(Top Banner Ad)
conventional tillage
B2
Noun B2 Agriculture

conventional tillage

UK: /kənˈvenʃənəl ˈtɪlɪdʒ/ • US: /kənˈvenʃənəl ˈtɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

canh tác truyền thống làm đất kiểu truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The traditional method of preparing land for planting crops, involving plowing, harrowing, and other soil manipulation techniques that disturb the soil structure.

Vietnamese Meaning

Phương pháp canh tác truyền thống chuẩn bị đất để trồng cây, bao gồm cày, bừa và các kỹ thuật xử lý đất khác làm xáo trộn cấu trúc đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conventional tillage practices can significantly reduce soil health over time."

    "Các phương pháp canh tác truyền thống có thể làm giảm đáng kể sức khỏe của đất theo thời gian."

  • "Farmers often use conventional tillage to prepare the land for planting corn."

    "Nông dân thường sử dụng canh tác truyền thống để chuẩn bị đất trồng ngô."

  • "The environmental impact of conventional tillage is a growing concern."

    "Tác động môi trường của canh tác truyền thống là một mối quan tâm ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Convention Hội nghị, tập quán
Adjective Conventional Thông thường, truyền thống
Verb Till Cày, xới đất
Noun Tillage Sự cày xới đất

Antonyms

Related Words

Subject Area

Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
Conventio (agreement, assembly)
Old French
Covent (agreement)
Middle English
Covent, Convention
Latin
Tiliare (to till, to cultivate)

Nguồn gốc của 'Conventional'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'hội nghị'. Ban đầu, nó liên quan đến những điều được chấp nhận rộng rãi hoặc tuân theo các quy tắc đã được thiết lập. Trong bối cảnh 'conventional tillage', nó ám chỉ các phương pháp canh tác truyền thống đã được sử dụng trong một thời gian dài.

Nguồn gốc của 'Tillage'

Từ 'tillage' có gốc từ tiếng Latinh 'tiliare' có nghĩa là 'cày xới'. Nó liên quan đến việc chuẩn bị đất cho việc trồng trọt thông qua các hoạt động như cày, bừa, xới đất.

Usage Note

Conventional tillage aims to create a fine seedbed, control weeds, and incorporate crop residue. However, it can lead to soil erosion, compaction, and loss of organic matter. This contrasts with conservation tillage methods, which minimize soil disturbance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional tillage
  • Heavy heavy conventional tillage
    (canh tác truyền thống nặng nhọc)
  • Extensive extensive conventional tillage
    (canh tác truyền thống trên diện rộng)
Verb + conventional tillage
  • Practice practice conventional tillage
    (thực hành canh tác truyền thống)
  • Use use conventional tillage
    (sử dụng canh tác truyền thống)
  • Employ employ conventional tillage
    (áp dụng canh tác truyền thống)

Idioms

  • Break the ground (similar concept)

    Bắt đầu một điều gì đó mới (tương tự như việc cày xới đất để bắt đầu trồng trọt)

    "The project broke ground last week."

    (Dự án đã được khởi công vào tuần trước.)

  • Get down to earth (relates to soil)

    Trở nên thực tế, sát với thực tế (liên quan đến đất đai)

    "Let's get down to earth and discuss the budget."

    (Hãy thực tế và thảo luận về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional tillage

Noun
Lật mặt

Phương pháp canh tác truyền thống chuẩn bị đất để trồng cây, bao gồm cày, bừa và các kỹ thuật xử lý đất khác làm xáo trộn cấu trúc đất.

"Conventional tillage practices can significantly reduce soil health over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new conservation laws are enacted, many farmers will have used conventional tillage for decades.
Vào thời điểm luật bảo tồn mới được ban hành, nhiều nông dân sẽ đã sử dụng canh tác thông thường trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By next year, the agricultural researchers won't have recommended conventional tillage as the most sustainable method.
Đến năm sau, các nhà nghiên cứu nông nghiệp sẽ không còn khuyến nghị canh tác thông thường là phương pháp bền vững nhất.
Nghi vấn
Will the government have subsidized conventional tillage practices by the end of this agricultural cycle?
Liệu chính phủ có còn trợ cấp cho các phương pháp canh tác thông thường vào cuối chu kỳ nông nghiệp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional tillage".

Tầm quan trọng của nông nghiệp truyền thống

Canh tác truyền thống (conventional tillage) đã đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp lương thực cho nhân loại trong hàng ngàn năm. Tuy nhiên, ngày nay, nó đang được xem xét lại do những tác động tiêu cực đến môi trường, chẳng hạn như xói mòn đất và ô nhiễm nguồn nước. Vì vậy, các phương pháp canh tác bền vững đang ngày càng được ưa chuộng hơn.