(Top Banner Ad)
no-till farming
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

no-till farming

UK: /ˌnəʊˈtɪl ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ˌnoʊˈtɪl ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

canh tác không cày xới nông nghiệp không cày xới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of growing crops without disturbing the soil through tillage. This method avoids the use of ploughs.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp trồng trọt mà không làm xáo trộn đất bằng cách cày xới. Phương pháp này tránh sử dụng máy cày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "No-till farming improves soil health and reduces erosion."

    "Canh tác không cày xới cải thiện sức khỏe của đất và giảm xói mòn."

  • "Many farmers are adopting no-till farming to protect their land."

    "Nhiều nông dân đang áp dụng canh tác không cày xới để bảo vệ đất đai của họ."

  • "No-till farming can increase crop yields in the long run."

    "Canh tác không cày xới có thể làm tăng năng suất cây trồng về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tillage hành động cày xới đất
Verb till cày xới đất
Noun farmer nông dân
Noun farm nông trại
Verb farm canh tác, trồng trọt
Noun farming ngành nông nghiệp, công việc canh tác
Adjective no-till không cày xới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
no
English
till
English
farming
English
no-till farming

Nguồn Gốc Canh Tác Không Xới Đất

Canh tác không xới đất (no-till farming) là một phương pháp nông nghiệp hiện đại ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 20, nhằm giải quyết các vấn đề nghiêm trọng như xói mòn đất, suy thoái đất và mất chất hữu cơ. Thay vì cày xới đất liên tục như truyền thống, phương pháp này giữ nguyên cấu trúc đất, giúp bảo vệ vi sinh vật trong đất, giữ ẩm và giảm chi phí sản xuất. Nó là một phần quan trọng của phong trào nông nghiệp bền vững.

Usage Note

No-till farming là một kỹ thuật nông nghiệp giúp bảo tồn đất, giảm xói mòn, tiết kiệm nước và giảm lượng khí thải carbon. Nó khác với canh tác truyền thống, vốn bao gồm cày xới đất để chuẩn bị cho việc gieo trồng. Thay vì cày xới, người nông dân sử dụng các phương pháp khác để kiểm soát cỏ dại và tạo điều kiện cho hạt nảy mầm.

Prepositions

in with

in no-till farming (trong canh tác không cày xới): Chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của việc sử dụng phương pháp này. with no-till farming (với canh tác không cày xới): Chỉ phương pháp canh tác sử dụng kỹ thuật này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no-till farming
  • practice practice no-till farming
    (thực hành canh tác không xới đất)
  • adopt adopt no-till farming
    (áp dụng canh tác không xới đất)
  • implement implement no-till farming methods
    (thực hiện các phương pháp canh tác không xới đất)
  • switch to switch to no-till farming
    (chuyển sang canh tác không xới đất)
Adjective + no-till farming
  • sustainable sustainable no-till farming
    (canh tác không xới đất bền vững)
  • regenerative regenerative no-till farming
    (canh tác không xới đất tái tạo)
  • widespread widespread no-till farming adoption
    (việc áp dụng canh tác không xới đất rộng rãi)
Noun + no-till farming
  • benefits of benefits of no-till farming
    (lợi ích của canh tác không xới đất)
  • challenges with challenges with no-till farming
    (những thách thức với canh tác không xới đất)
  • methods of methods of no-till farming
    (các phương pháp canh tác không xới đất)

Idioms

  • embrace no-till farming

    áp dụng/đón nhận phương pháp canh tác không xới đất

    "Farmers are encouraged to embrace no-till farming for better soil health and environmental benefits."

    (Nông dân được khuyến khích áp dụng phương pháp canh tác không xới đất để có sức khỏe đất tốt hơn và lợi ích môi trường.)

  • transition to no-till farming

    chuyển đổi sang canh tác không xới đất

    "Many conventional farms are making the transition to no-till farming to reduce erosion and improve soil structure."

    (Nhiều nông trại truyền thống đang thực hiện chuyển đổi sang canh tác không xới đất để giảm xói mòn và cải thiện cấu trúc đất.)

  • no-till farming practices

    các thực hành canh tác không xới đất

    "Implementing no-till farming practices can significantly cut fuel costs and reduce labor requirements."

    (Việc thực hiện các thực hành canh tác không xới đất có thể giảm đáng kể chi phí nhiên liệu và yêu cầu lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no-till farming

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp trồng trọt mà không làm xáo trộn đất bằng cách cày xới. Phương pháp này tránh sử dụng máy cày.

"No-till farming improves soil health and reduces erosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-till farming".

Bảo Vệ Đất và Môi Trường

Canh tác không xới đất là một phương pháp cốt lõi trong nông nghiệp bền vững và nông nghiệp tái tạo, giúp bảo vệ lớp đất mặt, tăng cường đa dạng sinh học trong đất và giảm lượng khí thải carbon. Nó được coi là một giải pháp quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu và suy thoái đất trên toàn cầu, được các tổ chức môi trường và chính phủ khuyến khích áp dụng.

Tiết Kiệm Nguồn Lực và Chi Phí

Ngoài lợi ích về môi trường, canh tác không xới đất còn giúp nông dân tiết kiệm đáng kể nhiên liệu (do không cần cày xới thường xuyên) và nước (do đất giữ ẩm tốt hơn). Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn về mặt kinh tế cho nhiều nhà nông, đặc biệt là trong bối cảnh giá năng lượng tăng cao và khan hiếm nước, góp phần tăng cường an ninh lương thực.