(Top Banner Ad)
zero tillage
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp

zero tillage

UK: /ˈzɪərəʊ ˈtɪlɪdʒ/ • US: /ˈziːroʊ ˈtɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

canh tác không cày xới kỹ thuật canh tác không làm đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of farming that does not involve plowing or tilling the soil. It aims to minimize soil disturbance, conserve soil moisture, and reduce erosion.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp canh tác không bao gồm việc cày xới đất. Nó nhằm mục đích giảm thiểu sự xáo trộn đất, bảo tồn độ ẩm của đất và giảm xói mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Zero tillage is becoming increasingly popular due to its environmental benefits."

    "Canh tác không cày xới ngày càng trở nên phổ biến do những lợi ích về môi trường mà nó mang lại."

  • "The farmer adopted zero tillage to reduce soil erosion on his land."

    "Người nông dân đã áp dụng canh tác không cày xới để giảm xói mòn đất trên mảnh đất của mình."

  • "Zero tillage requires specialized equipment for planting seeds."

    "Canh tác không cày xới đòi hỏi thiết bị chuyên dụng để gieo hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb till cày xới, làm đất
Noun tiller người cày, máy cày; nhánh cây non
Adjective tilled đã được cày xới, đã được làm đất
Adjective untilled chưa được cày xới, đất hoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

conservation agriculture (nông nghiệp bảo tồn)direct seeding (gieo hạt trực tiếp)soil erosion (xói mòn đất)

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
صِفْر (ṣifr)
Medieval Latin
zephirum
Old Italian
zefiro / zero
Old English
tilian
Middle English
tillage
Modern English
zero tillage (compound)

Nguồn gốc của 'Zero'

'Zero' (số 0) có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'ṣifr', nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'mã số'. Khái niệm này du nhập vào châu Âu qua tiếng Latin thời Trung cổ và tiếng Ý cổ, dần trở thành 'zero' như ngày nay. Nó tượng trưng cho sự không có gì, một yếu tố cốt lõi trong toán học và nhiều lĩnh vực khác.

Nguồn gốc của 'Tillage'

'Tillage' (làm đất) xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'tilian', có nghĩa là 'lao động', 'cố gắng' hoặc 'trồng trọt'. Nó liên quan đến hành động chuẩn bị đất để gieo hạt, một công việc nền tảng của nông nghiệp qua nhiều thế kỷ.

Sự kết hợp 'Zero Tillage'

Thuật ngữ 'zero tillage' là một sự kết hợp hiện đại, xuất hiện trong nông nghiệp để mô tả phương pháp canh tác không cày xới hoặc xới đất tối thiểu. Nó phản ánh một cách tiếp cận mới nhằm bảo vệ đất và môi trường, trái ngược với các phương pháp làm đất truyền thống.

Usage Note

Zero tillage, also known as no-till farming, contrasts sharply with conventional tillage, which involves extensive plowing and harrowing. It's often used in sustainable agriculture to improve soil health and reduce environmental impact. The term emphasizes the 'zero' or minimal disturbance to the soil structure.

Prepositions

in for

"in zero tillage" refers to processes, techniques, or advantages found specifically within this method (e.g., 'Water retention is improved in zero tillage'). "for zero tillage" refers to purposes, benefits, or suitability related to the technique (e.g., 'This planter is designed for zero tillage').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + zero tillage
  • adopt adopt zero tillage
    (áp dụng phương pháp không làm đất)
  • implement implement zero tillage
    (thực hiện phương pháp không làm đất)
  • practice practice zero tillage
    (thực hành canh tác không làm đất)
  • promote promote zero tillage
    (thúc đẩy canh tác không làm đất)
Noun + zero tillage
  • benefits of benefits of zero tillage
    (lợi ích của canh tác không làm đất)
  • advantages of advantages of zero tillage
    (những ưu điểm của canh tác không làm đất)
  • adoption of adoption of zero tillage
    (việc áp dụng canh tác không làm đất)
Adjective/Noun modifier + zero tillage
  • conservation conservation zero tillage
    (canh tác không làm đất bảo tồn)
  • sustainable sustainable zero tillage practices
    (các thực hành canh tác không làm đất bền vững)

Idioms

  • transition to zero tillage

    chuyển đổi sang canh tác không làm đất

    "Farmers are encouraged to transition to zero tillage to improve soil health."

    (Nông dân được khuyến khích chuyển đổi sang canh tác không làm đất để cải thiện sức khỏe của đất.)

  • zero tillage farming system

    hệ thống canh tác không làm đất

    "The zero tillage farming system has shown promising results in arid regions."

    (Hệ thống canh tác không làm đất đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn ở các vùng khô hạn.)

  • promote zero tillage practices

    thúc đẩy các thực hành canh tác không làm đất

    "Governments worldwide aim to promote zero tillage practices for climate change mitigation."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới nhằm thúc đẩy các thực hành canh tác không làm đất để giảm thiểu biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zero tillage

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp canh tác không bao gồm việc cày xới đất. Nó nhằm mục đích giảm thiểu sự xáo trộn đất, bảo tồn độ ẩm của đất và giảm xói mòn.

"Zero tillage is becoming increasingly popular due to its environmental benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero tillage".

Bảo vệ môi trường và nông nghiệp bền vững

Canh tác không làm đất (zero tillage) là một phần quan trọng của phong trào nông nghiệp bền vững toàn cầu. Nó được xem là một phương pháp thân thiện với môi trường, giúp bảo vệ lớp đất mặt, giảm xói mòn, cải thiện chất lượng đất và đa dạng sinh học trong lòng đất. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về tầm quan trọng của việc canh tác hài hòa với thiên nhiên.

Giảm phát thải carbon và chống biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, zero tillage đóng vai trò quan trọng trong việc giảm phát thải khí nhà kính. Việc không cày xới đất giúp giữ lại carbon trong đất, thay vì giải phóng nó vào khí quyển. Đây là một khái niệm được nhấn mạnh trong các chính sách nông nghiệp và môi trường ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, nhằm góp phần vào nỗ lực chống biến đổi khí hậu.