barn
Định nghĩa & Giải nghĩa "barn"
Định nghĩa (Dansk)
En ung person; et menneske, der ikke er voksen.
Ý nghĩa của "barn" trong tiếng Việt
Một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barn"
-
"Hun er et barn."
"Cô ấy là một đứa trẻ."
-
"Børnene leger i haven."
"Những đứa trẻ đang chơi trong vườn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barn"
Đồng nghĩa
Cách dùng "barn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "barn" đúng ngữ cảnh
Từ 'barn' là cách dịch phổ biến nhất của 'đứa trẻ'. Cần phân biệt với 'unge' (người trẻ) thường chỉ thanh thiếu niên.
Bảng chia từ (Bøjning) của "barn"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | barn |
Jeg har et barn.
(Tôi có một đứa trẻ.) |
| Xác định số ít | barnet |
Barnet sover sødt.
(Đứa trẻ đang ngủ ngon.) |
| Nguyên thể số nhiều | børn |
Der er mange børn i parken.
(Có nhiều đứa trẻ trong công viên.) |
| Xác định số nhiều | børnene |
Børnene leger sammen.
(Những đứa trẻ đang chơi cùng nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Barnevognen er rød og står i haven."
"Chiếc xe đẩy trẻ em màu đỏ và để trong vườn."
- "Min søster arbejder i en børnehave."
"Chị gái tôi làm việc trong một trường mẫu giáo."
- "Vi har et barnebarn, der hedder Sofie."
"Chúng tôi có một đứa cháu gái tên là Sofie."
- "Der leger mange børn i parken."
"Có nhiều đứa trẻ đang chơi trong công viên."
- "Forældrene læser historier for deres børn."
"Cha mẹ đọc truyện cho những đứa con của họ."
- "Skolen har mange dygtige børn."
"Trường học có nhiều học sinh giỏi."