(Top Banner Ad)
fertilized ovum
C1
noun phrase C1 Sinh học, Y học

fertilized ovum

UK: /ˈfɜːtɪlaɪzd ˈəʊvəm/ • US: /ˈfɜːrtəˌlaɪzd ˈoʊvəm/

Nghĩa tiếng Việt

noãn đã thụ tinh trứng đã thụ tinh hợp tử (giai đoạn sớm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female gamete (ovum) that has been penetrated by a sperm and has begun development.

Vietnamese Meaning

Một giao tử cái (noãn) đã được tinh trùng xâm nhập và bắt đầu phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fertilized ovum begins to divide rapidly."

    "Noãn đã thụ tinh bắt đầu phân chia nhanh chóng."

  • "The doctor examined the fertilized ovum under a microscope."

    "Bác sĩ kiểm tra noãn đã thụ tinh dưới kính hiển vi."

  • "The process of in vitro fertilization involves fertilizing the ovum outside the body."

    "Quá trình thụ tinh trong ống nghiệm bao gồm việc thụ tinh noãn bên ngoài cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fertilization sự thụ tinh
Noun fertilizer phân bón
Verb fertilize thụ tinh, bón phân
Adjective fertile màu mỡ, có khả năng sinh sản
Adjective infertile vô sinh, không có khả năng sinh sản
Noun (plural) ova trứng (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferre
Latin
fertilis
Old French
fertiliser
English
fertilize
English
fertilized
Latin
ovum
English
ovum
English
fertilized ovum

Nguồn Gốc 'Fertilized' (Được Thụ Tinh)

Từ 'fertilized' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ferre' (nghĩa là 'mang, chở') và 'fertilis' (nghĩa là 'màu mỡ, mắn đẻ'). Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'fertiliser' và cuối cùng được tiếng Anh mượn để tạo ra động từ 'fertilize' (làm cho màu mỡ, thụ tinh) và dạng tính từ 'fertilized' (đã được thụ tinh). Nó gợi nhớ đến khả năng sinh sôi, nảy nở của đất đai hay sự sống.

'Ovum' - Quả Trứng Từ La Mã

Từ 'ovum' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'quả trứng'. Tiếng Anh đã tiếp nhận từ này nguyên vẹn vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ tế bào trứng cái, nhấn mạnh nguồn gốc học thuật và sinh học của nó. 'Ovum' mang một sự chính xác và trang trọng, khác biệt so với từ 'egg' thông thường.

Usage Note

Cụm từ này mô tả giai đoạn đầu tiên của sự phát triển phôi thai sau khi thụ tinh. Nó nhấn mạnh rằng noãn đã trải qua quá trình thụ tinh. Thuật ngữ 'zygote' đôi khi được sử dụng thay thế, nhưng 'fertilized ovum' thường được sử dụng trong giai đoạn đầu, đặc biệt là khi mô tả các quá trình sinh học và y học liên quan đến thụ tinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fertilized ovum
  • newly newly fertilized ovum
    (trứng đã thụ tinh mới)
  • successfully successfully fertilized ovum
    (trứng được thụ tinh thành công)
  • developing developing fertilized ovum
    (trứng đã thụ tinh đang phát triển)
Verb + fertilized ovum
  • implant implant a fertilized ovum
    (cấy trứng đã thụ tinh)
  • transfer transfer a fertilized ovum
    (chuyển trứng đã thụ tinh)
  • study study a fertilized ovum
    (nghiên cứu trứng đã thụ tinh)
Noun + of + fertilized ovum
  • development development of a fertilized ovum
    (sự phát triển của trứng đã thụ tinh)
  • implantation implantation of a fertilized ovum
    (sự làm tổ/cấy ghép của trứng đã thụ tinh)

Idioms

  • in vitro fertilized ovum

    trứng đã thụ tinh trong ống nghiệm

    "The clinic specializes in procedures involving in vitro fertilized ovum for couples facing infertility."

    (Phòng khám chuyên về các thủ thuật liên quan đến trứng đã thụ tinh trong ống nghiệm cho các cặp vợ chồng hiếm muộn.)

  • early development of a fertilized ovum

    sự phát triển ban đầu của trứng đã thụ tinh

    "Scientists are studying the early development of a fertilized ovum to understand genetic disorders."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phát triển ban đầu của trứng đã thụ tinh để hiểu về các rối loạn di truyền.)

  • implantation of a fertilized ovum

    sự làm tổ của trứng đã thụ tinh

    "Successful implantation of a fertilized ovum is crucial for pregnancy."

    (Sự làm tổ thành công của trứng đã thụ tinh rất quan trọng đối với thai kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fertilized ovum

noun phrase
Lật mặt

Một giao tử cái (noãn) đã được tinh trùng xâm nhập và bắt đầu phát triển.

"The fertilized ovum begins to divide rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertilized ovum".

Khoa Học và Sự Sống Mới

Cụm từ 'fertilized ovum' là trung tâm của ngành phôi học và sinh sản học, đại diện cho giai đoạn đầu tiên của sự sống sau thụ tinh. Việc nghiên cứu nó đã mở ra những hiểu biết sâu sắc về di truyền, phát triển sinh học và là nền tảng cho các công nghệ hỗ trợ sinh sản như thụ tinh ống nghiệm (IVF), giúp hàng triệu cặp vợ chồng thực hiện ước mơ làm cha mẹ.

Ý Nghĩa Đạo Đức và Xã Hội

Khái niệm 'fertilized ovum' có vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận về đạo đức sinh học, đặc biệt là khi bàn về thời điểm bắt đầu sự sống, nghiên cứu tế bào gốc phôi thai và các vấn đề liên quan đến phá thai. Nó đặt ra những câu hỏi sâu sắc về giá trị và trạng thái của sự sống ở những giai đoạn đầu tiên nhất.