(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa de
A1
pronomen A1 Đời sống hàng ngày

de

deːˀ
họ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "de"

Định nghĩa (Dansk)

Pronomen, der henviser til to eller flere personer eller ting, der allerede er nævnt eller let kan identificeres.

Ý nghĩa của "de" trong tiếng Việt

Được dùng để chỉ hai hoặc nhiều người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "de"

  • "Hvor er mine briller? De ligger på bordet."

    "Kính của tôi đâu? Chúng nằm trên bàn."

  • "Jeg har talt med Peter og Marie. De kommer i morgen."

    "Tôi đã nói chuyện với Peter và Marie. Họ sẽ đến vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "de"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "de" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "de" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'họ' trong tiếng Việt, 'de' được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc vật đã được đề cập trước đó. Cần phân biệt với 'han' (anh ấy - số ít, nam), 'hun' (cô ấy - số ít, nữ) và 'den/det' (nó - số ít, giống đực/giống trung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "de"