(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa barn
A1
substantiv A1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

barn

/bɑːn/
đứa trẻ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "barn"

Định nghĩa (Dansk)

En ung person; et menneske, der ikke er voksen.

Ý nghĩa của "barn" trong tiếng Việt

Một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barn"

  • "Hun er et barn."

    "Cô ấy là một đứa trẻ."

  • "Børnene leger i haven."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barn"

Đồng nghĩa

Cách dùng "barn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "barn" đúng ngữ cảnh

Từ 'barn' là cách dịch phổ biến nhất của 'đứa trẻ'. Cần phân biệt với 'unge' (người trẻ) thường chỉ thanh thiếu niên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "barn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít barn
Jeg har et barn.
(Tôi có một đứa trẻ.)
Xác định số ít barnet
Barnet sover sødt.
(Đứa trẻ đang ngủ ngon.)
Nguyên thể số nhiều børn
Der er mange børn i parken.
(Có nhiều đứa trẻ trong công viên.)
Xác định số nhiều børnene
Børnene leger sammen.
(Những đứa trẻ đang chơi cùng nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Barnevognen er rød og står i haven."

    "Chiếc xe đẩy trẻ em màu đỏ và để trong vườn."

  • "Min søster arbejder i en børnehave."

    "Chị gái tôi làm việc trong một trường mẫu giáo."

  • "Vi har et barnebarn, der hedder Sofie."

    "Chúng tôi có một đứa cháu gái tên là Sofie."

Danh từ số nhiều
  • "Der leger mange børn i parken."

    "Có nhiều đứa trẻ đang chơi trong công viên."

  • "Forældrene læser historier for deres børn."

    "Cha mẹ đọc truyện cho những đứa con của họ."

  • "Skolen har mange dygtige børn."

    "Trường học có nhiều học sinh giỏi."