(Top Banner Ad)
tilled
B1
Tính từ B1 Nông nghiệp

tilled

UK: /tɪld/ • US: /tɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đã cày xới đã được cày xới đất đã được làm đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been prepared for raising crops by plowing, harrowing, or the like.

Vietnamese Meaning

Đã được chuẩn bị cho việc trồng trọt bằng cách cày, bừa hoặc các phương pháp tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tilled soil was ready for planting."

    "Đất đã được cày xới sẵn sàng cho việc trồng."

  • "The farmer worked hard to prepare the tilled land for the new season."

    "Người nông dân đã làm việc chăm chỉ để chuẩn bị vùng đất đã cày xới cho mùa vụ mới."

  • "We walked across the freshly tilled field."

    "Chúng tôi đi bộ qua cánh đồng vừa mới được cày xới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb till cày xới, canh tác (đất)
Noun tillage sự cày cấy; đất đã được cày xới
Noun tiller người cày ruộng; tay lái (thuyền)
Adjective tillable có thể cày cấy được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tilian
Middle English
tillen
Modern English
till

Nguồn gốc của 'Till'

Từ 'tilled' là dạng quá khứ hoặc tính từ của động từ 'till'. Gốc rễ của nó bắt nguồn từ 'tilian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'cố gắng đạt được', 'làm việc', hay 'canh tác'. Trải qua thời gian, ý nghĩa 'cày xới đất' đã trở thành nổi bật và là trọng tâm của từ 'till' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả hành động chuẩn bị đất cho việc gieo trồng.

Usage Note

Từ 'tilled' thường được dùng để mô tả đất đã được xử lý để sẵn sàng cho việc gieo trồng. Nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị đất chứ không phải hành động cày xới đang diễn ra. So với 'plowed', 'tilled' có thể bao hàm nhiều phương pháp chuẩn bị đất khác nhau, không chỉ là cày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tilled
  • freshly freshly tilled soil
    (đất vừa mới được cày xới)
  • newly newly tilled fields
    (những cánh đồng mới được cày)
  • well well-tilled land
    (đất được cày xới kỹ lưỡng)
  • poorly poorly tilled areas
    (những khu vực bị cày xới sơ sài)
Adverb + tilled
  • deeply deeply tilled ground
    (đất được cày sâu)
  • carefully carefully tilled garden beds
    (luống vườn được cày xới cẩn thận)

Idioms

  • to till the soil/land

    cày xới đất/đất đai (hành động canh tác cơ bản)

    "Farmers often wake up early to till the soil before planting."

    (Nông dân thường thức dậy sớm để cày xới đất trước khi gieo trồng.)

  • a well-tilled field

    một cánh đồng được cày xới kỹ lưỡng (ám chỉ sự chuẩn bị tốt, năng suất cao)

    "A well-tilled field is the first step to a bountiful harvest."

    (Một cánh đồng được cày xới kỹ lưỡng là bước đầu tiên để có một mùa màng bội thu.)

  • freshly tilled earth

    đất vừa mới được cày xới (thường gợi cảm giác tươi mới, sẵn sàng cho sự sống)

    "The smell of freshly tilled earth after the rain is invigorating."

    (Mùi đất vừa cày xới sau cơn mưa thật sảng khoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tilled

Tính từ
Lật mặt

Đã được chuẩn bị cho việc trồng trọt bằng cách cày, bừa hoặc các phương pháp tương tự.

"The tilled soil was ready for planting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tilled".

Nghệ thuật canh tác và sự sống

Hành động 'tilling' (cày xới) đất là một trong những hoạt động cơ bản và lâu đời nhất của loài người, đánh dấu sự chuyển đổi từ săn bắn hái lượm sang nông nghiệp định cư. Nó là nền tảng cho sự phát triển của các nền văn minh, giúp con người sản xuất lương thực, định cư và xây dựng xã hội. 'Cày xới đất' không chỉ là một công việc thể chất mà còn là biểu tượng của sự kiên trì, nuôi dưỡng và khả năng tạo ra sự sống từ đất đai.

Ý nghĩa trong kinh điển

Trong nhiều văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là trong Kinh Thánh, hành động 'till the ground' (cày xới đất) có ý nghĩa sâu sắc. Nó thường được liên kết với sứ mệnh ban đầu của con người là chăm sóc và quản lý Trái Đất, duy trì sự sống. Điều này nhấn mạnh vai trò của lao động và sự kết nối giữa con người với đất mẹ để tạo ra sự thịnh vượng và tự cung tự cấp.