(Top Banner Ad)
zipping
B2
Verb (present participle) B2 Tổng quát

zipping

UK: /ˈzɪpɪŋ/ • US: /ˈzɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kéo khóa chạy nhanh lướt đi tiếng khóa kéo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of fastening or unfastening something with a zipper.

Vietnamese Meaning

Hành động kéo khóa (hoặc mở khóa) của một vật gì đó bằng khóa kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was zipping up her jacket to protect herself from the cold."

    "Cô ấy đang kéo khóa áo khoác để bảo vệ mình khỏi cái lạnh."

  • "The river was zipping along at a fast pace after the heavy rain."

    "Con sông chảy xiết với tốc độ nhanh sau trận mưa lớn."

  • "He was zipping around the office, trying to finish everything before the deadline."

    "Anh ấy đang chạy vạy khắp văn phòng, cố gắng hoàn thành mọi thứ trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb zip kéo khóa; di chuyển nhanh
Noun zip khóa kéo; tốc độ, năng lượng
Noun zipper khóa kéo (bộ phận)
Adjective zippy nhanh nhẹn, đầy năng lượng
Verb unzip mở khóa kéo

Synonyms

Antonyms

unzipping (mở khóa kéo)slowing (giảm tốc)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
zip
English
zipping

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'zip' được cho là có nguồn gốc từ âm thanh mô phỏng tiếng vật gì đó di chuyển nhanh hoặc tiếng kéo khóa (fermeture éclair) đóng lại. Đây là một từ khá hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Đây là dạng tiếp diễn (present participle) của động từ 'zip', thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra.
Khi ở dạng danh động từ (gerund), 'zipping' có thể ám chỉ sự di chuyển rất nhanh và thường được sử dụng trong văn nói thân mật.
Thường dùng để mô tả âm thanh đặc trưng phát ra khi khóa kéo được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often followed by 'zipping'
  • go go zipping down
    (đi/chạy vèo xuống)
  • come come zipping past
    (phóng vèo qua)
  • send send something zipping
    (làm cái gì đó bay vèo đi)
Phrasal verbs with 'zipping'
  • zipping up zipping up one's jacket
    (kéo khóa áo khoác lên)
  • zipping down zipping down one's suitcase
    (kéo khóa vali xuống)
Describing movement/sound with 'zipping'
  • zipping around zipping around the house
    (chạy lăng xăng quanh nhà)
  • zipping sound the zipping sound of a racing car
    (tiếng xé gió của một chiếc xe đua)

Idioms

  • zipping along

    đi/chạy/tiến triển nhanh và suôn sẻ

    "The project is zipping along nicely, ahead of schedule."

    (Dự án đang tiến triển rất nhanh và thuận lợi, vượt kế hoạch.)

  • zipping through something

    di chuyển nhanh qua cái gì đó; hoàn thành nhanh chóng

    "He was zipping through his homework in no time."

    (Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà rất nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zipping

Verb (present participle)
Lật mặt

Hành động kéo khóa (hoặc mở khóa) của một vật gì đó bằng khóa kéo.

"She was zipping up her jacket to protect herself from the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zipping".

Biểu tượng của tốc độ và hiệu quả

Từ 'zipping' thường gợi lên hình ảnh về sự nhanh chóng, hiệu quả và năng động. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các trò chơi điện tử hoặc mô tả giao thông, hành động 'zipping' thường được dùng để nhấn mạnh tốc độ vượt trội hoặc sự di chuyển linh hoạt, không ngừng nghỉ.