(Top Banner Ad)
Zero tolerance
C1
Danh từ C1 Chính trị, Giáo dục, Luật pháp

Zero tolerance

UK: /ˈzɪərəʊ ˈtɒlərəns/ • US: /ˈzɪroʊ ˈtɑːlərəns/

Nghĩa tiếng Việt

không khoan nhượng chính sách không khoan nhượng không dung thứ kiên quyết bài trừ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policy of applying rules or laws to their fullest extent, with no exceptions or leniency.

Vietnamese Meaning

Một chính sách áp dụng các quy tắc hoặc luật pháp ở mức tối đa, không có ngoại lệ hoặc sự khoan dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has a zero tolerance policy for bullying."

    "Trường học có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt."

  • "Many companies have a zero tolerance policy towards sexual harassment."

    "Nhiều công ty có chính sách không khoan nhượng đối với quấy rối tình dục."

  • "The judge announced a zero tolerance approach to drunk driving."

    "Thẩm phán tuyên bố một cách tiếp cận không khoan nhượng đối với việc lái xe khi say rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tolerance Sự khoan dung, sự tha thứ
Adjective Tolerant Khoan dung, có lòng tha thứ
Adverb Tolerantly Một cách khoan dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Giáo dục, Luật pháp

Nguồn gốc của 'Zero Tolerance'

Thuật ngữ 'Zero tolerance' bắt đầu xuất hiện phổ biến vào những năm 1980 và 1990, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và tư pháp hình sự ở Hoa Kỳ. Nó thể hiện một chính sách không khoan nhượng, áp dụng hình phạt nghiêm khắc ngay cả đối với những vi phạm nhỏ nhất. Ý tưởng này xuất phát từ việc muốn tạo ra một môi trường an toàn và kỷ luật, nơi mọi hành vi sai trái đều bị xử lý một cách nghiêm túc để ngăn chặn những hành vi nghiêm trọng hơn.

Usage Note

Cụm từ 'zero tolerance' thường được sử dụng để chỉ các chính sách nghiêm ngặt, cứng rắn nhằm ngăn chặn hoặc trừng phạt các hành vi không mong muốn, đặc biệt là trong các lĩnh vực như trường học, nơi làm việc và thực thi pháp luật. Nó nhấn mạnh sự không chấp nhận bất kỳ vi phạm nào, dù là nhỏ nhất.

Prepositions

for of

'Zero tolerance for' được dùng để chỉ sự không khoan nhượng đối với một hành vi cụ thể. Ví dụ: 'zero tolerance for drug use'. 'Zero tolerance of' có thể được dùng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Zero tolerance
  • Strict strict zero tolerance
    (chính sách không khoan nhượng nghiêm ngặt)
  • Absolute absolute zero tolerance
    (hoàn toàn không khoan nhượng)
Verb + Zero tolerance
  • Implement implement zero tolerance
    (thực hiện chính sách không khoan nhượng)
  • Have have zero tolerance for
    (không khoan nhượng đối với)
Zero tolerance + Prepositional Phrase
  • Zero tolerance Zero tolerance for bullying
    (Không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt)
  • Zero tolerance Zero tolerance towards corruption
    (Không khoan nhượng đối với tham nhũng)

Idioms

  • To have a zero-tolerance policy

    Có chính sách không khoan nhượng

    "The company has a zero-tolerance policy for harassment."

    (Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi quấy rối.)

  • Zero-tolerance approach

    Cách tiếp cận không khoan nhượng

    "The school adopted a zero-tolerance approach to drug use."

    (Trường học đã áp dụng cách tiếp cận không khoan nhượng đối với việc sử dụng ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Zero tolerance

Danh từ
Lật mặt

Một chính sách áp dụng các quy tắc hoặc luật pháp ở mức tối đa, không có ngoại lệ hoặc sự khoan dung.

"The school has a zero tolerance policy for bullying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school will be implementing a zero tolerance policy regarding bullying next semester.
Trường sẽ áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt vào học kỳ tới.
Phủ định
The company won't be showing zero tolerance towards late submissions anymore, they're implementing a more flexible approach.
Công ty sẽ không còn thể hiện sự không khoan nhượng đối với việc nộp bài muộn nữa, họ đang triển khai một cách tiếp cận linh hoạt hơn.
Nghi vấn
Will the government be adopting a zero tolerance strategy for corruption in the coming years?
Chính phủ sẽ áp dụng chiến lược không khoan nhượng đối với tham nhũng trong những năm tới chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has always had a zero tolerance policy for bullying.
Trường học luôn có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt.
Phủ định
The company has not had zero tolerance for minor infractions in the past.
Công ty trước đây đã không có chính sách không khoan nhượng đối với những vi phạm nhỏ.
Nghi vấn
Has the government had zero tolerance for corruption?
Chính phủ đã có chính sách không khoan nhượng đối với tham nhũng chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has a zero tolerance policy for bullying.
Trường học có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt.
Phủ định
The company does not have zero tolerance for lateness; they allow employees to be late twice a month.
Công ty không có chính sách không khoan nhượng đối với việc đi muộn; họ cho phép nhân viên đi muộn hai lần một tháng.
Nghi vấn
Does the university have zero tolerance for plagiarism?
Trường đại học có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi đạo văn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the school had a zero tolerance policy for bullying; perhaps it would be a safer place.
Tôi ước trường học có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt; có lẽ nó sẽ là một nơi an toàn hơn.
Phủ định
If only the company didn't have a zero tolerance policy; employees wouldn't be so afraid of making minor mistakes.
Ước gì công ty không có chính sách không khoan nhượng; nhân viên sẽ không sợ mắc những sai lầm nhỏ nhặt đến vậy.
Nghi vấn
If only the government would implement a zero tolerance approach to corruption, would things actually improve?
Giá như chính phủ thực hiện một cách tiếp cận không khoan nhượng đối với tham nhũng, liệu mọi thứ có thực sự được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Zero tolerance".

Ứng dụng trong Giáo dục

Chính sách 'Zero tolerance' thường được áp dụng trong các trường học để đối phó với bạo lực, ma túy và các hành vi vi phạm kỷ luật khác. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập an toàn và ngăn chặn các hành vi leo thang.

Ứng dụng trong Tư pháp hình sự

Trong lĩnh vực tư pháp hình sự, 'Zero tolerance' có thể dẫn đến việc áp dụng các hình phạt nghiêm khắc, ngay cả đối với các tội nhẹ. Điều này đôi khi gây tranh cãi vì có thể dẫn đến những hậu quả không công bằng.