no exceptions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without any exceptions; absolutely; in every case.
Vietnamese Meaning
Không có ngoại lệ nào; tuyệt đối; trong mọi trường hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rules apply to everyone with no exceptions."
"Các quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người mà không có ngoại lệ."
-
"This policy will be enforced with no exceptions."
"Chính sách này sẽ được thi hành mà không có ngoại lệ."
-
"Late submissions will not be accepted, no exceptions."
"Bài nộp muộn sẽ không được chấp nhận, không có ngoại lệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exception | ngoại lệ, sự loại trừ |
| Noun | exceptionality | tính đặc biệt, tính ngoại lệ |
| Adjective | exceptional | đặc biệt, phi thường, ngoại lệ |
| Adjective | unexceptional | bình thường, không có gì đặc biệt |
| Verb | except | ngoại trừ, không bao gồm |
| Adverb | exceptionally | một cách đặc biệt, phi thường |
| Adverb | unexceptionally | một cách bình thường, không có gì nổi bật |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng một quy tắc, luật lệ hoặc nguyên tắc nào đó phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt và không có bất kỳ trường hợp nào được phép vi phạm. Nó thể hiện sự kiên quyết và không khoan nhượng. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'without exception' hoặc 'in all cases', 'no exceptions' có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự cứng rắn và không có khả năng linh hoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely no exceptions (tuyệt đối không có ngoại lệ)
-
strictly strictly no exceptions (nghiêm ngặt không có ngoại lệ)
-
rule a rule with no exceptions (một quy tắc không có ngoại lệ)
-
policy a policy with no exceptions (một chính sách không có ngoại lệ)
-
apply apply with no exceptions (áp dụng không có ngoại lệ)
-
allow allow no exceptions (không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào)
-
make make no exceptions (không tạo ra bất kỳ ngoại lệ nào)
Idioms
-
no exceptions
không có ngoại lệ nào (tất cả đều phải tuân theo)
"The school policy on tardiness states: no exceptions."
(Chính sách của trường về việc đi học muộn nêu rõ: không có bất kỳ ngoại lệ nào.)
-
with no exceptions
không có bất kỳ ngoại lệ nào (áp dụng cho mọi trường hợp)
"All passengers must wear a seatbelt, with no exceptions."
(Tất cả hành khách phải thắt dây an toàn, không có bất kỳ ngoại lệ nào.)
-
there are no exceptions
không có ngoại lệ (nhấn mạnh tính tuyệt đối của quy tắc)
"For safety reasons, there are no exceptions to wearing a helmet on this ride."
(Vì lý do an toàn, không có bất kỳ ngoại lệ nào đối với việc đội mũ bảo hiểm khi tham gia chuyến đi này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no exceptions
Adverbial phraseKhông có ngoại lệ nào; tuyệt đối; trong mọi trường hợp.
"The rules apply to everyone with no exceptions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no exceptions".
