strict policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Demanding that rules concerning behavior are obeyed.
Vietnamese Meaning
Yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc liên quan đến hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a strict policy regarding internet usage."
"Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về việc sử dụng internet."
-
"The school has a strict policy against bullying."
"Trường học có một chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi bắt nạt."
-
"The company's strict policy on data security aims to protect customer information."
"Chính sách nghiêm ngặt của công ty về bảo mật dữ liệu nhằm mục đích bảo vệ thông tin khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strict | Nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe |
| Adverb | strictly | Một cách nghiêm ngặt/chặt chẽ |
| Noun | strictness | Sự nghiêm ngặt, sự chặt chẽ |
| Noun | policy | Chính sách, quy định, điều lệ |
| Noun | policymaker | Người hoạch định chính sách |
| Adjective | political | Thuộc về chính trị |
| Noun | politician | Chính trị gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'strict' nhấn mạnh tính khắt khe, không khoan nhượng trong việc thực thi quy định hoặc luật lệ. Nó thường được dùng để mô tả các quy tắc, luật lệ hoặc người thực thi chúng. So với 'firm' (kiên quyết), 'strict' có mức độ mạnh hơn, ít linh hoạt hơn. Ví dụ, 'a strict teacher' (một giáo viên nghiêm khắc) so với 'a firm teacher' (một giáo viên kiên quyết).
Prepositions
'Strict with someone' nghĩa là nghiêm khắc với ai đó. Ví dụ: 'The company is strict with employees who arrive late.' (Công ty nghiêm khắc với những nhân viên đi làm muộn.) 'Strict about something' nghĩa là khắt khe về điều gì đó. Ví dụ: 'The school is very strict about attendance.' (Trường học rất khắt khe về vấn đề điểm danh.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enforce enforce a strict policy (thực thi một chính sách nghiêm ngặt)
-
implement implement a strict policy (áp dụng/thực hiện một chính sách nghiêm ngặt)
-
adopt adopt a strict policy (ban hành/thông qua một chính sách nghiêm ngặt)
-
maintain maintain a strict policy (duy trì một chính sách nghiêm ngặt)
-
introduce introduce a strict policy (giới thiệu/đề ra một chính sách nghiêm ngặt)
-
a very a very strict policy (một chính sách rất nghiêm ngặt)
-
a new a new strict policy (một chính sách nghiêm ngặt mới)
-
a clear a clear strict policy (một chính sách nghiêm ngặt rõ ràng)
-
an uncompromising an uncompromising strict policy (một chính sách nghiêm ngặt không khoan nhượng)
-
strict policy on strict policy on environmental protection (chính sách nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường)
-
strict policy regarding strict policy regarding data privacy (chính sách nghiêm ngặt liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu)
-
adhere to adhere to a strict policy (tuân thủ chặt chẽ một chính sách nghiêm ngặt)
-
deviate from deviate from a strict policy (lệch khỏi/không tuân thủ một chính sách nghiêm ngặt)
Idioms
-
adhere to a strict policy
tuân thủ chặt chẽ một chính sách nghiêm ngặt (không sai lệch)
"The company decided to adhere to a strict policy on remote work to ensure productivity."
(Công ty đã quyết định tuân thủ chặt chẽ một chính sách nghiêm ngặt về làm việc từ xa để đảm bảo năng suất.)
-
deviate from a strict policy
đi chệch khỏi/không tuân thủ một chính sách nghiêm ngặt
"The manager warned staff not to deviate from a strict policy regarding customer refunds."
(Người quản lý cảnh báo nhân viên không được đi chệch khỏi chính sách nghiêm ngặt về việc hoàn tiền cho khách hàng.)
-
operate under a strict policy
hoạt động dưới/chịu sự chi phối của một chính sách nghiêm ngặt
"All employees must operate under a strict policy of confidentiality."
(Tất cả nhân viên phải hoạt động dưới một chính sách bảo mật thông tin nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strict policy
Tính từ (strict)Yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc liên quan đến hành vi.
"The company has a strict policy regarding internet usage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strict policy".
