zippy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lively and energetic.
Vietnamese Meaning
Sống động, tràn đầy năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a zippy personality."
"Cô ấy có một tính cách sôi nổi."
-
"The zippy little car darted through the city streets."
"Chiếc xe nhỏ nhắn nhanh nhẹn luồn lách qua các con phố trong thành phố."
-
"He gave a zippy presentation that kept everyone engaged."
"Anh ấy đã có một bài thuyết trình sôi nổi khiến mọi người đều tập trung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'zippy' thường được dùng để miêu tả những thứ nhanh nhẹn, hoạt bát hoặc có tính cách năng động. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hăng hái và nhiệt tình. So với 'energetic', 'zippy' có phần informal và thường dùng để chỉ những thứ có tốc độ hoặc nhịp độ nhanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
zippy a zippy car (một chiếc xe hơi nhanh nhẹn/mạnh mẽ)
-
zippy a zippy tune/song (một giai điệu/bài hát sôi động, vui tươi)
-
zippy zippy service (dịch vụ nhanh chóng, hiệu quả)
-
zippy a zippy pace (tốc độ nhanh nhẹn, khẩn trương)
-
zippy a zippy response (một câu trả lời nhanh gọn/linh hoạt)
-
feel feel zippy (cảm thấy tràn đầy năng lượng, nhanh nhẹn)
-
look look zippy (trông nhanh nhẹn, hoạt bát)
Idioms
-
feel zippy
Cảm thấy tràn đầy năng lượng, nhanh nhẹn và khỏe mạnh.
"After a good night's sleep, I always feel zippy and ready to tackle the day."
(Sau một đêm ngủ ngon giấc, tôi luôn cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đối mặt với một ngày mới.)
-
a zippy comeback
Một câu trả lời nhanh trí, sắc sảo hoặc một sự phục hồi nhanh chóng (trong một cuộc thi đấu).
"She gave a zippy comeback that left everyone laughing."
(Cô ấy đưa ra một câu đáp trả nhanh trí khiến mọi người bật cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zippy
adjectiveSống động, tràn đầy năng lượng.
"She has a zippy personality."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That his performance was zippy impressed the judges. |
Việc màn trình diễn của anh ấy nhanh nhẹn đã gây ấn tượng với ban giám khảo. |
| Phủ định | Whether the new car is zippy is not what concerns me. |
Việc chiếc xe mới có nhanh nhẹn hay không không phải là điều tôi lo lắng. |
| Nghi vấn | Whether the zippy pace is sustainable is the question. |
Liệu tốc độ nhanh nhẹn có bền vững hay không là câu hỏi đặt ra. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zippy car zoomed past us on the highway. |
Chiếc xe zippy vụt qua chúng tôi trên đường cao tốc. |
| Phủ định | The old computer is not very zippy. |
Máy tính cũ không được nhanh nhẹn cho lắm. |
| Nghi vấn | Is this new software zippy enough for our needs? |
Phần mềm mới này có đủ nhanh cho nhu cầu của chúng ta không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the car had been less zippy, we would have missed our flight. |
Nếu chiếc xe không nhanh nhẹn như vậy, chúng ta đã lỡ chuyến bay. |
| Phủ định | If the presentation had not been so zippy, the audience might not have stayed engaged. |
Nếu bài thuyết trình không sôi động như vậy, khán giả có lẽ đã không tập trung. |
| Nghi vấn | Would we have won the race if our competitors' cars had been less zippy? |
Liệu chúng ta có thắng cuộc đua nếu xe của đối thủ cạnh tranh kém nhanh nhẹn hơn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zippy car zoomed past us on the highway. |
Chiếc xe nhanh nhẹn phóng vụt qua chúng tôi trên đường cao tốc. |
| Phủ định | The old computer isn't zippy at all; it takes forever to load a simple webpage. |
Cái máy tính cũ không hề nhanh nhẹn; nó mất cả đời để tải một trang web đơn giản. |
| Nghi vấn | Is this new software supposed to be zippy and efficient? |
Phần mềm mới này có phải được cho là nhanh nhẹn và hiệu quả không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zippy new sports car zoomed past us on the highway. |
Chiếc xe thể thao mới nhanh nhẹn vút qua chúng tôi trên đường cao tốc. |
| Phủ định | The old computer isn't very zippy; it takes forever to load anything. |
Chiếc máy tính cũ không được nhanh cho lắm; nó mất rất nhiều thời gian để tải bất cứ thứ gì. |
| Nghi vấn | How zippy is the new processor? |
Bộ xử lý mới nhanh đến mức nào? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students will be feeling zippy after the break. |
Học sinh sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng sau giờ giải lao. |
| Phủ định | She won't be feeling so zippy if she doesn't get enough sleep. |
Cô ấy sẽ không cảm thấy tràn đầy năng lượng nếu cô ấy không ngủ đủ giấc. |
| Nghi vấn | Will they be feeling zippy enough to finish the project on time? |
Liệu họ có cảm thấy đủ năng lượng để hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The race car was zippy and passed all the other cars quickly. |
Chiếc xe đua đã rất nhanh nhẹn và vượt qua tất cả những chiếc xe khác một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | The old computer wasn't zippy; it took forever to load a webpage. |
Chiếc máy tính cũ không nhanh nhạy; phải mất rất lâu để tải một trang web. |
| Nghi vấn | Was the new software zippy, or did it slow down the system? |
Phần mềm mới có nhanh nhẹn không, hay nó làm chậm hệ thống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zippy".
