(Top Banner Ad)
zero-fat
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

zero-fat

UK: /ˈzɪərəʊ fææt/ • US: /ˈzɪroʊ fææt/

Nghĩa tiếng Việt

không béo hoàn toàn không béo loại bỏ hoàn toàn chất béo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing no fat; having had all fat removed.

Vietnamese Meaning

Không chứa chất béo; đã loại bỏ hết chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She only buys zero-fat yogurt."

    "Cô ấy chỉ mua sữa chua không béo."

  • "The label says the product is zero-fat."

    "Nhãn ghi sản phẩm này không chứa chất béo."

  • "A zero-fat diet is not always healthy."

    "Một chế độ ăn không chất béo không phải lúc nào cũng tốt cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo
Adjective fatty béo ngậy, chứa nhiều chất béo
Adjective fat-free không béo, không chứa chất béo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
zero
English
fat
English
zero-fat

Nguồn gốc của 'zero-fat'

Từ 'zero-fat' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'zero' (không) và 'fat' (chất béo). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi mối quan tâm về sức khỏe và chế độ ăn uống ít chất béo trở nên phổ biến. Các nhà sản xuất thực phẩm bắt đầu sử dụng thuật ngữ này để quảng cáo các sản phẩm có hàm lượng chất béo rất thấp hoặc không có chất béo.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn kiêng. Nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoàn toàn chất béo, khác với 'low-fat' (ít chất béo) chỉ giảm lượng chất béo chứ không loại bỏ hoàn toàn. Nó thường được sử dụng trong marketing để thu hút những người quan tâm đến sức khỏe và giảm cân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zero-fat
  • Delicious delicious zero-fat yogurt
    (sữa chua không béo ngon tuyệt)
  • Healthy healthy zero-fat snacks
    (đồ ăn nhẹ không béo, tốt cho sức khỏe)
Noun + zero-fat
  • Product zero-fat product
    (sản phẩm không béo)
  • Option zero-fat option
    (lựa chọn không béo)

Idioms

  • cut the fat

    cắt giảm những thứ không cần thiết, loại bỏ những phần dư thừa

    "We need to cut the fat from the budget."

    (Chúng ta cần cắt giảm những thứ không cần thiết trong ngân sách.)

  • live off the fat of the land

    sống sung túc, hưởng thụ cuộc sống giàu sang

    "They are living off the fat of the land since they won the lottery."

    (Họ đang sống sung túc kể từ khi trúng xổ số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zero-fat

Tính từ
Lật mặt

Không chứa chất béo; đã loại bỏ hết chất béo.

"She only buys zero-fat yogurt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy eating zero-fat yogurt.
Tôi thích ăn sữa chua không béo.
Phủ định
I don't mind buying zero-fat products at the store.
Tôi không ngại mua các sản phẩm không béo ở cửa hàng.
Nghi vấn
Do you consider choosing zero-fat options when you shop?
Bạn có cân nhắc chọn các lựa chọn không béo khi bạn mua sắm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people prefer zero-fat yogurt: it's a healthy and delicious snack.
Nhiều người thích sữa chua không béo: đó là một món ăn nhẹ lành mạnh và ngon miệng.
Phủ định
This recipe isn't zero-fat: it contains cream and butter.
Công thức này không phải là không béo: nó chứa kem và bơ.
Nghi vấn
Is this dressing zero-fat: or does it have hidden oils?
Loại nước sốt này có phải là không béo không: hay nó có chứa dầu ẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero-fat".

Văn hóa ăn uống ít béo

Sự phổ biến của các sản phẩm 'zero-fat' phản ánh một xu hướng lớn trong văn hóa phương Tây, nơi mọi người ngày càng quan tâm đến sức khỏe và cân nặng. Nhiều người tin rằng việc giảm lượng chất béo trong chế độ ăn uống sẽ giúp họ giảm cân và cải thiện sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải có một chế độ ăn uống cân bằng và không chỉ tập trung vào việc loại bỏ chất béo.