(Top Banner Ad)
strict policy
B2
Tính từ (strict) B2 Quản lý, Kinh doanh, Luật

strict policy

UK: /strɪkt ˈpɒləsi/ • US: /strɪkt ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách nghiêm ngặt quy định chặt chẽ điều lệ khắt khe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demanding that rules concerning behavior are obeyed.

Vietnamese Meaning

Yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc liên quan đến hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strict policy regarding internet usage."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về việc sử dụng internet."

  • "The school has a strict policy against bullying."

    "Trường học có một chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi bắt nạt."

  • "The company's strict policy on data security aims to protect customer information."

    "Chính sách nghiêm ngặt của công ty về bảo mật dữ liệu nhằm mục đích bảo vệ thông tin khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strict Nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe
Adverb strictly Một cách nghiêm ngặt/chặt chẽ
Noun strictness Sự nghiêm ngặt, sự chặt chẽ
Noun policy Chính sách, quy định, điều lệ
Noun policymaker Người hoạch định chính sách
Adjective political Thuộc về chính trị
Noun politician Chính trị gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
Old French
estreit
Middle English
strict

Nguồn gốc của 'Strict'

Từ 'strict' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'strictus', mang nghĩa 'kéo căng, siết chặt' hoặc 'bị ràng buộc'. Hãy hình dung một sợi dây bị buộc chặt đến mức không còn chỗ để nới lỏng hay thay đổi. Ý nghĩa về sự cứng nhắc, không khoan nhượng này vẫn được giữ nguyên trong từ 'strict' ngày nay, ngụ ý sự tuân thủ nghiêm ngặt và không linh hoạt.

Nguồn gốc của 'Policy'

Từ 'policy' có lịch sử sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis', nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia'. Từ đó, nó phát triển qua tiếng Latinh 'politia' (công dân, quản lý) và tiếng Pháp cổ 'policie' (chính phủ, hành chính dân sự) trước khi vào tiếng Anh. Ngày nay, 'policy' vẫn giữ ý nghĩa về các nguyên tắc, quy tắc hướng dẫn hành động, tương tự như cách quản lý một thành phố hay quốc gia.

Usage Note

Từ 'strict' nhấn mạnh tính khắt khe, không khoan nhượng trong việc thực thi quy định hoặc luật lệ. Nó thường được dùng để mô tả các quy tắc, luật lệ hoặc người thực thi chúng. So với 'firm' (kiên quyết), 'strict' có mức độ mạnh hơn, ít linh hoạt hơn. Ví dụ, 'a strict teacher' (một giáo viên nghiêm khắc) so với 'a firm teacher' (một giáo viên kiên quyết).

Prepositions

with about

'Strict with someone' nghĩa là nghiêm khắc với ai đó. Ví dụ: 'The company is strict with employees who arrive late.' (Công ty nghiêm khắc với những nhân viên đi làm muộn.) 'Strict about something' nghĩa là khắt khe về điều gì đó. Ví dụ: 'The school is very strict about attendance.' (Trường học rất khắt khe về vấn đề điểm danh.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + strict policy
  • enforce enforce a strict policy
    (thực thi một chính sách nghiêm ngặt)
  • implement implement a strict policy
    (áp dụng/thực hiện một chính sách nghiêm ngặt)
  • adopt adopt a strict policy
    (ban hành/thông qua một chính sách nghiêm ngặt)
  • maintain maintain a strict policy
    (duy trì một chính sách nghiêm ngặt)
  • introduce introduce a strict policy
    (giới thiệu/đề ra một chính sách nghiêm ngặt)
Adjectives + strict policy
  • a very a very strict policy
    (một chính sách rất nghiêm ngặt)
  • a new a new strict policy
    (một chính sách nghiêm ngặt mới)
  • a clear a clear strict policy
    (một chính sách nghiêm ngặt rõ ràng)
  • an uncompromising an uncompromising strict policy
    (một chính sách nghiêm ngặt không khoan nhượng)
Phrases/Prepositions with strict policy
  • strict policy on strict policy on environmental protection
    (chính sách nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường)
  • strict policy regarding strict policy regarding data privacy
    (chính sách nghiêm ngặt liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu)
  • adhere to adhere to a strict policy
    (tuân thủ chặt chẽ một chính sách nghiêm ngặt)
  • deviate from deviate from a strict policy
    (lệch khỏi/không tuân thủ một chính sách nghiêm ngặt)

Idioms

  • adhere to a strict policy

    tuân thủ chặt chẽ một chính sách nghiêm ngặt (không sai lệch)

    "The company decided to adhere to a strict policy on remote work to ensure productivity."

    (Công ty đã quyết định tuân thủ chặt chẽ một chính sách nghiêm ngặt về làm việc từ xa để đảm bảo năng suất.)

  • deviate from a strict policy

    đi chệch khỏi/không tuân thủ một chính sách nghiêm ngặt

    "The manager warned staff not to deviate from a strict policy regarding customer refunds."

    (Người quản lý cảnh báo nhân viên không được đi chệch khỏi chính sách nghiêm ngặt về việc hoàn tiền cho khách hàng.)

  • operate under a strict policy

    hoạt động dưới/chịu sự chi phối của một chính sách nghiêm ngặt

    "All employees must operate under a strict policy of confidentiality."

    (Tất cả nhân viên phải hoạt động dưới một chính sách bảo mật thông tin nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strict policy

Tính từ (strict)
Lật mặt

Yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc liên quan đến hành vi.

"The company has a strict policy regarding internet usage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strict policy".

Vai trò của Quy tắc và Sự Tuân thủ

Khái niệm 'strict policy' nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy tắc và sự tuân thủ trong xã hội và tổ chức. Các nền văn hóa khác nhau có thể có mức độ nghiêm ngặt khác nhau trong việc thực thi quy tắc, điều này ảnh hưởng đến hành vi xã hội và thực tiễn thể chế. Ví dụ, một số nền văn hóa có thể coi việc tuân thủ nghiêm ngặt là dấu hiệu của sự tôn trọng và kỷ luật.

Cân bằng giữa Nghiêm ngặt và Linh hoạt

Mặc dù các chính sách nghiêm ngặt mang lại sự rõ ràng và trật tự, xã hội thường tranh luận về sự cân bằng giữa các quy tắc cứng nhắc và nhu cầu về sự linh hoạt hoặc sự tự do, đặc biệt khi xử lý các tình huống độc đáo hoặc thúc đẩy sự đổi mới. Ở nhiều nơi, việc tìm kiếm sự cân bằng này là một thách thức đối với các nhà hoạch định chính sách.