tilled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được chuẩn bị cho việc trồng trọt bằng cách cày, bừa hoặc các phương pháp tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tilled soil was ready for planting."
"Đất đã được cày xới sẵn sàng cho việc trồng."
-
"The farmer worked hard to prepare the tilled land for the new season."
"Người nông dân đã làm việc chăm chỉ để chuẩn bị vùng đất đã cày xới cho mùa vụ mới."
-
"We walked across the freshly tilled field."
"Chúng tôi đi bộ qua cánh đồng vừa mới được cày xới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tilled' thường được dùng để mô tả đất đã được xử lý để sẵn sàng cho việc gieo trồng. Nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị đất chứ không phải hành động cày xới đang diễn ra. So với 'plowed', 'tilled' có thể bao hàm nhiều phương pháp chuẩn bị đất khác nhau, không chỉ là cày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freshly freshly tilled soil (đất vừa mới được cày xới)
-
newly newly tilled fields (những cánh đồng mới được cày)
-
well well-tilled land (đất được cày xới kỹ lưỡng)
-
poorly poorly tilled areas (những khu vực bị cày xới sơ sài)
-
deeply deeply tilled ground (đất được cày sâu)
-
carefully carefully tilled garden beds (luống vườn được cày xới cẩn thận)
Idioms
-
to till the soil/land
cày xới đất/đất đai (hành động canh tác cơ bản)
"Farmers often wake up early to till the soil before planting."
(Nông dân thường thức dậy sớm để cày xới đất trước khi gieo trồng.)
-
a well-tilled field
một cánh đồng được cày xới kỹ lưỡng (ám chỉ sự chuẩn bị tốt, năng suất cao)
"A well-tilled field is the first step to a bountiful harvest."
(Một cánh đồng được cày xới kỹ lưỡng là bước đầu tiên để có một mùa màng bội thu.)
-
freshly tilled earth
đất vừa mới được cày xới (thường gợi cảm giác tươi mới, sẵn sàng cho sự sống)
"The smell of freshly tilled earth after the rain is invigorating."
(Mùi đất vừa cày xới sau cơn mưa thật sảng khoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tilled
Tính từĐã được chuẩn bị cho việc trồng trọt bằng cách cày, bừa hoặc các phương pháp tương tự.
"The tilled soil was ready for planting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tilled".
