(Top Banner Ad)
zinc oxide
B2
Danh từ B2 Hóa học, Y học, Công nghiệp

zinc oxide

UK: /zɪŋk ˈɒksaɪd/ • US: /zɪŋk ˈɒksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kẽm oxit ôxít kẽm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white or yellowish powder that is obtained by oxidizing zinc and used especially as a pigment, in cosmetics, and in medicine.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu trắng hoặc hơi vàng thu được bằng cách oxy hóa kẽm và được sử dụng đặc biệt làm chất tạo màu, trong mỹ phẩm và trong y học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Zinc oxide is commonly used in sunscreen to protect the skin from harmful UV rays."

    "Kẽm oxit thường được sử dụng trong kem chống nắng để bảo vệ da khỏi các tia UV có hại."

  • "Many diaper rash creams contain zinc oxide."

    "Nhiều loại kem trị hăm tã có chứa kẽm oxit."

  • "Zinc oxide is a common ingredient in mineral sunscreens."

    "Kẽm oxit là một thành phần phổ biến trong kem chống nắng khoáng chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zinc kẽm
Noun oxide ôxít
Adjective oxidized bị ôxi hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
zincum
Greek
oxys

Nguồn gốc của 'Zinc Oxide'

Tên gọi 'zinc oxide' xuất phát từ tiếng Latin 'zincum' (kẽm) và tiếng Hy Lạp 'oxys' (axit hoặc oxy). Kẽm oxide được biết đến từ thời cổ đại, nhưng việc sản xuất và ứng dụng rộng rãi của nó chỉ bắt đầu vào thế kỷ 18. Ban đầu, nó được sử dụng trong y học và mỹ phẩm nhờ khả năng bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời và tính chất kháng khuẩn.

Usage Note

Zinc oxide là một hợp chất vô cơ có nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thường được sử dụng như một chất bảo vệ da do khả năng tạo thành một lớp bảo vệ vật lý trên bề mặt da, giúp phản xạ tia UV và giảm kích ứng. Khác với các thành phần chống nắng hóa học hấp thụ tia UV, zinc oxide hoạt động như một chất cản quang vật lý. Trong công nghiệp, nó được sử dụng trong sản xuất cao su, gốm sứ và các vật liệu khác.

Prepositions

in as for

In: Được dùng để chỉ sự có mặt hoặc được chứa trong cái gì đó. Ví dụ: 'zinc oxide in sunscreen'. As: Được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của vật gì đó. Ví dụ: 'zinc oxide as a pigment'. For: Được dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'zinc oxide for skin protection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zinc oxide
  • pure pure zinc oxide
    (kẽm ôxít tinh khiết)
  • nano nano zinc oxide
    (kẽm ôxít nano)
  • topical topical zinc oxide
    (kẽm ôxít dùng ngoài da)
Verb + zinc oxide
  • apply apply zinc oxide
    (thoa kẽm ôxít)
  • use use zinc oxide
    (sử dụng kẽm ôxít)
  • include include zinc oxide
    (bao gồm kẽm ôxít)

Idioms

  • A dab of zinc oxide

    Một chút kẽm ôxít

    "Apply a dab of zinc oxide to the rash."

    (Thoa một chút kẽm ôxít lên vùng phát ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zinc oxide

Danh từ
Lật mặt

Một loại bột màu trắng hoặc hơi vàng thu được bằng cách oxy hóa kẽm và được sử dụng đặc biệt làm chất tạo màu, trong mỹ phẩm và trong y học.

"Zinc oxide is commonly used in sunscreen to protect the skin from harmful UV rays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zinc oxide".

Ứng dụng của Zinc Oxide trong kem chống nắng

Zinc oxide là một thành phần phổ biến trong kem chống nắng vì nó là một chất chặn tia UV hiệu quả, an toàn và thân thiện với da. Nó tạo thành một lớp bảo vệ vật lý trên da, phản xạ tia UVA và UVB, giúp ngăn ngừa cháy nắng và giảm nguy cơ ung thư da. Nhiều người ưa chuộng kem chống nắng chứa zinc oxide vì ít gây kích ứng da hơn so với các chất chống nắng hóa học.