(Top Banner Ad)
direct seeding
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

direct seeding

UK: /daɪˈrɛkt ˈsiːdɪŋ/ • US: /dəˈrɛkt ˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gieo sạ trực tiếp sạ thẳng gieo vãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of sowing seeds directly into the field without prior nursery raising or transplanting.

Vietnamese Meaning

Quá trình gieo hạt trực tiếp vào ruộng mà không cần giai đoạn ươm mầm hoặc cấy ghép trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Direct seeding can reduce labor costs in rice farming."

    "Gieo sạ trực tiếp có thể giảm chi phí nhân công trong trồng lúa."

  • "Farmers are increasingly using direct seeding techniques."

    "Nông dân ngày càng sử dụng các kỹ thuật gieo sạ trực tiếp."

  • "Direct seeding requires careful seedbed preparation."

    "Gieo sạ trực tiếp đòi hỏi việc chuẩn bị luống gieo cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed hạt giống
Noun seeder máy gieo hạt
Noun seedling cây con
Verb to seed gieo hạt
Adjective direct trực tiếp
Adverb directly một cách trực tiếp
Verb to direct chỉ đạo, hướng dẫn
Noun direction hướng, sự chỉ đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Old French
direct
English
direct
PIE
*seh₁-
Proto-Germanic
*sađiz*
Old English
sæd
English
seed
Modern English
direct seeding

Nguồn gốc đơn giản của một kỹ thuật hiện đại

Cụm từ 'direct seeding' (gieo sạ trực tiếp) là một thuật ngữ nông nghiệp hiện đại, mang ý nghĩa mô tả rõ ràng. 'Direct' (trực tiếp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directus', nghĩa là 'thẳng, không qua trung gian'. 'Seeding' (việc gieo hạt) bắt nguồn từ từ 'seed' (hạt giống) trong tiếng Anh cổ, với gốc xa hơn từ PIE *seh₁- nghĩa là 'gieo trồng'. 'Direct seeding' đơn thuần là việc gieo hạt giống thẳng vào đất mà không cần qua giai đoạn ươm cây con rồi cấy chuyển, thể hiện sự 'trực tiếp' trong hành động gieo trồng.

Usage Note

Direct seeding là phương pháp gieo trồng đơn giản, giảm chi phí nhân công và thời gian so với việc cấy lúa. Tuy nhiên, nó đòi hỏi việc chuẩn bị đất kỹ lưỡng và kiểm soát cỏ dại hiệu quả hơn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích ở những khu vực thiếu nước hoặc nhân công.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Direct seeding in rice cultivation' (Gieo sạ trực tiếp trong canh tác lúa). 'Suitable conditions for direct seeding' (Điều kiện thích hợp cho gieo sạ trực tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + direct seeding
  • adopt adopt direct seeding
    (áp dụng gieo sạ trực tiếp)
  • practice practice direct seeding
    (thực hành gieo sạ trực tiếp)
  • promote promote direct seeding
    (thúc đẩy gieo sạ trực tiếp)
  • switch to switch to direct seeding
    (chuyển sang gieo sạ trực tiếp)
Adjective + direct seeding
  • wet wet direct seeding
    (gieo sạ trực tiếp trên nền đất ướt)
  • dry dry direct seeding
    (gieo sạ trực tiếp trên nền đất khô)
  • successful successful direct seeding
    (gieo sạ trực tiếp thành công)
  • mechanized mechanized direct seeding
    (gieo sạ trực tiếp bằng máy)
direct seeding + Noun
  • method direct seeding method
    (phương pháp gieo sạ trực tiếp)
  • machine direct seeding machine
    (máy gieo sạ trực tiếp)
  • technology direct seeding technology
    (công nghệ gieo sạ trực tiếp)

Idioms

  • advantages of direct seeding

    những lợi ích của gieo sạ trực tiếp

    "One of the key advantages of direct seeding is reduced labor costs."

    (Một trong những lợi ích chính của gieo sạ trực tiếp là giảm chi phí lao động.)

  • challenges of direct seeding

    những thách thức của gieo sạ trực tiếp

    "Farmers often face challenges of direct seeding, such as weed management."

    (Nông dân thường đối mặt với những thách thức của gieo sạ trực tiếp, ví dụ như quản lý cỏ dại.)

  • sustainable direct seeding practices

    các phương pháp gieo sạ trực tiếp bền vững

    "Promoting sustainable direct seeding practices is crucial for environmental protection."

    (Thúc đẩy các phương pháp gieo sạ trực tiếp bền vững là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct seeding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình gieo hạt trực tiếp vào ruộng mà không cần giai đoạn ươm mầm hoặc cấy ghép trước đó.

"Direct seeding can reduce labor costs in rice farming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct seeding".

Xu hướng nông nghiệp bền vững

Gieo sạ trực tiếp (direct seeding) là một kỹ thuật ngày càng phổ biến trong nông nghiệp hiện đại, đặc biệt là trong canh tác lúa. Kỹ thuật này được xem là giải pháp quan trọng giúp tiết kiệm nước, giảm phát thải khí nhà kính và giảm công lao động so với phương pháp cấy truyền thống. Nó phù hợp với xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu trên toàn cầu.

Chuyển đổi từ phương pháp truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa nông nghiệp, đặc biệt là ở châu Á, việc cấy lúa thủ công đã là một truyền thống lâu đời. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và áp lực về chi phí lao động, gieo sạ trực tiếp đang dần thay thế các phương pháp truyền thống. Sự chuyển đổi này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn thay đổi cả cách thức tổ chức lao động và sản xuất trong các cộng đồng nông thôn.