high-fat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing a large amount of fat.
Vietnamese Meaning
Chứa một lượng lớn chất béo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A diet high-fat in saturated fats can increase the risk of heart disease."
"Một chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."
-
"High-fat diets are often associated with weight gain."
"Chế độ ăn nhiều chất béo thường liên quan đến việc tăng cân."
-
"Avoid eating high-fat foods before exercising."
"Tránh ăn các loại thực phẩm nhiều chất béo trước khi tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống. 'High-fat' ngụ ý hàm lượng chất béo đáng kể, có thể vượt quá mức khuyến nghị hoặc tiêu chuẩn cho một khẩu phần ăn lành mạnh. Cần phân biệt với 'fatty', có thể mang nghĩa bóng là béo phì.
Prepositions
'high-fat in': được sử dụng để chỉ ra rằng một thành phần cụ thể (thường là thực phẩm) có hàm lượng chất béo cao. Ví dụ: 'This diet is high-fat in saturated fats'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diet high-fat diet (chế độ ăn giàu chất béo)
-
content high-fat content (hàm lượng chất béo cao)
-
food high-fat food (thực phẩm giàu chất béo)
-
eat eat a high-fat diet (ăn một chế độ ăn giàu chất béo)
-
avoid avoid high-fat foods (tránh các loại thực phẩm giàu chất béo)
Idioms
-
living high on the hog (can be associated with high-fat foods)
sống sung sướng, xa hoa
"After getting his promotion, he started living high on the hog."
(Sau khi được thăng chức, anh ấy bắt đầu sống sung sướng.)
-
fatten the pig (can be associated with high-fat foods)
làm giàu thêm cho người giàu, làm lợi cho người đã có lợi thế
"By giving tax breaks to corporations, the government is just fattening the pig."
(Bằng cách giảm thuế cho các tập đoàn, chính phủ chỉ đang làm giàu thêm cho những người đã giàu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-fat
Tính từChứa một lượng lớn chất béo.
"A diet high-fat in saturated fats can increase the risk of heart disease."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been eating a high-fat diet for five years by the time she's diagnosed with heart disease. |
Cô ấy sẽ đã ăn một chế độ ăn nhiều chất béo trong năm năm vào thời điểm cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh tim. |
| Phủ định | They won't have been consuming high-fat foods regularly before their doctor warns them about the risks. |
Họ sẽ không thường xuyên tiêu thụ thực phẩm giàu chất béo trước khi bác sĩ cảnh báo họ về những rủi ro. |
| Nghi vấn | Will you have been preparing high-fat meals every day if you continue to ignore the health advice? |
Bạn sẽ đã chuẩn bị những bữa ăn giàu chất béo mỗi ngày nếu bạn tiếp tục bỏ qua lời khuyên về sức khỏe sao? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been eating a high-fat diet, which is why she's gaining weight. |
Cô ấy đã và đang ăn một chế độ ăn nhiều chất béo, đó là lý do cô ấy tăng cân. |
| Phủ định | I haven't been consuming high-fat foods recently because I'm trying to improve my health. |
Gần đây tôi đã không tiêu thụ thực phẩm giàu chất béo vì tôi đang cố gắng cải thiện sức khỏe của mình. |
| Nghi vấn | Has he been consistently choosing high-fat options at every meal? |
Anh ấy có liên tục chọn các lựa chọn nhiều chất béo trong mỗi bữa ăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-fat".
