil Rights Movement) đòi quyền bình đẳng cho người da đen, Phong trào Quyền Bầu cử của Phụ nữ (Suffragette Movement) ở Anh và Mỹ nhằm giành quyền đi bầu cho phụ nữ, và các phong trào môi trường (Environmental Movements) hiện đại. Những phong trào này cho thấy sức mạnh của tập thể trong việc định hình lịch sử và xã hội.