conventional tillage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The traditional method of preparing land for planting crops, involving plowing, harrowing, and other soil manipulation techniques that disturb the soil structure.
Vietnamese Meaning
Phương pháp canh tác truyền thống chuẩn bị đất để trồng cây, bao gồm cày, bừa và các kỹ thuật xử lý đất khác làm xáo trộn cấu trúc đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conventional tillage practices can significantly reduce soil health over time."
"Các phương pháp canh tác truyền thống có thể làm giảm đáng kể sức khỏe của đất theo thời gian."
-
"Farmers often use conventional tillage to prepare the land for planting corn."
"Nông dân thường sử dụng canh tác truyền thống để chuẩn bị đất trồng ngô."
-
"The environmental impact of conventional tillage is a growing concern."
"Tác động môi trường của canh tác truyền thống là một mối quan tâm ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Convention | Hội nghị, tập quán |
| Adjective | Conventional | Thông thường, truyền thống |
| Verb | Till | Cày, xới đất |
| Noun | Tillage | Sự cày xới đất |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Conventional tillage aims to create a fine seedbed, control weeds, and incorporate crop residue. However, it can lead to soil erosion, compaction, and loss of organic matter. This contrasts with conservation tillage methods, which minimize soil disturbance.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Heavy heavy conventional tillage (canh tác truyền thống nặng nhọc)
-
Extensive extensive conventional tillage (canh tác truyền thống trên diện rộng)
-
Practice practice conventional tillage (thực hành canh tác truyền thống)
-
Use use conventional tillage (sử dụng canh tác truyền thống)
-
Employ employ conventional tillage (áp dụng canh tác truyền thống)
Idioms
-
Break the ground (similar concept)
Bắt đầu một điều gì đó mới (tương tự như việc cày xới đất để bắt đầu trồng trọt)
"The project broke ground last week."
(Dự án đã được khởi công vào tuần trước.)
-
Get down to earth (relates to soil)
Trở nên thực tế, sát với thực tế (liên quan đến đất đai)
"Let's get down to earth and discuss the budget."
(Hãy thực tế và thảo luận về ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional tillage
NounPhương pháp canh tác truyền thống chuẩn bị đất để trồng cây, bao gồm cày, bừa và các kỹ thuật xử lý đất khác làm xáo trộn cấu trúc đất.
"Conventional tillage practices can significantly reduce soil health over time."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new conservation laws are enacted, many farmers will have used conventional tillage for decades. |
Vào thời điểm luật bảo tồn mới được ban hành, nhiều nông dân sẽ đã sử dụng canh tác thông thường trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | By next year, the agricultural researchers won't have recommended conventional tillage as the most sustainable method. |
Đến năm sau, các nhà nghiên cứu nông nghiệp sẽ không còn khuyến nghị canh tác thông thường là phương pháp bền vững nhất. |
| Nghi vấn | Will the government have subsidized conventional tillage practices by the end of this agricultural cycle? |
Liệu chính phủ có còn trợ cấp cho các phương pháp canh tác thông thường vào cuối chu kỳ nông nghiệp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional tillage".
