(Top Banner Ad)
zippy
B2
adjective B2 Tổng quát

zippy

UK: /ˈzɪpi/ • US: /ˈzɪpi/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhẹn sôi nổi hoạt bát tràn đầy năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lively and energetic.

Vietnamese Meaning

Sống động, tràn đầy năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a zippy personality."

    "Cô ấy có một tính cách sôi nổi."

  • "The zippy little car darted through the city streets."

    "Chiếc xe nhỏ nhắn nhanh nhẹn luồn lách qua các con phố trong thành phố."

  • "He gave a zippy presentation that kept everyone engaged."

    "Anh ấy đã có một bài thuyết trình sôi nổi khiến mọi người đều tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zip năng lượng, sự nhanh nhẹn, tiếng rít, khóa kéo
Noun zipper khóa kéo
Verb zip di chuyển nhanh, kéo khóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (onomatopoeia)
zip
English
zipper
English
zippy

Nguồn gốc từ âm thanh và sự nhanh nhẹn

Từ 'zippy' xuất phát từ từ 'zip'. 'Zip' ban đầu là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng động nhanh, sắc gọn (ví dụ như tiếng gió rít hoặc tiếng kéo khóa). Từ 'zipper' (khóa kéo) ra đời sau đó, và từ 'zip' cũng phát triển nghĩa động từ là 'di chuyển nhanh'. 'Zippy' là tính từ được hình thành để mô tả điều gì đó có 'zip' – tức là đầy năng lượng, nhanh nhẹn, và sống động.

Usage Note

Từ 'zippy' thường được dùng để miêu tả những thứ nhanh nhẹn, hoạt bát hoặc có tính cách năng động. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hăng hái và nhiệt tình. So với 'energetic', 'zippy' có phần informal và thường dùng để chỉ những thứ có tốc độ hoặc nhịp độ nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • zippy a zippy car
    (một chiếc xe hơi nhanh nhẹn/mạnh mẽ)
  • zippy a zippy tune/song
    (một giai điệu/bài hát sôi động, vui tươi)
  • zippy zippy service
    (dịch vụ nhanh chóng, hiệu quả)
  • zippy a zippy pace
    (tốc độ nhanh nhẹn, khẩn trương)
  • zippy a zippy response
    (một câu trả lời nhanh gọn/linh hoạt)
Verb + Adjective
  • feel feel zippy
    (cảm thấy tràn đầy năng lượng, nhanh nhẹn)
  • look look zippy
    (trông nhanh nhẹn, hoạt bát)

Idioms

  • feel zippy

    Cảm thấy tràn đầy năng lượng, nhanh nhẹn và khỏe mạnh.

    "After a good night's sleep, I always feel zippy and ready to tackle the day."

    (Sau một đêm ngủ ngon giấc, tôi luôn cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đối mặt với một ngày mới.)

  • a zippy comeback

    Một câu trả lời nhanh trí, sắc sảo hoặc một sự phục hồi nhanh chóng (trong một cuộc thi đấu).

    "She gave a zippy comeback that left everyone laughing."

    (Cô ấy đưa ra một câu đáp trả nhanh trí khiến mọi người bật cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zippy

adjective
Lật mặt

Sống động, tràn đầy năng lượng.

"She has a zippy personality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his performance was zippy impressed the judges.
Việc màn trình diễn của anh ấy nhanh nhẹn đã gây ấn tượng với ban giám khảo.
Phủ định
Whether the new car is zippy is not what concerns me.
Việc chiếc xe mới có nhanh nhẹn hay không không phải là điều tôi lo lắng.
Nghi vấn
Whether the zippy pace is sustainable is the question.
Liệu tốc độ nhanh nhẹn có bền vững hay không là câu hỏi đặt ra.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zippy car zoomed past us on the highway.
Chiếc xe zippy vụt qua chúng tôi trên đường cao tốc.
Phủ định
The old computer is not very zippy.
Máy tính cũ không được nhanh nhẹn cho lắm.
Nghi vấn
Is this new software zippy enough for our needs?
Phần mềm mới này có đủ nhanh cho nhu cầu của chúng ta không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car had been less zippy, we would have missed our flight.
Nếu chiếc xe không nhanh nhẹn như vậy, chúng ta đã lỡ chuyến bay.
Phủ định
If the presentation had not been so zippy, the audience might not have stayed engaged.
Nếu bài thuyết trình không sôi động như vậy, khán giả có lẽ đã không tập trung.
Nghi vấn
Would we have won the race if our competitors' cars had been less zippy?
Liệu chúng ta có thắng cuộc đua nếu xe của đối thủ cạnh tranh kém nhanh nhẹn hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zippy car zoomed past us on the highway.
Chiếc xe nhanh nhẹn phóng vụt qua chúng tôi trên đường cao tốc.
Phủ định
The old computer isn't zippy at all; it takes forever to load a simple webpage.
Cái máy tính cũ không hề nhanh nhẹn; nó mất cả đời để tải một trang web đơn giản.
Nghi vấn
Is this new software supposed to be zippy and efficient?
Phần mềm mới này có phải được cho là nhanh nhẹn và hiệu quả không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zippy new sports car zoomed past us on the highway.
Chiếc xe thể thao mới nhanh nhẹn vút qua chúng tôi trên đường cao tốc.
Phủ định
The old computer isn't very zippy; it takes forever to load anything.
Chiếc máy tính cũ không được nhanh cho lắm; nó mất rất nhiều thời gian để tải bất cứ thứ gì.
Nghi vấn
How zippy is the new processor?
Bộ xử lý mới nhanh đến mức nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be feeling zippy after the break.
Học sinh sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng sau giờ giải lao.
Phủ định
She won't be feeling so zippy if she doesn't get enough sleep.
Cô ấy sẽ không cảm thấy tràn đầy năng lượng nếu cô ấy không ngủ đủ giấc.
Nghi vấn
Will they be feeling zippy enough to finish the project on time?
Liệu họ có cảm thấy đủ năng lượng để hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The race car was zippy and passed all the other cars quickly.
Chiếc xe đua đã rất nhanh nhẹn và vượt qua tất cả những chiếc xe khác một cách nhanh chóng.
Phủ định
The old computer wasn't zippy; it took forever to load a webpage.
Chiếc máy tính cũ không nhanh nhạy; phải mất rất lâu để tải một trang web.
Nghi vấn
Was the new software zippy, or did it slow down the system?
Phần mềm mới có nhanh nhẹn không, hay nó làm chậm hệ thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zippy".

Sự nhanh nhẹn trong tiếp thị và công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, 'zippy' thường được sử dụng trong quảng cáo và tiếp thị để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có tốc độ nhanh, hiệu quả và hiện đại. Ví dụ, một 'zippy car' (xe hơi nhanh nhẹn) hoặc 'zippy software' (phần mềm chạy nhanh) ngụ ý rằng chúng mang lại trải nghiệm mượt mà và tiết kiệm thời gian, phù hợp với lối sống năng động, bận rộn ngày nay.

Năng lượng và sự lạc quan

Từ 'zippy' mang một sắc thái tích cực, gợi lên hình ảnh sự vui vẻ, trẻ trung và tràn đầy năng lượng. Khi một người được mô tả là 'zippy', điều đó có nghĩa là họ hoạt bát, nhanh nhẹn và có tinh thần lạc quan, thường mang lại không khí tích cực cho những người xung quanh.