(Top Banner Ad)
no exceptions
B2
Adverbial phrase B2 General

no exceptions

UK: nəʊ ɪkˈsepʃənz • US: noʊ ɪkˈsɛpʃənz

Nghĩa tiếng Việt

không có ngoại lệ tuyệt đối không có ngoại lệ trong mọi trường hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any exceptions; absolutely; in every case.

Vietnamese Meaning

Không có ngoại lệ nào; tuyệt đối; trong mọi trường hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rules apply to everyone with no exceptions."

    "Các quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người mà không có ngoại lệ."

  • "This policy will be enforced with no exceptions."

    "Chính sách này sẽ được thi hành mà không có ngoại lệ."

  • "Late submissions will not be accepted, no exceptions."

    "Bài nộp muộn sẽ không được chấp nhận, không có ngoại lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception ngoại lệ, sự loại trừ
Noun exceptionality tính đặc biệt, tính ngoại lệ
Adjective exceptional đặc biệt, phi thường, ngoại lệ
Adjective unexceptional bình thường, không có gì đặc biệt
Verb except ngoại trừ, không bao gồm
Adverb exceptionally một cách đặc biệt, phi thường
Adverb unexceptionally một cách bình thường, không có gì nổi bật

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excipere
Latin
exceptio
Old French
excepcion
Middle English
excepcioun
English
exception

Nguồn gốc của 'ngoại lệ'

Cụm từ 'no exceptions' (không có ngoại lệ) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'No' đến từ tiếng Anh cổ 'nā', có nghĩa là 'không bao giờ' hoặc 'không một chút nào'. 'Exception' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excipere', có nghĩa là 'lấy ra' hoặc 'rút ra'. Từ này phát triển thành 'exceptio' trong tiếng Latin, chỉ một sự dè dặt hoặc một điều được loại trừ. Khi 'no' kết hợp với 'exceptions', nó nhấn mạnh rằng không có bất cứ điều gì được 'lấy ra' hoặc 'loại trừ' khỏi một quy tắc hay tình huống nào đó, tức là mọi thứ đều phải tuân theo mà không có sự khác biệt.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng một quy tắc, luật lệ hoặc nguyên tắc nào đó phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt và không có bất kỳ trường hợp nào được phép vi phạm. Nó thể hiện sự kiên quyết và không khoan nhượng. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'without exception' hoặc 'in all cases', 'no exceptions' có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự cứng rắn và không có khả năng linh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + no exceptions
  • absolutely absolutely no exceptions
    (tuyệt đối không có ngoại lệ)
  • strictly strictly no exceptions
    (nghiêm ngặt không có ngoại lệ)
Noun + with no exceptions
  • rule a rule with no exceptions
    (một quy tắc không có ngoại lệ)
  • policy a policy with no exceptions
    (một chính sách không có ngoại lệ)
Verb + no exceptions
  • apply apply with no exceptions
    (áp dụng không có ngoại lệ)
  • allow allow no exceptions
    (không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào)
  • make make no exceptions
    (không tạo ra bất kỳ ngoại lệ nào)

Idioms

  • no exceptions

    không có ngoại lệ nào (tất cả đều phải tuân theo)

    "The school policy on tardiness states: no exceptions."

    (Chính sách của trường về việc đi học muộn nêu rõ: không có bất kỳ ngoại lệ nào.)

  • with no exceptions

    không có bất kỳ ngoại lệ nào (áp dụng cho mọi trường hợp)

    "All passengers must wear a seatbelt, with no exceptions."

    (Tất cả hành khách phải thắt dây an toàn, không có bất kỳ ngoại lệ nào.)

  • there are no exceptions

    không có ngoại lệ (nhấn mạnh tính tuyệt đối của quy tắc)

    "For safety reasons, there are no exceptions to wearing a helmet on this ride."

    (Vì lý do an toàn, không có bất kỳ ngoại lệ nào đối với việc đội mũ bảo hiểm khi tham gia chuyến đi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no exceptions

Adverbial phrase
Lật mặt

Không có ngoại lệ nào; tuyệt đối; trong mọi trường hợp.

"The rules apply to everyone with no exceptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no exceptions".

Công bằng và Luật pháp

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'no exceptions' (không có ngoại lệ) là nền tảng cho hệ thống pháp luật và các nguyên tắc công lý. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng luật pháp và quy tắc phải được áp dụng bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể địa vị hay hoàn cảnh của họ, nhằm đảm bảo sự công bằng và ngăn chặn sự ưu ái. Điều này thường gắn liền với nguyên tắc 'bình đẳng trước pháp luật'.

Chính sách 'Không khoan nhượng' (Zero Tolerance)

Cụm từ 'no exceptions' có liên quan chặt chẽ đến các chính sách 'không khoan nhượng' (zero tolerance), đặc biệt trong các lĩnh vực như kỷ luật học đường, an toàn nơi làm việc hoặc các hành vi vi phạm pháp luật nhất định. Các chính sách này có nghĩa là ngay cả những vi phạm nhỏ nhất cũng sẽ bị xử lý nghiêm khắc, không có sự nương tay, nhằm ngăn chặn hành vi không mong muốn và duy trì trật tự.