political movement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people working together to advance their shared political ideas and interests.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người làm việc cùng nhau để thúc đẩy các ý tưởng và lợi ích chính trị chung của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The civil rights movement was a powerful political movement that transformed American society."
"Phong trào dân quyền là một phong trào chính trị mạnh mẽ đã thay đổi xã hội Mỹ."
-
"The environmental movement is a global political movement fighting for climate action."
"Phong trào môi trường là một phong trào chính trị toàn cầu đấu tranh cho hành động khí hậu."
-
"The feminist movement has achieved significant political and social change."
"Phong trào nữ quyền đã đạt được những thay đổi chính trị và xã hội đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị học, các hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Verb | move | di chuyển, làm lay động, xúc động |
| Noun | movement | sự di chuyển, phong trào, cử động |
| Adjective | moving | gây xúc động, đang di chuyển |
| Noun | mover | người di chuyển, người khởi xướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực tập thể có mục tiêu thay đổi chính sách, hệ thống hoặc nhận thức xã hội. Nó khác với một đảng phái chính trị (political party) ở chỗ nó có thể không tìm cách nắm quyền trực tiếp thông qua bầu cử, mà thay vào đó, có thể tập trung vào việc gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc các nhà hoạch định chính sách. So với 'social movement', 'political movement' nhấn mạnh mục tiêu chính trị rõ ràng hơn.
Prepositions
- 'in': Sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong phong trào. Ví dụ: 'He is active in the political movement'.
- 'within': Sử dụng để chỉ một yếu tố hoặc khía cạnh của phong trào. Ví dụ: 'There are diverse factions within the political movement'.
- 'for': Sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc mục đích của phong trào. Ví dụ: 'The political movement is campaigning for social justice'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful a powerful political movement (một phong trào chính trị mạnh mẽ)
-
broad a broad political movement (một phong trào chính trị rộng lớn)
-
grassroots a grassroots political movement (một phong trào chính trị quần chúng/cấp cơ sở)
-
revolutionary a revolutionary political movement (một phong trào chính trị cách mạng)
-
social a social political movement (một phong trào chính trị xã hội)
-
launch to launch a political movement (phát động/khởi xướng một phong trào chính trị)
-
join to join a political movement (tham gia một phong trào chính trị)
-
lead to lead a political movement (lãnh đạo một phong trào chính trị)
-
support to support a political movement (ủng hộ một phong trào chính trị)
-
suppress to suppress a political movement (đàn áp một phong trào chính trị)
-
grows a political movement grows (một phong trào chính trị phát triển)
-
emerges a political movement emerges (một phong trào chính trị nổi lên)
-
gains momentum a political movement gains momentum (một phong trào chính trị lấy đà/tăng động lực)
-
advocates for a political movement advocates for... (một phong trào chính trị ủng hộ/vận động cho...)
Idioms
-
to spark a political movement
khởi xướng/châm ngòi cho một phong trào chính trị
"The economic crisis helped to spark a new political movement."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đã góp phần châm ngòi cho một phong trào chính trị mới.)
-
a political movement gaining momentum
một phong trào chính trị đang lấy đà/tăng động lực
"The environmental political movement is gaining momentum across the globe."
(Phong trào chính trị về môi trường đang lấy đà trên khắp thế giới.)
-
the rise and fall of a political movement
sự trỗi dậy và suy tàn của một phong trào chính trị
"Historians often study the rise and fall of a political movement to understand societal changes."
(Các nhà sử học thường nghiên cứu sự trỗi dậy và suy tàn của một phong trào chính trị để hiểu những thay đổi xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political movement
Danh từMột nhóm người làm việc cùng nhau để thúc đẩy các ý tưởng và lợi ích chính trị chung của họ.
"The civil rights movement was a powerful political movement that transformed American society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political movement".
